x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:西納約恩 Tên tiếng Anh:SJK Seinajoen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2007 Dung lượng:3500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 19 25 -6 1.00 1.32 19 9
    Thành tích sân nhà 10 4 1 5 40% 10% 50% 13 11 2 1.30 1.10 13 8
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 6 14 -8 0.67 1.56 6 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 4 7 8 21.1% 36.8% 42.1% 7 11 -4 0.37 0.58 19 11
    Thành tích sân nhà 10 4 4 2 40% 40% 20% 6 3 3 0.60 0.30 16 4
    Thành tích sân khách 9 0 3 6 0% 33.3% 66.7% 1 8 -7 0.11 0.89 3 12

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 7 0 3 0 10 -6 35% 15% 50%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 1 0 5 -2 40% 10% 50%
    Thành tích sân khách 10 3 0 2 0 5 -4 30% 20% 50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 6 2 3 2 11 -8 30% 15% 55%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 3 0 3 -2 40% 30% 30%
    Thành tích sân khách 10 2 2 0 2 8 -6 20% 0% 80%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 13 6
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 7 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 18 1
    Thành tích sân nhà 10 2 5 3 20% 50% 30% 10 0
    Thành tích sân khách 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 8 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • SJK SeinajokiDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
SJK SeinajokiKý lục chuyển
SJK SeinajokiCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
SJK SeinajokiCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Roope Riski Tiền đạo SKN St. Polten Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Billy Ions Anh 11 8 3 0 2 0
2 Erfan Zeneli Phần Lan 5 3 1 1 3 0
3 Jesse Sarajarvi Phần Lan 3 3 0 0 0 0
4 Mehmet Hetemaj Phần Lan 2 0 2 0 7 0
5 Facundo Geremias Guichon Sisto Uruguay 2 1 1 0 4 0
6 Joel Mero Phần Lan 2 1 1 0 0 1
7 Dani Hatakka Phần Lan 2 1 0 1 6 0
8 Tomas Hradecky Phần Lan 2 1 0 1 3 0
9 Jarkko Hurme Phần Lan 1 1 0 0 6 0
10 Johannes Laaksonen Phần Lan 1 0 1 0 4 0
11 Matti Klinga Phần Lan 1 0 1 0 4 0
12 Obed Malolo Phần Lan 1 1 0 0 3 0
13 Robert Taylor Phần Lan 1 0 0 1 0 0
14 Vahid Hambo Phần Lan 1 0 0 1 2 0
15 Sergi Arimany Pruenca Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
16 Timo Stavitski Phần Lan 1 0 0 1 0 0
17 Timo Tahvanainen Phần Lan 0 0 0 0 4 0
18 Mihkel Aksalu Estonia 0 0 0 0 3 0
19 Richard Dorman Wales 0 0 0 0 2 0
20 Anatole Abang Cameroon 0 0 0 0 2 0
21 Diego Bardanca Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
22 Joonas Sundman Phần Lan 0 0 0 0 5 0

SJK Seinajoki 2018mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 19 25 -6 1.00 1.32 19 9
    Thành tích sân nhà 10 4 1 5 40% 10% 50% 13 11 2 1.30 1.10 13 8
    Thành tích sân khách 9 1 3 5 11.1% 33.3% 55.6% 6 14 -8 0.67 1.56 6 9

SJK Seinajoki 2017mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 7 13 39.4% 21.2% 39.4% 43 52 -9 1.30 1.58 46 6
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 19 23 -4 1.19 1.44 24 7
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 24 29 -5 1.41 1.71 22 5

SJK Seinajoki 2016mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 6 10 51.5% 18.2% 30.3% 49 36 13 1.48 1.09 57 3
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 32 13 19 1.88 0.76 40 1
    Thành tích sân khách 16 4 5 7 25% 31.3% 43.8% 17 23 -6 1.06 1.44 17 8

SJK Seinajoki 2015mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

SJK Seinajoki 2014mùa thi FIN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

SJK Seinajoki 2013mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 18 5 4 66.7% 18.5% 14.8% 51 17 34 1.89 0.63 59 1
    Thành tích sân nhà 14 9 3 2 64.3% 21.4% 14.3% 22 8 14 1.57 0.57 30 2
    Thành tích sân khách 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 29 9 20 2.23 0.69 29 1

SJK Seinajoki 2012mùa thi FIN D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 14 5 8 51.9% 18.5% 29.6% 42 29 13 1.56 1.07 47 2
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 25 17 8 1.92 1.31 24 5
    Thành tích sân khách 14 7 2 5 50% 14.3% 35.7% 17 12 5 1.21 0.86 23 2

SJK Seinajoki 2011mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 26 4 0 86.7% 13.3% 0% 81 16 65 2.70 0.53 82 1
    Thành tích sân nhà 15 14 1 0 93.3% 6.7% 0% 44 5 39 2.93 0.33 43 1
    Thành tích sân khách 15 12 3 0 80% 20% 0% 37 11 26 2.47 0.73 39 1

SJK Seinajoki 2010mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 11 9 6 42.3% 34.6% 23.1% 46 31 15 1.77 1.19 42 13
    Thành tích sân nhà 13 7 5 1 53.8% 38.5% 7.7% 27 13 14 2.08 1.00 26 8
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 19 18 1 1.46 1.38 16 20

SJK Seinajoki 2009mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 14 2 10 53.8% 7.7% 38.5% 56 51 5 2.15 1.96 44 12
    Thành tích sân nhà 13 6 2 5 46.2% 15.4% 38.5% 28 25 3 2.15 1.92 20 24
    Thành tích sân khách 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 28 26 2 2.15 2.00 24 6

SJK Seinajoki 2008mùa thi FIN D3 AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 7 9 38.5% 26.9% 34.6% 57 37 20 2.19 1.42 37 18
    Thành tích sân nhà 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 25 21 4 1.92 1.62 14 32
    Thành tích sân khách 13 6 5 2 46.2% 38.5% 15.4% 32 16 16 2.46 1.23 23 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:44