x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛格倫 Tên tiếng Anh:Lokeren
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970-7-1 Dung lượng:9271
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Daknam Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 14 11 16 34.1% 26.8% 39% 55 61 -6 1.34 1.49 53 11
    Thành tích sân nhà 20 5 5 10 25% 25% 50% 22 32 -10 1.10 1.60 20 15
    Thành tích sân khách 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 33 29 4 1.57 1.38 33 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 15 15 11 36.6% 36.6% 26.8% 27 25 2 0.66 0.61 60 3
    Thành tích sân nhà 20 4 9 7 20% 45% 35% 7 13 -6 0.35 0.65 21 14
    Thành tích sân khách 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 20 12 8 0.95 0.57 39 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 41 22 2 2 4 17 3 53.66% 4.88% 41.46%
    Thành tích sân nhà 20 6 1 1 4 13 -8 30% 5% 65%
    Thành tích sân khách 21 16 1 1 0 4 11 76.19% 4.76% 19%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 41 23 6 6 2 12 5 56.10% 14.63% 29.27%
    Thành tích sân nhà 20 6 2 6 1 8 -8 30% 30% 40%
    Thành tích sân khách 21 17 4 0 1 4 13 80.95% 0% 19%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 24 0 17 58.5% 0% 41.5% 17 24
    Thành tích sân nhà 20 11 0 9 55% 0% 45% 9 11
    Thành tích sân khách 21 13 0 8 61.9% 0% 38.1% 8 13
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 41 14 12 15 34.1% 29.3% 36.6% 33 8
    Thành tích sân nhà 20 5 6 9 25% 30% 45% 18 2
    Thành tích sân khách 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 15 6
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LokerenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LokerenKý lục chuyển
LokerenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Jose Franciso Cevallos Tiền vệ 利加大学后备队 Riêng
2018-01-29 Lukas Marecek Tiền vệ Sparta Praha Riêng
2017-11-30 Jakson Avelino Coelho,Jaja Tiền đạo Buriram United Kết thúc cho thuê
2017-08-01 Dario Melnjak Hậu vệ NK Slaven Koprivnica Kết thúc cho thuê
2017-07-01 Tracy Mpati Bibuangu £ 136,000 Hậu vệ Royale Union Saint-Gilloise Riêng
2017-07-01 Robin Soder Tiền đạo Esbjerg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luciano Slagveer Tiền vệ SC Heerenveen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stefano Marzo Hậu vệ SC Heerenveen Riêng
2017-07-01 Samy Kehli Tiền vệ Roeselare Riêng
2017-07-01 Nathan Mingiedi Tiền vệ 洛格伦U21 Riêng
LokerenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-02-19 Mario Ticinovic Hậu vệ HNK Hajduk Split Thuê
2018-01-14 Jakson Avelino Coelho,Jaja Tiền đạo Muang Thong United Riêng
2018-01-10 Samy Kehli Tiền vệ Oud-Heverlee Leuven Thuê
2017-11-02 Gary Martin Tiền đạo York City Chuyển nhượng tự do
2017-08-31 Luciano Slagveer Tiền vệ FC Twente Enschede Thuê
2017-08-31 Dario Melnjak Hậu vệ Domžale F.C. Riêng
2017-08-15 Branislav Ninaj Osmanlispor F.C. Thuê
2017-07-03 Nikola Jambor Tiền vệ ZNK Osijek Thuê
2017-07-01 Giorgos Galitsios Hậu vệ Free player Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Robin Soder Thụy Điển 6 4 2 0 2 0
2 Ari Freyr Skulason Iceland 6 1 2 3 4 0
3 Steve de Ridder Bỉ 6 3 2 1 7 0
4 Marko Miric Serbia 6 3 2 1 4 0
5 Guus Hupperts Hà Lan 4 2 1 1 1 0
6 Mijat Maric Thụy Sĩ 3 3 0 0 4 0
7 Jose Franciso Cevallos Ecuador 3 2 0 1 2 0
8 Tom De Sutter Bỉ 2 2 0 0 4 0
9 Stefano Marzo Bỉ 1 1 0 0 4 0
10 Samy Kehli Pháp 1 1 0 0 2 0
11 Julian Michel Pháp 1 1 0 0 0 0
12 Mehdi Terki An-giê-ri 1 1 0 0 7 0
13 Bob Straetman Bỉ 1 1 0 0 1 0
14 Jakov Filipovic Croatia 1 1 0 0 1 0
15 Lukas Marecek Séc 0 0 0 0 2 0
16 Killan Overmeire Bỉ 0 0 0 0 3 0
17 Koen Persoons Bỉ 0 0 0 0 2 0
18 Davino Verhulst Bỉ 0 0 0 0 1 0
19 Tracy Mpati Bibuangu Bỉ 0 0 0 0 3 0
20 Mario Ticinovic Croatia 0 0 0 0 2 0
21 Lewis Mbah Enoh Cameroon 0 0 0 0 2 0
22 Joher Khadim Rassoul Senegal 0 0 0 0 3 1
23 Arno Monsecour Bỉ 0 0 0 0 3 0

