x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:格拉茨 Tên tiếng Anh:Sturm Graz
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1909-5-10 Dung lượng:15322
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Graz-Schwarzenegger-St.
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 2 4 70% 10% 20% 39 24 15 1.95 1.20 44 1
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 22 8 14 2.20 0.80 26 1
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 17 16 1 1.70 1.60 18 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 8 8 4 40% 40% 20% 19 13 6 0.95 0.65 32 3
    Thành tích sân nhà 10 4 5 1 40% 50% 10% 12 6 6 1.20 0.60 17 4
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 7 7 0 0.70 0.70 15 2

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 11 1 3 0 6 2 55% 15% 30%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 3 0 2 0 50% 30% 20%
    Thành tích sân khách 10 6 0 0 0 4 2 60% 0% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 20 9 1 3 3 8 -2 45% 15% 40%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 1 2 4 0 50% 10% 40%
    Thành tích sân khách 10 4 0 2 1 4 -2 40% 20% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 14 0 6 70% 0% 30% 6 14
    Thành tích sân nhà 10 6 0 4 60% 0% 40% 4 6
    Thành tích sân khách 10 8 0 2 80% 0% 20% 2 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 20 9 4 7 45% 20% 35% 15 5
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 7 3
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 8 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-21 Luan Leite da Silva Hậu vệ Lieferinger SV Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Thorsten Rocher Tiền vệ Mattersburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ivan Ljubicic Tiền vệ SV Horn Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-02 Ivan Ljubicic Tiền vệ SC Wiener Neustadt Thuê
2017-07-01 Seifedin Chabbi Tiền đạo SV Ried Riêng
2017-07-01 Marko Stankovic Tiền vệ SV Ried Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sascha Horvath Tiền vệ Dynamo Dresden Riêng
AUT D1 AUT CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Deni Alar Áo 10 8 0 2 2 0
2 Philipp Huspek Áo 5 5 0 0 0 0
3 Peter Zulj Áo 4 4 0 0 4 0
4 Stefan Hierlander Áo 3 3 0 0 8 0
5 Philipp Zulechner Áo 3 3 0 0 1 0
6 Christian Schoissengeyr Áo 3 3 0 0 2 0
7 Thorsten Rocher Áo 2 2 0 0 3 0
8 Charalampos Lykogiannis Hy Lạp 2 2 0 0 4 0
9 Fabian Koch Áo 1 1 0 0 2 0
10 Marvin Potzmann Áo 1 1 0 0 4 0
11 Emeka Eze Nigeria 1 1 0 0 0 0
12 Oliver Filip Áo 1 1 0 0 0 0
13 Romano Schmid Áo 1 1 0 0 0 0
14 Christian Schulz Đức 0 0 0 0 1 1
15 Jorg Siebenhandl Áo 0 0 0 0 1 0
16 James Jeggo Úc 0 0 0 0 5 0
17 Sandi Lovric Áo 0 0 0 0 3 0

2017-2018mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 14 2 4 70% 10% 20% 39 24 15 1.95 1.20 44 1
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 80% 20% 0% 22 8 14 2.20 0.80 26 1
    Thành tích sân khách 10 6 0 4 60% 0% 40% 17 16 1 1.70 1.60 18 3

2016-2017mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 3 14 52.8% 8.3% 38.9% 55 39 16 1.53 1.08 60 3
    Thành tích sân nhà 18 11 2 5 61.1% 11.1% 27.8% 32 21 11 1.78 1.17 35 2
    Thành tích sân khách 18 8 1 9 44.4% 5.6% 50% 23 18 5 1.28 1.00 25 3

2015-2016mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 12 12 33.3% 33.3% 33.3% 40 40 0 1.11 1.11 48 5
    Thành tích sân nhà 18 7 9 2 38.9% 50% 11.1% 26 16 10 1.44 0.89 30 5
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 14 24 -10 0.78 1.33 18 5

2014-2015mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 10 10 44.4% 27.8% 27.8% 57 41 16 1.58 1.14 58 4
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 33 23 10 1.83 1.28 30 5
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 24 18 6 1.33 1.00 28 3

2013-2014mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 9 14 36.1% 25% 38.9% 55 55 0 1.53 1.53 48 5
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 27 31 -4 1.50 1.72 22 8
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 28 24 4 1.56 1.33 26 3

2012-2013mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 9 14 36.1% 25% 38.9% 49 56 -7 1.36 1.56 48 4
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 32 27 5 1.78 1.50 29 4
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 17 29 -12 0.94 1.61 19 5

2011-2012mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 15 9 33.3% 41.7% 25% 47 41 6 1.31 1.14 51 5
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 30 14 16 1.67 0.78 38 2
    Thành tích sân khách 18 1 10 7 5.6% 55.6% 38.9% 17 27 -10 0.94 1.50 13 9

2010-2011mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 66 33 33 1.83 0.92 66 1
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 30 16 14 1.67 0.89 34 2
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 36 17 19 2.00 0.94 32 2

2009-2010mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 10 10 44.4% 27.8% 27.8% 50 36 14 1.39 1.00 58 4
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 26 15 11 1.44 0.83 30 5
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 24 21 3 1.33 1.17 28 3

2008-2009mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 68 45 23 1.89 1.25 60 4
    Thành tích sân nhà 18 11 6 1 61.1% 33.3% 5.6% 38 12 26 2.11 0.67 39 5
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 30 33 -3 1.67 1.83 21 3

2007-2008mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 11 10 41.7% 30.6% 27.8% 60 41 19 1.67 1.14 56 4
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 37 16 21 2.06 0.89 34 5
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 23 25 -2 1.28 1.39 22 3

2006-2007mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 6 14 44.4% 16.7% 38.9% 40 40 0 1.11 1.11 54 4
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 21 12 9 1.17 0.67 36 4
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 19 28 -9 1.06 1.56 18 4

2005-2006mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 12 14 27.8% 33.3% 38.9% 44 51 -7 1.22 1.42 42 8
    Thành tích sân nhà 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 19 17 2 1.06 0.94 23 9
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 25 34 -9 1.39 1.89 19 3

2004-2005mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 10 16 27.8% 27.8% 44.4% 37 47 -10 1.03 1.31 40 7
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 25 14 11 1.39 0.78 32 6
    Thành tích sân khách 18 1 5 12 5.6% 27.8% 66.7% 12 33 -21 0.67 1.83 8 9

2003-2004mùa thiAUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 5 7 9 23.8% 33.3% 42.9% 24 32 -8 1.14 1.52 22 7
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 18 10 8 1.80 1.00 17 7
    Thành tích sân khách 11 0 5 6 0% 45.5% 54.5% 6 22 -16 0.55 2.00 5 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:52