x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:真特 Tên tiếng Anh:KAA Gent
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1898-1-1 Dung lượng:12919
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Jules Ottenstadion
Thành phố:Gent Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • KAA GentDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
KAA GentKý lục chuyển
KAA GentCầu thủ chuyển vào (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2019-06-30 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ Atletico Nacional Medellin Kết thúc cho thuê
KAA GentCầu thủ chuyển ra (2018-2019)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-07-07 Deiver Andres Machado Mena Hậu vệ Atletico Nacional Medellin Thuê
BEL D1 BEL Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Roman Yaremchuk Ukraina 9 6 2 1 4 0
2 Yuya Kubo Nhật Bản 7 5 0 2 2 0
3 Moses Simon Nigeria 5 4 1 0 1 0
4 Samuel Kalu Nigeria 5 4 1 0 4 0
5 Rangelo Janga Curacao 4 1 2 1 0 0
6 Franko Andrijasevic Croatia 2 1 0 1 3 0
7 Samuel Gigot Pháp 2 1 0 1 4 1
8 Brecht Dejaegere Bỉ 2 1 0 1 9 0
9 Dylan Bronn Tunisia 2 2 0 0 7 0
10 Mamadou Sylla Diallo Senegal 1 0 0 1 2 0
11 Louis Verstraete Bỉ 1 1 0 0 1 0
12 Giorgi Chakvetadze Georgia 1 1 0 0 0 0
13 Damien Marcq Pháp 0 0 0 0 3 0
14 Nana Akwasi Asare Ghana 0 0 0 0 6 0
15 Danijel milicevic Bosnia 0 0 0 0 1 0
16 Matton Thomas Bỉ 0 0 0 0 1 0
17 Lovre Kalinic Croatia 0 0 0 0 3 0
18 Stefan Mitrovic Serbia 0 0 0 0 2 0
19 Birger Verstraete Bỉ 0 0 0 0 6 0
20 Yannick Thoelen Bỉ 0 0 0 0 1 0
21 Thomas Foket Bỉ 0 0 0 0 2 0
22 Anderson Esiti Nigeria 0 0 0 0 7 0
23 Kalifa Coulibaly Ma-li 0 0 0 0 1 0
24 Deiver Andres Machado Mena Colombia 0 0 0 0 3 0

KAA Gent 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 10 12 45% 25% 30% 53 35 18 1.33 0.88 64 5
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 28 14 14 1.40 0.70 37 3
    Thành tích sân khách 20 7 6 7 35% 30% 35% 25 21 4 1.25 1.05 27 8

KAA Gent 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 12 10 45% 30% 25% 61 40 21 1.52 1.00 66 4
    Thành tích sân nhà 20 14 4 2 70% 20% 10% 40 14 26 2.00 0.70 46 3
    Thành tích sân khách 20 4 8 8 20% 40% 40% 21 26 -5 1.05 1.30 20 10

KAA Gent 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 20 12 8 50% 30% 20% 66 44 22 1.65 1.10 72 3
    Thành tích sân nhà 20 11 7 2 55% 35% 10% 40 20 20 2.00 1.00 40 4
    Thành tích sân khách 20 9 5 6 45% 25% 30% 26 24 2 1.30 1.20 32 1

KAA Gent 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 11 7 55% 27.5% 17.5% 70 40 30 1.75 1.00 77 2
    Thành tích sân nhà 20 12 5 3 60% 25% 15% 39 18 21 1.95 0.90 41 4
    Thành tích sân khách 20 10 6 4 50% 30% 20% 31 22 9 1.55 1.10 36 1

KAA Gent 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 50 43 7 1.39 1.19 54 7
    Thành tích sân nhà 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 23 18 5 1.28 1.00 27 11
    Thành tích sân khách 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 27 25 2 1.50 1.39 27 4

KAA Gent 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 12 13 37.5% 30% 32.5% 51 52 -1 1.27 1.30 57 6
    Thành tích sân nhà 20 10 4 6 50% 20% 30% 27 18 9 1.35 0.90 34 5
    Thành tích sân khách 20 5 8 7 25% 40% 35% 24 34 -10 1.20 1.70 23 9

KAA Gent 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 23 5 14 54.8% 11.9% 33.3% 86 53 33 2.05 1.26 74 3
    Thành tích sân nhà 21 14 1 6 66.7% 4.8% 28.6% 49 23 26 2.33 1.10 43 3
    Thành tích sân khách 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 37 30 7 1.76 1.43 31 2

KAA Gent 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 17 10 13 42.5% 25% 32.5% 68 64 4 1.70 1.60 61 5
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 40 31 9 2.00 1.55 37 5
    Thành tích sân khách 20 6 6 8 30% 30% 40% 28 33 -5 1.40 1.65 24 7

KAA Gent 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 11 9 47.4% 28.9% 23.7% 69 43 26 1.82 1.13 65 3
    Thành tích sân nhà 19 9 5 5 47.4% 26.3% 26.3% 38 23 15 2.00 1.21 32 5
    Thành tích sân khách 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 31 20 11 1.63 1.05 33 2

KAA Gent 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 67 42 25 1.97 1.24 59 3
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 31 15 16 1.82 0.88 30 6
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 36 27 9 2.12 1.59 29 3

KAA Gent 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 10 10 41.2% 29.4% 29.4% 57 46 11 1.68 1.35 52 6
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 35 21 14 2.06 1.24 32 7
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 20 7

KAA Gent 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 6 10 52.9% 17.6% 29.4% 56 40 16 1.65 1.18 60 4
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 33 21 12 1.94 1.24 33 8
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 23 19 4 1.35 1.12 27 4

KAA Gent 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 48 34 14 1.41 1.00 61 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 15 11 1.53 0.88 31 5
    Thành tích sân khách 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 22 19 3 1.29 1.12 30 1

KAA Gent 2004-2005mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 5 11 52.9% 14.7% 32.4% 46 36 10 1.35 1.06 59 6
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 28 11 17 1.65 0.65 38 5
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 18 25 -7 1.06 1.47 21 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 04:24