x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:萊塔維 Tên tiếng Anh:Lietava Jonava
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 40 53 -13 1.21 1.61 38 4
    Thành tích sân nhà 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 21 30 -9 1.31 1.88 18 4
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 23 -4 1.12 1.35 20 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 14 11 24.2% 42.4% 33.3% 19 25 -6 0.58 0.76 38 5
    Thành tích sân nhà 16 5 5 6 31.3% 31.3% 37.5% 11 14 -3 0.69 0.88 20 4
    Thành tích sân khách 17 3 9 5 17.6% 52.9% 29.4% 8 11 -3 0.47 0.65 18 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 16 2 2 2 8 6 51.61% 6.45% 25.81%
    Thành tích sân nhà 15 6 0 2 1 5 -1 40% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 16 10 2 0 1 3 7 62.50% 0% 18.75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 31 13 2 4 0 9 0 41.94% 12.90% 29%
    Thành tích sân nhà 15 6 1 2 0 5 -1 40% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 16 7 1 2 0 4 1 43.75% 12.50% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 12 1 13 46.2% 3.8% 50% 14 19
    Thành tích sân nhà 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 5 11
    Thành tích sân khách 13 4 0 9 30.8% 0% 69.2% 9 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 26 13 5 8 50% 19.2% 30.8% 29 4
    Thành tích sân nhà 13 8 3 2 61.5% 23.1% 15.4% 14 2
    Thành tích sân khách 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 15 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
Lietava JonavaKý lục chuyển
Lietava JonavaCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Lietava JonavaCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-11 Aleksandar Susnjar Hậu vệ Gaz Metan Medias Chuyển nhượng tự do

Lietava Jonava 2017mùa thi LIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 10 8 15 30.3% 24.2% 45.5% 40 53 -13 1.21 1.61 38 4
    Thành tích sân nhà 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 21 30 -9 1.31 1.88 18 4
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 23 -4 1.12 1.35 20 5

Lietava Jonava 2016mùa thi LIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 2 4 4 20% 40% 40% 11 13 -2 1.10 1.30 10 5
    Thành tích sân nhà 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 13 14 -1 1.08 1.17 14 5
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 3 5 -2 0.75 1.25 2 7

Lietava Jonava 2015mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 5 4 73.5% 14.7% 11.8% 103 24 79 3.03 0.71 80 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 59 8 51 3.47 0.47 45 1
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 44 16 28 2.59 0.94 35 2

Lietava Jonava 2014mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 7 11 43.8% 21.9% 34.4% 56 47 9 1.75 1.47 49 6
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 38 20 18 2.38 1.25 31 5
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 18 27 -9 1.13 1.69 18 7

Lietava Jonava 2013mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 7 10 37% 25.9% 37% 43 38 5 1.59 1.41 37 8
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 18 17 1 1.38 1.31 16 10
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 25 21 4 1.79 1.50 21 3

Lietava Jonava 2012mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 18 6 3 66.7% 22.2% 11.1% 66 19 47 2.44 0.70 60 1
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 38 11 27 2.71 0.79 29 2
    Thành tích sân khách 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 28 8 20 2.15 0.62 31 1

Lietava Jonava 2011mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 8 9 29.2% 33.3% 37.5% 40 29 11 1.67 1.21 29 5
    Thành tích sân nhà 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 25 13 12 2.08 1.08 20 5
    Thành tích sân khách 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 15 16 -1 1.25 1.33 9 6

Lietava Jonava 2010mùa thi LIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 11 4 12 40.7% 14.8% 44.4% 54 60 -6 2.00 2.22 37 5
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 22 36 -14 1.47 2.40 16 7
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 32 24 8 2.67 2.00 21 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-28 03:13