x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:洛格倫 Tên tiếng Anh:Lokeren
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1970-7-1 Dung lượng:9271
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Daknam Stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 24 31 -7 1.14 1.48 24 12
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 10 18 -8 0.91 1.64 10 14
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 14 13 1 1.40 1.30 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 7 7 7 33.3% 33.3% 33.3% 11 14 -3 0.52 0.67 28 9
    Thành tích sân nhà 11 1 5 5 9.1% 45.5% 45.5% 2 9 -7 0.18 0.82 8 15
    Thành tích sân khách 10 6 2 2 60% 20% 20% 9 5 4 0.90 0.50 20 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 10 1 1 4 10 -1 47.62% 4.76% 47.62%
    Thành tích sân nhà 11 3 1 0 4 8 -5 27.27% 0% 72.73%
    Thành tích sân khách 10 7 0 1 0 2 4 70% 10% 20%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 10 2 3 1 8 -1 47.62% 14.29% 38.10%
    Thành tích sân nhà 11 2 1 3 1 6 -7 18.18% 27.27% 54.55%
    Thành tích sân khách 10 8 1 0 0 2 6 80% 0% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 11 0 10 52.4% 0% 47.6% 10 11
    Thành tích sân nhà 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 6 8 7 28.6% 38.1% 33.3% 17 4
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 10 1
    Thành tích sân khách 10 3 4 3 30% 40% 30% 7 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-01 Dario Melnjak Hậu vệ NK Slaven Koprivnica Kết thúc cho thuê
2017-07-01 Tracy Mpati Bibuangu £ 136,000 Hậu vệ Royale Union Saint-Gilloise Riêng
2017-07-01 Robin Soder Tiền đạo Esbjerg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luciano Slagveer Tiền vệ SC Heerenveen Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Stefano Marzo Hậu vệ SC Heerenveen Riêng
2017-07-01 Samy Kehli Roeselare Riêng
2017-07-01 Nathan Mingiedi Tiền vệ 洛格伦U21 Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Luciano Slagveer Tiền vệ FC Twente Enschede Thuê
2017-08-31 Dario Melnjak Hậu vệ Domžale F.C. Riêng
2017-08-15 Branislav Ninaj Osmanlispor F.C. Thuê
2017-07-03 Nikola Jambor Tiền vệ ZNK Osijek Thuê
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Robin Soder Thụy Điển 4 2 2 0 2 0
2 Marko Miric Serbia 4 2 1 1 3 0
3 Ari Freyr Skulason Iceland 3 1 0 2 2 0
4 Steve de Ridder Bỉ 3 1 1 1 4 0
5 Tom De Sutter Bỉ 2 2 0 0 3 0
6 Guus Hupperts Hà Lan 1 1 0 0 0 0
7 Stefano Marzo Bỉ 1 1 0 0 3 0
8 Mijat Maric Thụy Sĩ 1 1 0 0 3 0
9 Samy Kehli Pháp 1 1 0 0 2 0
10 Julian Michel Pháp 1 1 0 0 0 0
11 Mehdi Terki An-giê-ri 1 1 0 0 4 0
12 Bob Straetman Bỉ 1 1 0 0 1 0
13 Killan Overmeire Bỉ 0 0 0 0 2 0
14 Koen Persoons Bỉ 0 0 0 0 2 0
15 Davino Verhulst Bỉ 0 0 0 0 1 0
16 Tracy Mpati Bibuangu Bỉ 0 0 0 0 2 0
17 Mario Ticinovic Croatia 0 0 0 0 2 0
18 Lewis Mbah Enoh Cameroon 0 0 0 0 2 0
19 Joher Khadim Rassoul Senegal 0 0 0 0 1 1
20 Jakov Filipovic Croatia 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 24 31 -7 1.14 1.48 24 12
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 10 18 -8 0.91 1.64 10 14
    Thành tích sân khách 10 4 2 4 40% 20% 40% 14 13 1 1.40 1.30 14 6

2016-2017mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 10 16 14 25% 40% 35% 45 54 -9 1.13 1.35 46 11
    Thành tích sân nhà 20 7 9 4 35% 45% 20% 21 16 5 1.05 0.80 30 11
    Thành tích sân khách 20 3 7 10 15% 35% 50% 24 38 -14 1.20 1.90 16 13

2015-2016mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 47 47 0 1.31 1.31 45 10
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 23 20 3 1.28 1.11 23 11
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 24 27 -3 1.33 1.50 22 5

2014-2015mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 14 10 36.8% 36.8% 26.3% 60 45 15 1.58 1.18 56 9
    Thành tích sân nhà 19 9 7 3 47.4% 36.8% 15.8% 38 23 15 2.00 1.21 34 9
    Thành tích sân khách 19 5 7 7 26.3% 36.8% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 22 8

2013-2014mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 17 8 15 42.5% 20% 37.5% 62 56 6 1.55 1.40 59 5
    Thành tích sân nhà 20 10 4 6 50% 20% 30% 32 25 7 1.60 1.25 34 5
    Thành tích sân khách 20 7 4 9 35% 20% 45% 30 31 -1 1.50 1.55 25 5

2012-2013mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 11 14 37.5% 27.5% 35% 68 62 6 1.70 1.55 56 7
    Thành tích sân nhà 20 6 8 6 30% 40% 30% 33 32 1 1.65 1.60 26 9
    Thành tích sân khách 20 9 3 8 45% 15% 40% 35 30 5 1.75 1.50 30 4

2011-2012mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 14 10 33.3% 38.9% 27.8% 57 51 6 1.58 1.42 50 8
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 26 19 7 1.44 1.06 27 11
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 31 32 -1 1.72 1.78 23 5

2010-2011mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 14 12 35% 35% 30% 52 53 -1 1.30 1.33 56 8
    Thành tích sân nhà 20 9 5 6 45% 25% 30% 27 24 3 1.35 1.20 32 10
    Thành tích sân khách 20 5 9 6 25% 45% 30% 25 29 -4 1.25 1.45 24 6

2009-2010mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 6 22 17.6% 17.6% 64.7% 34 68 -34 1.00 2.00 24 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 24 29 -5 1.41 1.71 20 13
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 10 39 -29 0.59 2.29 4 15

2008-2009mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 40 32 8 1.18 0.94 51 7
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 22 13 9 1.29 0.76 28 11
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 18 19 -1 1.06 1.12 23 6

2007-2008mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 15 10 26.5% 44.1% 29.4% 32 33 -1 0.94 0.97 42 11
    Thành tích sân nhà 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 15 10 5 0.88 0.59 24 14
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 17 23 -6 1.00 1.35 18 10

2006-2007mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 15 14 14.7% 44.1% 41.2% 32 48 -16 0.94 1.41 30 16
    Thành tích sân nhà 17 4 9 4 23.5% 52.9% 23.5% 16 18 -2 0.94 1.06 21 16
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 16 30 -14 0.94 1.76 9 14

2005-2006mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 48 49 -1 1.41 1.44 47 8
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 28 24 4 1.65 1.41 26 10
    Thành tích sân khách 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 20 25 -5 1.18 1.47 21 7

2004-2005mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 36 38 -2 1.06 1.12 44 8
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 20 18 2 1.18 1.06 24 13
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 16 20 -4 0.94 1.18 20 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25