x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:艾華斯 Tên tiếng Anh:Alexandro Alves do Nascimento,Alex Alves
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921-1-23 Dung lượng:19900
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Mendizorroza
Thành phố:Victoria Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 0 11 26.7% 0% 73.3% 12 24 -12 0.80 1.60 12 18
    Thành tích sân nhà 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 13 -7 0.75 1.63 6 19
    Thành tích sân khách 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 6 11 -5 0.86 1.57 6 14
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 3 9 20% 20% 60% 4 11 -7 0.27 0.73 12 19
    Thành tích sân nhà 8 2 2 4 25% 25% 50% 3 5 -2 0.38 0.63 8 15
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 1 6 -5 0.14 0.86 4 19

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 5 0 0 2 10 -5 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 1 5 -3 28.57% 0% 71.43%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 5 1 1 1 9 -5 33.33% 6.67% 60%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 1 1 4 -2 37.50% 12.50% 50%
    Thành tích sân khách 7 2 1 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 5 0 10 33.3% 0% 66.7% 9 6
    Thành tích sân nhà 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 4 4
    Thành tích sân khách 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 5 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 6 6 3 40% 40% 20% 14 1
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 7 1
    Thành tích sân khách 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-12-02 Abelardo Fernandez Artuna Huấn luyện viên Sporting Gijon Riêng
2017-09-01 Alvaro Medran Just Tiền vệ Jose Adolfo Valencia Arrechea Thuê
2017-08-31 Bojan Krkic Perez Tiền đạo Stoke City Thuê
2017-08-07 Tomas Pina Isla Tiền vệ Club Brugge Thuê
2017-08-01 Rodrigo Ely £ 2,700,000 Hậu vệ AC Milan Riêng
2017-07-19 Antonio Sivera Salva £ 1,800,000 Thủ môn Valencia CF Mestalla Riêng
2017-07-17 Mubarak Wakaso Tiền vệ Panathinaikos Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Juanan Entrena Tiền vệ Granada CF B Chuyển nhượng tự do
2017-07-14 Antonio Cristian Glauder Garcia Tiền vệ RCD Espanyol B Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Guillermo Maripan £ 1,800,000 Tiền vệ Universidad Catolica Riêng
2017-07-06 Ruben Sobrino Pozuelo £ 1,800,000 Tiền đạo Manchester City Riêng
2017-07-05 Alfonso Pedraza Sag Tiền vệ Villarreal Thuê
2017-07-01 Ruben Duarte Sanchez £ 360,000 Hậu vệ RCD Espanyol Riêng
2017-07-01 Enzo Zidane Tiền vệ Real Madrid Castilla Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Hector Hernandez Hậu vệ Real Sociedad Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-23 Nenad Krsticic Tiền vệ Crvena Zvezda Chuyển nhượng tự do
2017-08-04 Gaizka Toquero Pinedo Tiền vệ Marcelo Saragosa Chuyển nhượng tự do
2017-07-19 Juanan Entrena Tiền vệ Rudes Thuê
2017-07-19 Antonio Cristian Glauder Garcia Tiền vệ Rudes Thuê
2017-07-01 Raul Garcia Granero Hậu vệ Leganes Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Ibai Gomez Perez Tây Ban Nha 4 4 0 0 1 0
2 Christian Santos Venezuela 2 1 0 1 3 0
3 Munir El Haddadi Tây Ban Nha 2 2 0 0 3 0
4 Alexis Ruano Delgado Tây Ban Nha 1 0 0 1 3 0
5 Manuel Alejandro Garcia Sanchez Tây Ban Nha 1 0 0 1 5 0
6 Alvaro Medran Just Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
7 Burgui Tây Ban Nha 1 0 0 1 0 0
8 Mubarak Wakaso Ghana 0 0 0 0 4 0
9 Tomas Pina Isla Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
10 Ruben Duarte Sanchez Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
11 Ruben Sobrino Pozuelo Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Rodrigo Ely Brasil 0 0 0 0 5 0
13 Fernando Pacheco Flores Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
14 Carlos Vigaray Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 0
15 Alfonso Pedraza Sag Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
16 Guillermo Maripan Chile 0 0 0 0 2 0
17 Daniel Torres Colombia 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 0 11 26.7% 0% 73.3% 12 24 -12 0.80 1.60 12 18
    Thành tích sân nhà 8 2 0 6 25% 0% 75% 6 13 -7 0.75 1.63 6 19
    Thành tích sân khách 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 6 11 -5 0.86 1.57 6 14

