x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:亨克 Tên tiếng Anh:Racing Genk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1988-7-1 Dung lượng:25010
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Fenix Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Racing GenkDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Racing GenkKý lục chuyển
Racing GenkCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Dieumerci Ndongala £ 225,000 Tiền vệ Standard Liege Thuê
2018-01-30 Tino-Sven Susic Tiền đạo Maccabi Tel Aviv F.C. Kết thúc cho thuê
2018-01-17 Ibrahima Seck £ 900,000 Tiền vệ Waasland-Beveren Riêng
2017-08-12 Clinton Mata Pedro Lourenco Hậu vệ Sporting Charleroi Thuê
2017-07-12 Marcus Ingvartsen £ 4,210,000 Tiền vệ Nordsjaelland Riêng
Racing GenkCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-31 Tino-Sven Susic Tiền đạo Royal Antwerp Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Yoni Buyens Tiền vệ Free player Riêng
2017-08-07 Tino-Sven Susic Tiền đạo Maccabi Tel Aviv F.C. Thuê
2017-07-10 Paolino Bertaccini Tiền vệ FC Arouca Riêng
2017-07-07 Timothy Castagne £ 5,400,000 Hậu vệ Atalanta Riêng
2017-07-01 Sandy Walsh Hậu vệ Zulte Waregem Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Marco Bizot Thủ môn AZ Alkmaar Chuyển nhượng tự do
BEL D1 BEL Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alejandro Pozuelo Tây Ban Nha 5 4 0 1 6 0
2 Leandro Trossard Bỉ 5 3 1 1 1 0
3 Ruslan Malinovskyi Ukraina 5 2 3 0 8 0
4 Marcus Ingvartsen Đan Mạch 5 1 3 1 6 0
5 Nikolaos Karelis Hy Lạp 4 2 2 0 1 0
6 Siebi Schrijvers Bỉ 4 1 1 2 3 0
7 Dieumerci Ndongala 4 3 1 0 3 0
8 Mbwana Samatta Tanzania 4 3 1 0 2 0
9 Thomas Buffel Bỉ 3 2 0 1 3 0
10 Joseph Aidoo Ghana 3 2 0 1 5 0
11 Ibrahima Seck Senegal 1 0 1 0 1 0
12 Omar Colley Gambia 1 1 0 0 9 0
13 Dante Vanzeir Bỉ 1 1 0 0 0 0
14 Danny Vukovic Úc 0 0 0 0 4 0
15 Jere Uronen Phần Lan 0 0 0 0 2 0
16 Jakub Brabec Séc 0 0 0 0 1 0
17 Bojan Nastic Serbia 0 0 0 0 1 0
18 Sebastian Dewaest Bỉ 0 0 0 0 1 0
19 Clinton Mata Pedro Lourenco Angola 0 0 0 0 8 0
20 Sander Berge Na Uy 0 0 0 0 1 0
21 DRIES WOUTERS Bỉ 0 0 0 0 2 0
22 Bryan Heynen Bỉ 0 0 0 0 3 0

Racing Genk 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 16 15 10 39% 36.6% 24.4% 59 49 10 1.44 1.20 63 6
    Thành tích sân nhà 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 31 21 10 1.48 1.00 32 7
    Thành tích sân khách 20 8 7 5 40% 35% 25% 28 28 0 1.40 1.40 31 4

Racing Genk 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 23 8 11 54.8% 19% 26.2% 70 42 28 1.67 1.00 77 2
    Thành tích sân nhà 21 16 3 2 76.2% 14.3% 9.5% 45 15 30 2.14 0.71 51 1
    Thành tích sân khách 21 7 5 9 33.3% 23.8% 42.9% 25 27 -2 1.19 1.29 26 2

Racing Genk 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 7 15 47.6% 16.7% 35.7% 67 46 21 1.60 1.10 67 4
    Thành tích sân nhà 21 16 1 4 76.2% 4.8% 19% 53 23 30 2.52 1.10 49 3
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 14 23 -9 0.67 1.10 18 8

Racing Genk 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 10 8 50% 27.8% 22.2% 52 35 17 1.44 0.97 64 5
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 34 13 21 1.89 0.72 38 6
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 18 22 -4 1.00 1.22 26 5

Racing Genk 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 6 18 40% 15% 45% 52 58 -6 1.30 1.45 54 8
    Thành tích sân nhà 20 10 1 9 50% 5% 45% 30 27 3 1.50 1.35 31 8
    Thành tích sân khách 20 6 5 9 30% 25% 45% 22 31 -9 1.10 1.55 23 6

Racing Genk 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 13 9 45% 32.5% 22.5% 74 52 22 1.85 1.30 67 5
    Thành tích sân nhà 20 11 5 4 55% 25% 20% 41 25 16 2.05 1.25 38 3
    Thành tích sân khách 20 7 8 5 35% 40% 25% 33 27 6 1.65 1.35 29 5

Racing Genk 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 19 7 14 47.5% 17.5% 35% 79 63 16 1.98 1.58 64 4
    Thành tích sân nhà 20 13 3 4 65% 15% 20% 44 19 25 2.20 0.95 42 4
    Thành tích sân khách 20 6 4 10 30% 20% 50% 35 44 -9 1.75 2.20 22 6

Racing Genk 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 25 8 7 62.5% 20% 17.5% 80 39 41 2.00 0.98 83 1
    Thành tích sân nhà 20 15 2 3 75% 10% 15% 47 18 29 2.35 0.90 47 2
    Thành tích sân khách 20 10 6 4 50% 30% 20% 33 21 12 1.65 1.05 36 1

Racing Genk 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 12 10 42.1% 31.6% 26.3% 55 39 16 1.45 1.03 60 4
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 26 16 10 1.37 0.84 32 6
    Thành tích sân khách 19 8 4 7 42.1% 21.1% 36.8% 29 23 6 1.53 1.21 28 3

Racing Genk 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 5 14 44.1% 14.7% 41.2% 48 51 -3 1.41 1.50 50 8
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 21 2 1.35 1.24 26 12
    Thành tích sân khách 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 25 30 -5 1.47 1.76 24 4

Racing Genk 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 54 55 -1 1.59 1.62 45 10
    Thành tích sân nhà 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 28 23 5 1.65 1.35 27 8
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 26 32 -6 1.53 1.88 18 9

Racing Genk 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 6 6 64.7% 17.6% 17.6% 71 37 34 2.09 1.09 72 2
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 39 11 28 2.29 0.65 42 2
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 32 26 6 1.88 1.53 30 3

Racing Genk 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 48 38 10 1.41 1.12 57 5
    Thành tích sân nhà 17 12 4 1 70.6% 23.5% 5.9% 30 12 18 1.76 0.71 40 3
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 18 26 -8 1.06 1.53 17 9

Racing Genk 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 63 40 23 1.75 1.11 73 4
    Thành tích sân nhà 18 12 5 1 66.7% 27.8% 5.6% 34 18 16 1.89 1.00 41 4
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 29 22 7 1.61 1.22 32 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:52