x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:紐倫堡 Tên tiếng Anh:Nurnberg
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-5-4 Dung lượng:48548
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Rewirpowerstadion
Thành phố:Nurnberg Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 36 23 13 2.00 1.28 33 3
    Thành tích sân nhà 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 15 11 4 1.67 1.22 14 8
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 21 12 9 2.33 1.33 19 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 5 13 0 27.8% 72.2% 0% 11 4 7 0.61 0.22 28 3
    Thành tích sân nhà 9 2 7 0 22.2% 77.8% 0% 5 2 3 0.56 0.22 13 11
    Thành tích sân khách 9 3 6 0 33.3% 66.7% 0% 6 2 4 0.67 0.22 15 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 11 1 0 2 7 4 61.11% 0% 38.89%
    Thành tích sân nhà 9 5 1 0 1 4 1 55.56% 0% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 6 0 0 1 3 3 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 7 2 8 3 3 -4 38.89% 44.44% 16.67%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 3 3 3 -3 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 4 1 5 0 0 -1 44.44% 55.56% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 12 0 6 66.7% 0% 33.3% 6 12
    Thành tích sân nhà 9 7 0 2 77.8% 0% 22.2% 2 7
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 6 2 10 33.3% 11.1% 55.6% 18 0
    Thành tích sân nhà 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 9 0
    Thành tích sân khách 9 3 2 4 33.3% 22.2% 44.4% 9 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-12 Marvin Stefaniak Tiền vệ VfL Wolfsburg Thuê
2017-08-28 Tobias Werner Tiền vệ VfB Stuttgart Thuê
2017-07-07 Adam Zrelak £ 850,000 Tiền đạo FK Jablonec Riêng
2017-07-01 Sebastian Kerk £ 425,000 Tiền vệ SC Freiburg Riêng
2017-07-01 Enrico Valentini Hậu vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Dennis Lippert Hậu vệ Nurnberg Am Riêng
2017-07-01 Eduard Lowen Tiền vệ Nurnberg Am Riêng
2017-07-01 Alexander Fuchs Tiền vệ Mu-ních 1860 (Youth) Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Willi Evseev Tiền vệ Hansa Rostock Chuyển nhượng tự do
GER D2 GERC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mikael Ishak Thụy Điển 12 9 2 1 4 0
2 Hanno Behrens Đức 6 4 2 0 0 0
3 Cedric Teuchert Đức 6 5 1 0 3 0
4 Kevin Mohwald Đức 4 2 0 2 1 0
5 Eduard Lowen Đức 3 3 0 0 4 0
6 Tim Leibold Đức 2 2 0 0 3 0
7 Tobias Werner Đức 1 1 0 0 1 0
8 Georg Margreitter Áo 1 1 0 0 1 0
9 Thorsten Kirschbaum Đức 0 0 0 0 1 0
10 Enrico Valentini Đức 0 0 0 0 3 0
11 Ewerton Jose Almeida Santos Brasil 0 0 0 0 2 0
12 Ondrej Petrak Séc 0 0 0 0 2 0
13 Laszlo Sepsi Romania 0 0 0 0 1 0
14 Lukas Muhl Đức 0 0 0 0 1 0
15 Patrick Kammerbauer Đức 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 36 23 13 2.00 1.28 33 3
    Thành tích sân nhà 9 4 2 3 44.4% 22.2% 33.3% 15 11 4 1.67 1.22 14 8
    Thành tích sân khách 9 6 1 2 66.7% 11.1% 22.2% 21 12 9 2.33 1.33 19 1

2016-2017mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 46 52 -6 1.35 1.53 42 12
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 23 25 -2 1.35 1.47 21 15
    Thành tích sân khách 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 23 27 -4 1.35 1.59 21 8

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 9 8 52.8% 25% 22.2% 69 43 26 1.92 1.19 66 3
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 33 19 14 1.83 1.06 38 2
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 36 24 12 2.00 1.33 28 3

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 42 47 -5 1.24 1.38 45 9
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 17 7 1.41 1.00 31 6
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 18 30 -12 1.06 1.76 14 16

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 11 18 14.7% 32.4% 52.9% 37 70 -33 1.09 2.06 26 17
    Thành tích sân nhà 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 16 32 -16 0.94 1.88 14 18
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 21 38 -17 1.24 2.24 12 16

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 11 12 32.4% 32.4% 35.3% 39 47 -8 1.15 1.38 44 10
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 24 19 5 1.41 1.12 27 9
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 15 28 -13 0.88 1.65 17 12

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 6 16 35.3% 17.6% 47.1% 38 49 -11 1.12 1.44 42 10
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 22 25 -3 1.29 1.47 22 13
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 16 24 -8 0.94 1.41 20 7

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 47 45 2 1.38 1.32 47 6
    Thành tích sân nhà 17 9 2 6 52.9% 11.8% 35.3% 28 19 9 1.65 1.12 29 6
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 18 9

2009-2010mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 2 0 0 100% 0% 0% 3 0 3 1.50 0.00 6 19
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 19
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 2 0 2 2.00 0.00 3 19

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 7 19 23.5% 20.6% 55.9% 32 58 -26 0.94 1.71 31 16
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 18 23 -5 1.06 1.35 19 13
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 14 35 -21 0.82 2.06 12 17

2008-2009mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 12 6 50% 33.3% 16.7% 56 29 27 1.56 0.81 66 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 33 7 26 1.83 0.39 45 1
    Thành tích sân khách 18 4 9 5 22.2% 50% 27.8% 23 22 1 1.28 1.22 21 5

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 10 17 20.6% 29.4% 50% 35 51 -16 1.03 1.50 31 16
    Thành tích sân nhà 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 21 18 3 1.24 1.06 22 16
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 14 33 -19 0.82 1.94 9 17

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 15 8 32.4% 44.1% 23.5% 43 32 11 1.26 0.94 48 6
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 26 16 10 1.53 0.94 31 5
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 17 16 1 1.00 0.94 17 12

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 8 14 35.3% 23.5% 41.2% 49 51 -2 1.44 1.50 44 8
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 31 20 11 1.82 1.18 30 6
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 18 31 -13 1.06 1.82 14 11

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 55 63 -8 1.62 1.85 38 14
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 25 25 0 1.47 1.47 18 16
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 30 38 -8 1.76 2.24 20 8

2003-2004mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 7 9 52.9% 20.6% 26.5% 68 45 23 2.00 1.32 61 1
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 35 13 22 2.06 0.76 39 1
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 33 32 1 1.94 1.88 22 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:25