x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:聖美倫 Tên tiếng Anh:Saint Mirren
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1877-1-1 Dung lượng:10866
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Love Street
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Saint MirrenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Saint MirrenKý lục chuyển
Saint MirrenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-06 Lewis Morgan Tiền vệ Celtic FC Thuê
2017-07-01 Dale Hilson Tiền vệ Queen of South Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Kirkpatrick Tiền vệ Alloa Athletic Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cameron Smith Tiền đạo Aberdeen F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Craig Samson Thủ môn Motherwell Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ross Stewart Thủ môn Albion Rovers Riêng
2017-07-01 Darren Whyte Tiền vệ St. Mirren U20 Riêng
2017-01-01 Thomas Reilly Tiền đạo Riêng
Saint MirrenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-04-30 Lewis Morgan Tiền vệ Celtic FC Kết thúc cho thuê
2018-01-05 Lewis Morgan £ 306,000 Tiền vệ Celtic FC Riêng
2017-07-13 Nathan Flanagan Tiền vệ East Fife Thuê
2017-07-01 Stevie Mallan £ 306,000 Tiền vệ Barnsley Riêng

Saint Mirren 2017-2018mùa thi SCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 5 8 63.9% 13.9% 22.2% 63 36 27 1.75 1.00 74 1
    Thành tích sân nhà 18 14 2 2 77.8% 11.1% 11.1% 37 12 25 2.06 0.67 44 1
    Thành tích sân khách 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 26 24 2 1.44 1.33 30 3

Saint Mirren 2016-2017mùa thi SCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 12 15 25% 33.3% 41.7% 52 56 -4 1.44 1.56 39 7
    Thành tích sân nhà 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 24 23 1 1.33 1.28 21 7
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 28 33 -5 1.56 1.83 18 7

Saint Mirren 2015-2016mùa thi SCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 9 16 30.6% 25% 44.4% 44 53 -9 1.22 1.47 42 6
    Thành tích sân nhà 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 24 28 -4 1.33 1.56 21 8
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 20 25 -5 1.11 1.39 21 5

Saint Mirren 2014-2015mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 3 26 23.7% 7.9% 68.4% 30 66 -36 0.79 1.74 30 12
    Thành tích sân nhà 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 14 30 -16 0.74 1.58 11 12
    Thành tích sân khách 19 6 1 12 31.6% 5.3% 63.2% 16 36 -20 0.84 1.89 19 9

Saint Mirren 2013-2014mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 39 58 -19 1.03 1.53 39 8
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 23 20 3 1.21 1.05 28 7
    Thành tích sân khách 19 3 2 14 15.8% 10.5% 73.7% 16 38 -22 0.84 2.00 11 12

Saint Mirren 2012-2013mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 14 15 23.7% 36.8% 39.5% 47 60 -13 1.24 1.58 41 11
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 25 31 -6 1.32 1.63 24 9
    Thành tích sân khách 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 22 29 -7 1.16 1.53 17 10

Saint Mirren 2011-2012mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 16 13 23.7% 42.1% 34.2% 39 51 -12 1.03 1.34 43 8
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 23 25 -2 1.21 1.32 24 8
    Thành tích sân khách 19 3 10 6 15.8% 52.6% 31.6% 16 26 -10 0.84 1.37 19 9

Saint Mirren 2010-2011mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 9 21 21.1% 23.7% 55.3% 33 57 -24 0.87 1.50 33 11
    Thành tích sân nhà 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 20 27 -7 1.05 1.42 18 11
    Thành tích sân khách 19 4 3 12 21.1% 15.8% 63.2% 13 30 -17 0.68 1.58 15 11

Saint Mirren 2009-2010mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 13 18 18.4% 34.2% 47.4% 36 49 -13 0.95 1.29 34 10
    Thành tích sân nhà 19 5 9 5 26.3% 47.4% 26.3% 18 18 0 0.95 0.95 24 9
    Thành tích sân khách 19 2 4 13 10.5% 21.1% 68.4% 18 31 -13 0.95 1.63 10 12

Saint Mirren 2008-2009mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 10 19 23.7% 26.3% 50% 33 52 -19 0.87 1.37 37 11
    Thành tích sân nhà 19 3 8 8 15.8% 42.1% 42.1% 14 21 -7 0.74 1.11 17 11
    Thành tích sân khách 19 6 2 11 31.6% 10.5% 57.9% 19 31 -12 1.00 1.63 20 9

Saint Mirren 2007-2008mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 11 17 26.3% 28.9% 44.7% 26 54 -28 0.68 1.42 41 10
    Thành tích sân nhà 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 17 27 -10 0.89 1.42 25 11
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 9 27 -18 0.47 1.42 16 8

Saint Mirren 2006-2007mùa thi SCO PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 8 12 18 21.1% 31.6% 47.4% 31 51 -20 0.82 1.34 36 11
    Thành tích sân nhà 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 13 23 -10 0.68 1.21 15 12
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 18 28 -10 0.95 1.47 21 6

Saint Mirren 2005-2006mùa thi SCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 7 6 63.9% 19.4% 16.7% 52 28 24 1.44 0.78 76 1
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 23 12 11 1.28 0.67 37 1
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 29 16 13 1.61 0.89 39 1

Saint Mirren 2004-2005mùa thi SCO CH Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 15 6 41.7% 41.7% 16.7% 41 23 18 1.14 0.64 60 2
    Thành tích sân nhà 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 24 11 13 1.33 0.61 36 2
    Thành tích sân khách 18 5 9 4 27.8% 50% 22.2% 17 12 5 0.94 0.67 24 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 12:45