x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:特拉诺夫 Tên tiếng Anh:FSV Optik Rathenow
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 0 4 20% 0% 80% 7 13 -6 1.40 2.60 3 0
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 7 -3 1.33 2.33 3 381
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 3 6 -3 1.50 3.00 0 0
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 0 2 3 0% 40% 60% 2 5 -3 0.40 1.00 2 574
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 1 4 -3 0.33 1.33 0 1337
    Thành tích sân khách 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 3 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 2 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 4
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 1 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 2
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 4 1
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 1
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 2 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2013-01-12 Murat Yilmaz Tavsanli Belediye T.L Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2018mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 1 0 4 20% 0% 80% 7 13 -6 1.40 2.60 3 0
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 4 7 -3 1.33 2.33 3 381
    Thành tích sân khách 2 0 0 2 0% 0% 100% 3 6 -3 1.50 3.00 0 0

2017mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2016mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 0 2 3 0% 40% 60% 7 20 -13 1.40 4.00 2 3967
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 0
    Thành tích sân khách 4 0 2 2 0% 50% 50% 6 18 -12 1.50 4.50 2 2427

2015-2016mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 7 22 14.7% 20.6% 64.7% 33 66 -33 0.97 1.94 22 87
    Thành tích sân nhà 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 16 28 -12 0.94 1.65 13 85
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 17 38 -21 1.00 2.24 9 83

2014-2015mùa thiGERCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2014mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2013-2014mùa thiGERCXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2013mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2012-2013mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 8 13 30% 26.7% 43.3% 35 46 -11 1.17 1.53 35 80
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 23 21 2 1.53 1.40 25 52
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 12 25 -13 0.80 1.67 10 88

2012mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2011mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2010mùa thiINT CFXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:02