x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:布魯日 Tên tiếng Anh:Club Brugge
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1891 Dung lượng:29402
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jan Breydel Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Club BruggeDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Club BruggeKý lục chuyển
Club BruggeCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-07-01 Luan Peres Petroni £ 450,000 Hậu vệ Ituano SP Riêng
Club BruggeCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-01 Jeremy Perbet £ 450,000 Tiền đạo Sporting Charleroi Riêng
BEL D1 UEFA CL BEL Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ruud Vormer Hà Lan 13 10 3 0 3 0
2 Abdoulaye Diaby Ma-li 13 11 2 0 3 0
3 Hans Vanaken Bỉ 10 6 4 0 3 0
4 Wesley Moraes Ferreira Da Silva Brasil 10 8 2 0 3 0
5 Anthony Limbombe Ekango Bỉ 6 5 1 0 9 0
6 Jelle Vossen Bỉ 5 5 0 0 1 0
7 Dion Cools Bỉ 3 3 0 0 5 0
8 Lior Refaelov Israel 2 2 0 0 1 0
9 Stefano Denswil Hà Lan 2 1 0 1 6 0
10 Brandon Mechele Bỉ 2 2 0 0 3 0
11 Benoit Poulain Pháp 1 1 0 0 1 0
12 Ivan Tomecak Croatia 1 0 1 0 2 0
13 Saulo Decarli Thụy Sĩ 1 1 0 0 3 0
14 Jordy Clasie Hà Lan 0 0 0 0 3 0
15 Vladimir Gabulov Nga 0 0 0 0 1 0
16 Alexander Scholz Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
17 German Mera Caceres Colombia 0 0 0 0 1 0
18 Matej Mitrovic Croatia 0 0 0 0 1 0
19 Helibelton Palacios Zapata Colombia 0 0 0 0 0 1
20 Marvelous Nakamba Zimbabwe 0 0 0 0 4 0

Club Brugge 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 23 10 7 57.5% 25% 17.5% 85 45 40 2.13 1.13 79 1
    Thành tích sân nhà 20 15 3 2 75% 15% 10% 56 23 33 2.80 1.15 48 1
    Thành tích sân khách 20 8 7 5 40% 35% 25% 29 22 7 1.45 1.10 31 3

Club Brugge 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 8 10 55% 20% 25% 72 38 34 1.80 0.95 74 3
    Thành tích sân nhà 20 15 5 0 75% 25% 0% 48 17 31 2.40 0.85 50 2
    Thành tích sân khách 20 7 3 10 35% 15% 50% 24 21 3 1.20 1.05 24 3

Club Brugge 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 28 2 10 70% 5% 25% 89 39 50 2.22 0.98 86 1
    Thành tích sân nhà 20 18 1 1 90% 5% 5% 58 12 46 2.90 0.60 55 1
    Thành tích sân khách 20 10 1 9 50% 5% 45% 31 27 4 1.55 1.35 31 2

Club Brugge 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 11 7 55% 27.5% 17.5% 85 44 41 2.13 1.10 77 1
    Thành tích sân nhà 20 14 5 1 70% 25% 5% 47 17 30 2.35 0.85 47 1
    Thành tích sân khách 20 8 6 6 40% 30% 30% 38 27 11 1.90 1.35 30 3

Club Brugge 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 7 9 60% 17.5% 22.5% 70 39 31 1.75 0.98 79 3
    Thành tích sân nhà 20 14 3 3 70% 15% 15% 37 11 26 1.85 0.55 45 3
    Thành tích sân khách 20 10 4 6 50% 20% 30% 33 28 5 1.65 1.40 34 2

Club Brugge 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 21 10 9 52.5% 25% 22.5% 87 60 27 2.17 1.50 73 3
    Thành tích sân nhà 20 11 5 4 55% 25% 20% 37 21 16 1.85 1.05 38 4
    Thành tích sân khách 20 10 5 5 50% 25% 25% 50 39 11 2.50 1.95 35 3

Club Brugge 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 24 6 10 60% 15% 25% 65 43 22 1.63 1.08 78 2
    Thành tích sân nhà 20 16 1 3 80% 5% 15% 38 13 25 1.90 0.65 49 2
    Thành tích sân khách 20 8 5 7 40% 25% 35% 27 30 -3 1.35 1.50 29 3

Club Brugge 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 9 11 50% 22.5% 27.5% 73 41 32 1.83 1.02 69 4
    Thành tích sân nhà 20 13 4 3 65% 20% 15% 46 18 28 2.30 0.90 43 4
    Thành tích sân khách 20 7 5 8 35% 25% 40% 27 23 4 1.35 1.15 26 4

Club Brugge 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 20 9 9 52.6% 23.7% 23.7% 66 48 18 1.74 1.26 69 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 15 19 1.79 0.79 43 2
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 32 33 -1 1.68 1.74 26 5

Club Brugge 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 5 11 52.9% 14.7% 32.4% 59 50 9 1.74 1.47 59 4
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 37 23 14 2.18 1.35 35 3
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 22 27 -5 1.29 1.59 24 5

Club Brugge 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 45 30 15 1.32 0.88 67 3
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 26 14 12 1.53 0.82 38 3
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 19 16 3 1.12 0.94 29 2

Club Brugge 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 58 40 18 1.71 1.18 51 6
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 41 16 25 2.41 0.94 35 4
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 17 24 -7 1.00 1.41 16 8

Club Brugge 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 51 33 18 1.50 0.97 64 3
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 32 10 22 1.88 0.59 43 2
    Thành tích sân khách 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 19 23 -4 1.12 1.35 21 5

Club Brugge 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 83 25 58 2.44 0.74 79 1
    Thành tích sân nhà 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 51 12 39 3.00 0.71 41 3
    Thành tích sân khách 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 32 13 19 1.88 0.76 38 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:21