x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:拿玻里 Tên tiếng Anh:Napoli
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904 Dung lượng:60240
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sao Paulo Stadium
Thành phố:Naples Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 34 9 25 2.62 0.69 35 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 17 3 14 2.83 0.50 16 3
    Thành tích sân khách 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 17 6 11 2.43 0.86 19 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 15 5 10 1.15 0.38 25 3
    Thành tích sân nhà 6 4 1 1 66.7% 16.7% 16.7% 9 2 7 1.50 0.33 13 4
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 6 3 3 0.86 0.43 12 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 7 0 0 2 6 1 53.85% 0% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 2 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 7 4 0 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 6 0 1 1 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 1 1 2 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 7 3 0 0 0 4 -1 42.86% 0% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 8 0 5 61.5% 0% 38.5% 3 10
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 1 5
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 2 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 10 3
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 50% 0% 50% 4 2
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Roberto Inglese £ 9,000,000 Tiền đạo Chievo Verona Riêng
2017-07-17 Eddy Gnahore Tiền vệ Perugia Kết thúc cho thuê
2017-07-13 Mario Rui Silva Duarte £ 3,380,000 Hậu vệ AS Roma Thuê
2017-07-04 Adam Ounas £ 9,000,000 Tiền vệ Bordeaux Riêng
2017-07-01 Marko Rog £ 11,700,000 Tiền vệ Dinamo Zagreb Riêng
2017-07-01 Nikola Maksimovic £ 18,000,000 Hậu vệ Torino Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Ivan Strinic £ 1,800,000 Hậu vệ Sampdoria Riêng
2017-08-31 Duvan Estevan Zapata Banguera £ 2,700,000 Tiền vệ Sampdoria Thuê
2017-08-31 Roberto Inglese Tiền đạo Chievo Verona Thuê
2017-08-12 Alfredo Bifulco Tiền vệ Pro Vercelli Thuê
2017-08-03 Sebastiano Luperto Hậu vệ Empoli Thuê
2017-08-01 Nicolao Manuel Dumitru Cardoso Tiền vệ AD Alcorcon Riêng
2017-07-27 Alberto Grassi Tiền vệ Spal Thuê
2017-07-24 Roberto Insigne Tiền vệ Parma Thuê
2017-07-24 Jacopo Dezi Tiền vệ Parma Thuê
2017-07-18 Eddy Gnahore £ 1,350,000 Tiền vệ Palermo Riêng
2017-07-18 Antonio Romano Tiền vệ Capi - Jesus Capitan Prada Thuê
2017-07-18 Armando Anastasio Tiền vệ Capi - Jesus Capitan Prada Thuê
2017-07-11 Raffaele Maiello £ 1,080,000 Tiền vệ Frosinone Riêng
2017-07-10 Jonathan Alexander De Guzman Tiền vệ Frankfort Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Igor Lasicki Hậu vệ Wisla Plock Thuê
Serie A ITA Cup UEFA CL Audi Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Dries Mertens Bỉ 10 10 0 0 1 0
2 Jose Maria Callejon Bueno Tây Ban Nha 5 5 0 0 0 0
3 Lorenzo Insigne Ý 4 4 0 0 1 0
4 Piotr Zielinski Ba Lan 3 3 0 0 2 0
5 Faouzi Ghoulam An-giê-ri 2 2 0 0 1 0
6 Allan Marques Loureiro Brasil 2 2 0 0 1 0
7 Kalidou Koulibaly Senegal 2 2 0 0 3 0
8 Marek Hamsik Slovakia 1 1 0 0 0 0
9 Arkadiusz Milik Ba Lan 1 1 0 0 0 0
10 Marko Rog Croatia 1 1 0 0 1 0
11 Jorge Luiz Frello Filho Ý 1 1 0 0 2 0
12 Raul Albiol Tortajada Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
13 Jose Manuel Reina Paez Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
14 Emanuele Giaccherini Ý 0 0 0 0 2 0
15 Mario Rui Silva Duarte Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
16 Vlad Chiriches Romania 0 0 0 0 1 0
17 Elseid Hisaj Albania 0 0 0 0 1 1

