x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:格雷納 Tên tiếng Anh:Gretna
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Raydale Park
Thành phố:Gretna Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Trận đấu Thời gian thi đấu Chủ Tỷ số Khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
    Thi đấu0 trậnThắng0 trận,Hòa0 trận,Bại0 trận,Thắng kèo0 trận, Hòa0 trận,Thua kèo0 trận,Tài0 trận,Xỉu0 trận,Được0 bàn,Mất0 bàn,Hiệu SBT0 bàn
  • Trận đấu Thời gian thi đấu Chủ Tỷ số Khách Á Thắng thua O/U O/U Thi đấu lịch sử Phân tích HT
    INT CF 2018-01-16 20:00 Gretna Hoãn Aaron Hogg 0Thắng0Hòa0Bại Phân tích
    SCO LL 2013-11-08 22:00 Gretna hủy bỏ Preston Ath. 1Thắng0Hòa0Bại Phân tích
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2016-03-01 Scott Norman Tiền vệ Annan Athletic Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-05-01 Scott Norman Tiền vệ Annan Athletic Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2018mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

2017-2018mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 4 -4 0.00 4.00 0 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 4 -4 0.00 4.00 0 0

2016-2017mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 6 7 -1 2.00 2.33 4 30
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 2 6 -4 2.00 6.00 0 86
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 1 3 2.00 0.50 4 12

2016mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015-2016mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2014-2015mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2014mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2013mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2010mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2009mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2007-2008mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 5 -3 1.00 2.50 1 43
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0
    Thành tích sân khách 2 0 1 1 0% 50% 50% 2 5 -3 1.00 2.50 1 28

2006-2007mùa thiSCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 70 40 30 1.94 1.11 66 1
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 35 18 17 1.94 1.00 34 3
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 35 22 13 1.94 1.22 32 1

2006mùa thiSCO BCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 8 3 5 2.67 1.00 7 3
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 8
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 5 2 3 2.50 1.00 4 2

2005-2006mùa thiSCO L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 28 4 4 77.8% 11.1% 11.1% 97 30 67 2.69 0.83 88 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 53 15 38 2.94 0.83 44 1
    Thành tích sân khách 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 44 15 29 2.44 0.83 44 1

2005mùa thiSCO BCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2004-2005mùa thiSCOFACXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 6 4 2 3.00 2.00 3 20
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 6 4 2 3.00 2.00 3 10
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-17 15:03