x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:萊塔維 Tên tiếng Anh:Lietava Jonava
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 5 7 12 20.8% 29.2% 50% 23 37 -14 0.96 1.54 22 7
    Thành tích sân nhà 11 2 2 7 18.2% 18.2% 63.6% 12 21 -9 1.09 1.91 8 8
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 11 16 -5 0.85 1.23 14 6
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 4 12 8 16.7% 50% 33.3% 10 16 -6 0.42 0.67 24 6
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 7 8 -1 0.64 0.73 13 4
    Thành tích sân khách 13 1 8 4 7.7% 61.5% 30.8% 3 8 -5 0.23 0.62 11 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 13 2 3 0 6 4 56.52% 13% 26%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 2 0 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 13 9 2 1 0 2 6 69.23% 7.69% 15.38%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 23 12 3 3 0 7 2 52.17% 13% 30.43%
    Thành tích sân nhà 10 6 2 1 0 3 2 60% 10% 30%
    Thành tích sân khách 13 6 1 2 0 4 0 46.15% 15.38% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 8 1 13 36.4% 4.5% 59.1% 14 10
    Thành tích sân nhà 10 5 1 4 50% 10% 40% 5 6
    Thành tích sân khách 12 3 0 9 25% 0% 75% 9 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 23 1
    Thành tích sân nhà 10 6 3 1 60% 30% 10% 11 0
    Thành tích sân khách 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
    11 Tadas Eliosius Lithuania Tiền đạo 1990-03-01
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-11 Aleksandar Susnjar Hậu vệ Gaz Metan Medias Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Tautvydas Eliosius Lithuania 1 1 0 0 0 0

2017mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 5 7 12 20.8% 29.2% 50% 23 37 -14 0.96 1.54 22 7
    Thành tích sân nhà 11 2 2 7 18.2% 18.2% 63.6% 12 21 -9 1.09 1.91 8 8
    Thành tích sân khách 13 3 5 5 23.1% 38.5% 38.5% 11 16 -5 0.85 1.23 14 6

2016mùa thiLIT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 10 2 4 4 20% 40% 40% 11 13 -2 1.10 1.30 10 5
    Thành tích sân nhà 12 3 5 4 25% 41.7% 33.3% 13 14 -1 1.08 1.17 14 5
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 3 5 -2 0.75 1.25 2 7

2015mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 25 5 4 73.5% 14.7% 11.8% 103 24 79 3.03 0.71 80 1
    Thành tích sân nhà 17 14 3 0 82.4% 17.6% 0% 59 8 51 3.47 0.47 45 1
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 44 16 28 2.59 0.94 35 2

2014mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 14 7 11 43.8% 21.9% 34.4% 56 47 9 1.75 1.47 49 6
    Thành tích sân nhà 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 38 20 18 2.38 1.25 31 5
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 18 27 -9 1.13 1.69 18 7

2013mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 7 10 37% 25.9% 37% 43 38 5 1.59 1.41 37 8
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 18 17 1 1.38 1.31 16 10
    Thành tích sân khách 14 6 3 5 42.9% 21.4% 35.7% 25 21 4 1.79 1.50 21 3

2012mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 18 6 3 66.7% 22.2% 11.1% 66 19 47 2.44 0.70 60 1
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 38 11 27 2.71 0.79 29 2
    Thành tích sân khách 13 9 4 0 69.2% 30.8% 0% 28 8 20 2.15 0.62 31 1

2011mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 7 8 9 29.2% 33.3% 37.5% 40 29 11 1.67 1.21 29 5
    Thành tích sân nhà 12 5 5 2 41.7% 41.7% 16.7% 25 13 12 2.08 1.08 20 5
    Thành tích sân khách 12 2 3 7 16.7% 25% 58.3% 15 16 -1 1.25 1.33 9 6

2010mùa thiLIT D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 11 4 12 40.7% 14.8% 44.4% 54 60 -6 2.00 2.22 37 5
    Thành tích sân nhà 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 22 36 -14 1.47 2.40 16 7
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 32 24 8 2.67 2.00 21 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-20 04:51