Lokeren 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 14 11 16 34.1% 26.8% 39% 55 61 -6 1.34 1.49 53 11
    Thành tích sân nhà 20 5 5 10 25% 25% 50% 22 32 -10 1.10 1.60 20 15
    Thành tích sân khách 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 33 29 4 1.57 1.38 33 2

Lokeren 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 10 16 14 25% 40% 35% 45 54 -9 1.13 1.35 46 11
    Thành tích sân nhà 20 7 9 4 35% 45% 20% 21 16 5 1.05 0.80 30 11
    Thành tích sân khách 20 3 7 10 15% 35% 50% 24 38 -14 1.20 1.90 16 13

Lokeren 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 47 47 0 1.31 1.31 45 10
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 23 20 3 1.28 1.11 23 11
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 24 27 -3 1.33 1.50 22 5

Lokeren 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 60 45 15 1.58 1.18 56 9
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 38 23 15 2.00 1.21 34 9
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 22 8

Lokeren 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 17 8 15 42.5% 20% 37.5% 62 56 6 1.55 1.40 59 5
    Thành tích sân nhà 20 10 4 6 50% 20% 30% 32 25 7 1.60 1.25 34 5
    Thành tích sân khách 20 7 4 9 35% 20% 45% 30 31 -1 1.50 1.55 25 5

Lokeren 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 11 14 37.5% 27.5% 35% 68 62 6 1.70 1.55 56 7
    Thành tích sân nhà 20 6 8 6 30% 40% 30% 33 32 1 1.65 1.60 26 9
    Thành tích sân khách 20 9 3 8 45% 15% 40% 35 30 5 1.75 1.50 30 4

Lokeren 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 14 10 33.3% 38.9% 27.8% 57 51 6 1.58 1.42 50 8
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 26 19 7 1.44 1.06 27 11
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 31 32 -1 1.72 1.78 23 5

Lokeren 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 14 12 35% 35% 30% 52 53 -1 1.30 1.33 56 8
    Thành tích sân nhà 20 9 5 6 45% 25% 30% 27 24 3 1.35 1.20 32 10
    Thành tích sân khách 20 5 9 6 25% 45% 30% 25 29 -4 1.25 1.45 24 6

Lokeren 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 6 22 17.6% 17.6% 64.7% 34 68 -34 1.00 2.00 24 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 24 29 -5 1.41 1.71 20 13
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 10 39 -29 0.59 2.29 4 15

Lokeren 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 40 32 8 1.18 0.94 51 7
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 22 13 9 1.29 0.76 28 11
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 19 -1 1.06 1.12 23 6

Lokeren 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 15 10 26.5% 44.1% 29.4% 32 33 -1 0.94 0.97 42 11
    Thành tích sân nhà 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 15 10 5 0.88 0.59 24 14
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 17 23 -6 1.00 1.35 18 10

Lokeren 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 15 14 14.7% 44.1% 41.2% 32 48 -16 0.94 1.41 30 16
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 16 18 -2 0.94 1.06 21 16
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 16 30 -14 0.94 1.76 9 14

Lokeren 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 48 49 -1 1.41 1.44 47 8
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 28 24 4 1.65 1.41 26 10
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 20 25 -5 1.18 1.47 21 7

Lokeren 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 36 38 -2 1.06 1.12 44 8
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 20 18 2 1.18 1.06 24 13
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 20 -4 0.94 1.18 20 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-24 08:03