x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:美塔里加 Tên tiếng Anh:Metta/LU Riga
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2006 Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 2 2 2.00 1.00 4 15
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 15
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 1 3 2.00 0.50 4 15
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 3.00 0.00 3 15
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 1 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 4 2 2 2.00 1.00 4 15
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 1 2 3.00 1.00 3 15
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 13

2017mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 3 6 15 12.5% 25% 62.5% 21 46 -25 0.88 1.92 15 7
    Thành tích sân nhà 12 2 4 6 16.7% 33.3% 50% 14 23 -9 1.17 1.92 10 7
    Thành tích sân khách 12 1 2 9 8.3% 16.7% 75% 7 23 -16 0.58 1.92 5 7

2016mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 6 14 28.6% 21.4% 50% 32 47 -15 1.14 1.68 30 7
    Thành tích sân nhà 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 18 16 2 1.29 1.14 20 7
    Thành tích sân khách 14 3 1 10 21.4% 7.1% 71.4% 14 31 -17 1.00 2.21 10 6

2016mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2015mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 3 3 18 12.5% 12.5% 75% 19 56 -37 0.79 2.33 12 7
    Thành tích sân nhà 12 2 1 9 16.7% 8.3% 75% 11 31 -20 0.92 2.58 7 7
    Thành tích sân khách 12 1 2 9 8.3% 16.7% 75% 8 25 -17 0.67 2.08 5 7

2014mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 6 1 5 3.00 0.50 6 16
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 15
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 5 1 4 5.00 1.00 3 16

2014mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 3 7 26 8.3% 19.4% 72.2% 26 69 -43 0.72 1.92 16 9
    Thành tích sân nhà 18 2 4 12 11.1% 22.2% 66.7% 13 35 -22 0.72 1.94 10 9
    Thành tích sân khách 18 1 3 14 5.6% 16.7% 77.8% 13 34 -21 0.72 1.89 6 9

2013mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 5 2 3 2.50 1.00 6 17
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 17
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 4 2 2 4.00 2.00 3 16

2013mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 4 7 16 14.8% 25.9% 59.3% 15 47 -32 0.56 1.74 19 9
    Thành tích sân nhà 13 2 2 9 15.4% 15.4% 69.2% 6 17 -11 0.46 1.31 8 9
    Thành tích sân khách 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 9 30 -21 0.64 2.14 11 8

2012mùa thiLAT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 8 21 19.4% 22.2% 58.3% 39 82 -43 1.08 2.28 29 8
    Thành tích sân nhà 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 21 39 -18 1.17 2.17 17 7
    Thành tích sân khách 18 3 3 12 16.7% 16.7% 66.7% 18 43 -25 1.00 2.39 12 10

2011mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 17 5 2 70.8% 20.8% 8.3% 61 14 47 2.54 0.58 56 2
    Thành tích sân nhà 12 8 3 1 66.7% 25% 8.3% 27 5 22 2.25 0.42 27 2
    Thành tích sân khách 12 9 2 1 75% 16.7% 8.3% 34 9 25 2.83 0.75 29 1

2010mùa thiLAT D2 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 10 6 6 45.5% 27.3% 27.3% 41 25 16 1.86 1.14 36 5
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 24 12 12 2.18 1.09 20 6
    Thành tích sân khách 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 17 13 4 1.55 1.18 16 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-18 04:09