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 13 11 36.8% 34.2% 28.9% 41 43 -2 1.08 1.13 55 9
    Thành tích sân nhà 19 7 8 4 36.8% 42.1% 21.1% 19 21 -2 1.00 1.11 29 13
    Thành tích sân khách 19 7 5 7 36.8% 26.3% 36.8% 22 22 0 1.16 1.16 26 7

2015-2016mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 12 9 50% 28.6% 21.4% 49 35 14 1.17 0.83 75 2
    Thành tích sân nhà 21 11 8 2 52.4% 38.1% 9.5% 29 14 15 1.38 0.67 41 4
    Thành tích sân khách 21 10 4 7 47.6% 19% 33.3% 20 21 -1 0.95 1.00 34 1

2014-2015mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 11 17 33.3% 26.2% 40.5% 49 53 -4 1.17 1.26 53 13
    Thành tích sân nhà 21 10 5 6 47.6% 23.8% 28.6% 28 21 7 1.33 1.00 35 12
    Thành tích sân khách 21 4 6 11 19% 28.6% 52.4% 21 32 -11 1.00 1.52 18 15

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 12 17 31% 28.6% 40.5% 57 57 0 1.36 1.36 51 16
    Thành tích sân nhà 21 6 10 5 28.6% 47.6% 23.8% 32 29 3 1.52 1.38 28 20
    Thành tích sân khách 21 7 2 12 33.3% 9.5% 57.1% 25 28 -3 1.19 1.33 23 11

2012-2013mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 27 8 7 64.3% 19% 16.7% 62 25 37 1.48 0.60 89 1
    Thành tích sân nhà 21 16 3 2 76.2% 14.3% 9.5% 33 5 28 1.57 0.24 51 4
    Thành tích sân khách 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 29 20 9 1.38 0.95 38 1

2011-2012mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 17 7 36.8% 44.7% 18.4% 64 39 25 1.68 1.03 59 25
    Thành tích sân nhà 19 9 9 1 47.4% 47.4% 5.3% 38 18 20 2.00 0.95 36 25
    Thành tích sân khách 19 5 8 6 26.3% 42.1% 31.6% 26 21 5 1.37 1.11 23 30

2010-2011mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 66 46 20 1.57 1.10 71 13
    Thành tích sân nhà 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 36 22 14 1.71 1.05 38 20
    Thành tích sân khách 21 9 6 6 42.9% 28.6% 28.6% 30 24 6 1.43 1.14 33 8

2009-2010mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 14 8 42.1% 36.8% 21.1% 45 31 14 1.18 0.82 62 19
    Thành tích sân nhà 19 8 8 3 42.1% 42.1% 15.8% 27 15 12 1.42 0.79 32 38
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 18 16 2 0.95 0.84 30 11

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 11 10 21 26.2% 23.8% 50% 42 64 -22 1.00 1.52 43 19
    Thành tích sân nhà 21 7 6 8 33.3% 28.6% 38.1% 27 29 -2 1.29 1.38 27 19
    Thành tích sân khách 21 4 4 13 19% 19% 61.9% 15 35 -20 0.71 1.67 16 17

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 15 15 28.6% 35.7% 35.7% 41 47 -6 0.98 1.12 51 17
    Thành tích sân nhà 21 8 10 3 38.1% 47.6% 14.3% 22 16 6 1.05 0.76 34 13
    Thành tích sân khách 21 4 5 12 19% 23.8% 57.1% 19 31 -12 0.90 1.48 17 17

2006-2007mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 13 13 16 31% 31% 38.1% 51 60 -9 1.21 1.43 52 17
    Thành tích sân nhà 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 29 22 7 1.38 1.05 31 16
    Thành tích sân khách 21 5 6 10 23.8% 28.6% 47.6% 22 38 -16 1.05 1.81 21 12

2005-2006mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 12 17 23.7% 31.6% 44.7% 35 54 -19 0.92 1.42 39 18
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 20 24 -4 1.05 1.26 24 16
    Thành tích sân khách 19 3 6 10 15.8% 31.6% 52.6% 15 30 -15 0.79 1.58 15 17

2004-2005mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 23 7 12 54.8% 16.7% 28.6% 62 47 15 1.48 1.12 76 3
    Thành tích sân nhà 21 11 3 7 52.4% 14.3% 33.3% 32 28 4 1.52 1.33 36 9
    Thành tích sân khách 21 12 4 5 57.1% 19% 23.8% 30 19 11 1.43 0.90 40 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-11 04:16