2017-2018mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 11 2 0 84.6% 15.4% 0% 34 9 25 2.62 0.69 35 1
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 83.3% 16.7% 0% 17 3 14 2.83 0.50 16 3
    Thành tích sân khách 7 6 1 0 85.7% 14.3% 0% 17 6 11 2.43 0.86 19 1

2016-2017mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 26 8 4 68.4% 21.1% 10.5% 94 39 55 2.47 1.03 86 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 44 19 25 2.32 1.00 43 3
    Thành tích sân khách 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 50 20 30 2.63 1.05 43 1

2015-2016mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 25 7 6 65.8% 18.4% 15.8% 80 32 48 2.11 0.84 82 2
    Thành tích sân nhà 19 16 3 0 84.2% 15.8% 0% 49 12 37 2.58 0.63 51 1
    Thành tích sân khách 19 9 4 6 47.4% 21.1% 31.6% 31 20 11 1.63 1.05 31 3

2014-2015mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 9 11 47.4% 23.7% 28.9% 70 54 16 1.84 1.42 63 5
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 46 28 18 2.42 1.47 38 2
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 24 26 -2 1.26 1.37 25 8

2013-2014mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 77 39 38 2.03 1.03 78 3
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 43 15 28 2.26 0.79 43 3
    Thành tích sân khách 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 34 24 10 1.79 1.26 35 3

2012-2013mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 23 9 6 60.5% 23.7% 15.8% 73 36 37 1.92 0.95 78 2
    Thành tích sân nhà 19 14 4 1 73.7% 21.1% 5.3% 44 18 26 2.32 0.95 46 1
    Thành tích sân khách 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 29 18 11 1.53 0.95 32 2

2011-2012mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 66 46 20 1.74 1.21 61 5
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 39 22 17 2.05 1.16 36 4
    Thành tích sân khách 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 27 24 3 1.42 1.26 25 4

2010-2011mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 21 7 10 55.3% 18.4% 26.3% 59 39 20 1.55 1.03 70 3
    Thành tích sân nhà 19 12 4 3 63.2% 21.1% 15.8% 33 15 18 1.74 0.79 40 4
    Thành tích sân khách 19 9 3 7 47.4% 15.8% 36.8% 26 24 2 1.37 1.26 30 2

2009-2010mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 14 9 39.5% 36.8% 23.7% 50 43 7 1.32 1.13 59 6
    Thành tích sân nhà 19 9 8 2 47.4% 42.1% 10.5% 26 16 10 1.37 0.84 35 9
    Thành tích sân khách 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 24 27 -3 1.26 1.42 24 5

2008-2009mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 10 16 31.6% 26.3% 42.1% 43 45 -2 1.13 1.18 46 12
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 27 16 11 1.42 0.84 35 10
    Thành tích sân khách 19 2 5 12 10.5% 26.3% 63.2% 16 29 -13 0.84 1.53 11 17

2007-2008mùa thiSerie AXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 8 16 36.8% 21.1% 42.1% 50 53 -3 1.32 1.39 50 8
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 27 16 11 1.42 0.84 37 6
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 23 37 -14 1.21 1.95 13 15

2006-2007mùa thiITA D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 16 5 50% 38.1% 11.9% 52 29 23 1.24 0.69 79 2
    Thành tích sân nhà 21 12 9 0 57.1% 42.9% 0% 28 12 16 1.33 0.57 45 4
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 24 17 7 1.14 0.81 34 2

2005-2006mùa thiITA C1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 11 4 55.9% 32.4% 11.8% 48 20 28 1.41 0.59 68 1
    Thành tích sân nhà 17 13 4 0 76.5% 23.5% 0% 29 5 24 1.71 0.29 43 2
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 19 15 4 1.12 0.88 25 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:25