x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:安察利克 Tên tiếng Anh:Akzhayik Oral
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 19 22 -3 1.27 1.47 17 6
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 5 8 1.63 0.63 15 3
    Thành tích sân khách 7 0 2 5 0% 28.6% 71.4% 6 17 -11 0.86 2.43 2 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 6 13 -7 0.40 0.87 16 7
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 5 3 2 0.63 0.38 12 4
    Thành tích sân khách 7 1 1 5 14.3% 14.3% 71.4% 1 10 -9 0.14 1.43 4 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 7 1 2 0 5 0 46.67% 13.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 8 5 1 2 0 0 3 62.50% 25% 0%
    Thành tích sân khách 7 2 0 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 5 2 2 1 7 -4 33.33% 13.33% 46.67%
    Thành tích sân nhà 8 3 1 2 0 2 -1 37.50% 25% 25%
    Thành tích sân khách 7 2 1 0 1 5 -3 28.57% 0% 71.43%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 5 4 5 35.7% 28.6% 35.7% 8 7
    Thành tích sân nhà 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 5 3
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 7 1 6 50% 7.1% 42.9% 13 2
    Thành tích sân nhà 7 2 1 4 28.6% 14.3% 57.1% 7 1
    Thành tích sân khách 7 5 0 2 71.4% 0% 28.6% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Akzhayik OralDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Akzhayik OralKý lục chuyển
Akzhayik OralCầu thủ chuyển vào (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Akzhayik OralCầu thủ chuyển ra (2015-2016)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-07-01 Miljan Jablan Jose Francisco Porras Hidalgo Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Akzhayik Oral 2018mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 19 22 -3 1.27 1.47 17 6
    Thành tích sân nhà 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 13 5 8 1.63 0.63 15 3
    Thành tích sân khách 7 0 2 5 0% 28.6% 71.4% 6 17 -11 0.86 2.43 2 12

Akzhayik Oral 2017mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 9 17 21.2% 27.3% 51.5% 29 47 -18 0.88 1.42 30 11
    Thành tích sân nhà 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 19 18 1 1.19 1.13 21 7
    Thành tích sân khách 17 2 3 12 11.8% 17.6% 70.6% 10 29 -19 0.59 1.71 9 11

Akzhayik Oral 2016mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 11 2 19 34.4% 6.3% 59.4% 27 50 -23 0.84 1.56 35 11
    Thành tích sân nhà 16 6 1 9 37.5% 6.3% 56.3% 14 28 -14 0.88 1.75 19 12
    Thành tích sân khách 16 5 1 10 31.3% 6.3% 62.5% 13 22 -9 0.81 1.38 16 6

Akzhayik Oral 2015mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 17 2 5 70.8% 8.3% 20.8% 60 21 39 2.50 0.88 53 1
    Thành tích sân nhà 12 9 1 2 75% 8.3% 16.7% 37 11 26 3.08 0.92 28 1
    Thành tích sân khách 12 8 1 3 66.7% 8.3% 25% 23 10 13 1.92 0.83 25 1

Akzhayik Oral 2014mùa thi KAZ D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 16 7 5 57.1% 25% 17.9% 46 24 22 1.64 0.86 55 4
    Thành tích sân nhà 14 9 2 3 64.3% 14.3% 21.4% 22 10 12 1.57 0.71 29 5
    Thành tích sân khách 14 7 5 2 50% 35.7% 14.3% 24 14 10 1.71 1.00 26 4

Akzhayik Oral 2013mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 7 10 15 21.9% 31.3% 46.9% 37 50 -13 1.16 1.56 31 11
    Thành tích sân nhà 16 6 7 3 37.5% 43.8% 18.8% 24 14 10 1.50 0.88 25 9
    Thành tích sân khách 16 1 3 12 6.3% 18.8% 75% 13 36 -23 0.81 2.25 6 12

Akzhayik Oral 2012mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 4 12 38.5% 15.4% 46.2% 34 39 -5 1.31 1.50 34 8
    Thành tích sân nhà 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 16 12 4 1.23 0.92 19 9
    Thành tích sân khách 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 18 27 -9 1.38 2.08 15 6

Akzhayik Oral 2010mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 7 5 20 21.9% 15.6% 62.5% 33 58 -25 1.03 1.81 26 11
    Thành tích sân nhà 16 5 4 7 31.3% 25% 43.8% 22 26 -4 1.38 1.63 19 10
    Thành tích sân khách 16 2 1 13 12.5% 6.3% 81.3% 11 32 -21 0.69 2.00 7 11

Akzhayik Oral 2009mùa thi KAZ PR Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 2 1 3.00 2.00 3 15
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 15
    Thành tích sân khách 1 1 0 0 100% 0% 0% 3 2 1 3.00 2.00 3 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-06-20 14:02