x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:費城聯 Tên tiếng Anh:Philadelphia Union
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:2008 Dung lượng:18500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:PPL Park
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 25 30 -5 1.32 1.58 24 16
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 17 11 6 1.70 1.10 17 14
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 19 -11 0.89 2.11 7 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 7 6 31.6% 36.8% 31.6% 10 10 0 0.53 0.53 25 11
    Thành tích sân nhà 10 4 3 3 40% 30% 30% 6 5 1 0.60 0.50 15 12
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 4 5 -1 0.44 0.56 10 0

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 1 0 2 11 -3 42.11% 0% 57.89%
    Thành tích sân nhà 10 5 1 0 1 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 9 3 0 0 1 6 -3 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 3 2 1 7 1 52.63% 10.53% 36.84%
    Thành tích sân nhà 10 4 0 2 1 4 -2 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 9 6 3 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 9 0 10 47.4% 0% 52.6% 10 9
    Thành tích sân nhà 10 4 0 6 40% 0% 60% 6 4
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 1 13 26.3% 5.3% 68.4% 17 2
    Thành tích sân nhà 10 3 1 6 30% 10% 60% 10 0
    Thành tích sân khách 9 2 0 7 22.2% 0% 77.8% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Philadelphia UnionDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Philadelphia UnionKý lục chuyển
Philadelphia UnionCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-02-28 Borek Dockal Tiền vệ Henan Jianye Thuê
Philadelphia UnionCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Philadelphia Union 2018mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 7 3 9 36.8% 15.8% 47.4% 25 30 -5 1.32 1.58 24 16
    Thành tích sân nhà 10 5 2 3 50% 20% 30% 17 11 6 1.70 1.10 17 14
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 19 -11 0.89 2.11 7 16

Philadelphia Union 2017mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 50 47 3 1.47 1.38 42 16
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 36 21 15 2.12 1.24 33 13
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 14 26 -12 0.82 1.53 9 20

Philadelphia Union 2016mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 11 9 15 31.4% 25.7% 42.9% 53 58 -5 1.51 1.66 42 13
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 30 24 6 1.76 1.41 28 14
    Thành tích sân khách 18 3 5 10 16.7% 27.8% 55.6% 23 34 -11 1.28 1.89 14 12

Philadelphia Union 2015mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 7 17 29.4% 20.6% 50% 42 55 -13 1.24 1.62 37 19
    Thành tích sân nhà 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 22 19 3 1.29 1.12 24 18
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 20 36 -16 1.18 2.12 13 17

Philadelphia Union 2014mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 51 51 0 1.50 1.50 42 12
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 30 26 4 1.76 1.53 26 11
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 25 -4 1.24 1.47 16 13

Philadelphia Union 2013mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 42 44 -2 1.24 1.29 46 14
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 23 18 5 1.35 1.06 26 15
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 20 7

Philadelphia Union 2012mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 37 45 -8 1.09 1.32 36 15
    Thành tích sân nhà 17 7 2 8 41.2% 11.8% 47.1% 22 20 2 1.29 1.18 23 17
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 15 25 -10 0.88 1.47 13 13

Philadelphia Union 2011mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 15 10 30.6% 41.7% 27.8% 45 39 6 1.25 1.08 48 9
    Thành tích sân nhà 18 7 9 2 38.9% 50% 11.1% 25 20 5 1.39 1.11 30 11
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 20 19 1 1.11 1.06 18 10

Philadelphia Union 2010mùa thi MLS Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 35 49 -14 1.17 1.63 31 14
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 22 16 6 1.47 1.07 24 9
    Thành tích sân khách 15 2 1 12 13.3% 6.7% 80% 13 33 -20 0.87 2.20 7 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 04:11