x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:莫雷利亞 Tên tiếng Anh:Monarcas Morelia
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1920 Dung lượng:41056
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Morelos
Thành phố:Morella Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Monarcas MoreliaDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Monarcas MoreliaKý lục chuyển
Monarcas MoreliaCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-01 Sebastian Sosa Thủ môn Pachuca Riêng
Monarcas MoreliaCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Andy Polo Tiền vệ Portland Timbers Thuê
2018-01-01 Enrique Perez Hậu vệ Cafetaleros de Tapachula Thuê
2017-08-22 Alejandro Fabian Gagliardi Tiền vệ Chacarita juniors Thuê
2017-07-01 Carlos Felipe Rodriguez Rangel Thủ môn Ricardo Leon Brito Riêng
2017-07-01 Christian Valdez Veracruz Thuê
2017-07-01 Yorley Mena Palacio Tiền vệ Alianza Petrolera Riêng
MEX D1 MEX IL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Raul Ruidiaz Peru 11 7 1 3 1 0
2 Diego Alfonso Valdes Contreras Chile 5 4 0 1 5 0
3 Angel Baltazar Sepulveda Sanchez Mexico 3 1 1 1 1 0
4 Sebastian Ignacio Vegas Orellana Chile 2 2 0 0 4 0
5 Rodolfo Vilchis Cruz Mexico 1 1 0 0 1 0
6 Gaston Lezcano Argentina 1 0 1 0 1 0
7 Mario Humberto Osuna Mexico 1 1 0 0 6 0
8 Carlos Alberto Guzman Fonseca Mexico 1 1 0 0 1 0
9 Rodrigo Javier Millar Chile 0 0 0 0 2 0
10 Carlos Gerardo Rodriguez Serrano Mexico 0 0 0 0 1 0
11 Sebastian Sosa Uruguay 0 0 0 0 1 0
12 Gabriel Eduardo Achilier Zurita Ecuador 0 0 0 0 8 0
13 Miguel Angel Sansores Sanchez Mexico 0 0 0 0 0 1
14 Jorge Alejandro Zarate Mexico 0 0 0 0 1 0
15 Jefferson Cuero Castro Colombia 0 0 0 0 2 0
16 Aldo Paul Rocha Gonzalez Mexico 0 0 0 0 2 0
17 Emanuel Loeschbor Argentina 0 0 0 0 5 0

Monarcas Morelia 2017-2018mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 10 14 40% 25% 35% 54 53 1 1.35 1.33 58 6
    Thành tích sân nhà 20 8 6 6 40% 30% 30% 27 21 6 1.35 1.05 30 7
    Thành tích sân khách 20 8 4 8 40% 20% 40% 27 32 -5 1.35 1.60 28 3

Monarcas Morelia 2016-2017mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 48 52 -4 1.33 1.44 47 11
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 26 27 -1 1.44 1.50 25 14
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 22 25 -3 1.22 1.39 22 7

Monarcas Morelia 2016mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 10 13 36.1% 27.8% 36.1% 55 63 -8 1.53 1.75 49 9
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 31 30 1 1.63 1.58 30 8
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 24 33 -9 1.41 1.94 19 10

Monarcas Morelia 2015mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 25 7 4 14 28% 16% 56% 28 36 -8 1.12 1.44 25 17
    Thành tích sân nhà 12 3 3 6 25% 25% 50% 14 16 -2 1.17 1.33 12 17
    Thành tích sân khách 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 14 20 -6 1.08 1.54 13 13

Monarcas Morelia 2014mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 10 17 20.6% 29.4% 50% 37 54 -17 1.09 1.59 31 16
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 21 23 -2 1.24 1.35 19 14
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 16 31 -15 0.94 1.82 12 17

Monarcas Morelia 2013mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 17 10 11 44.7% 26.3% 28.9% 57 52 5 1.50 1.37 61 5
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 36 22 14 2.00 1.22 38 4
    Thành tích sân khách 20 6 5 9 30% 25% 45% 21 30 -9 1.05 1.50 23 8

Monarcas Morelia 2012mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 13 9 42.1% 34.2% 23.7% 53 42 11 1.39 1.11 61 6
    Thành tích sân nhà 20 8 8 4 40% 40% 20% 28 19 9 1.40 0.95 32 9
    Thành tích sân khách 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 25 23 2 1.39 1.28 29 4

Monarcas Morelia 2011mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 22 10 12 50% 22.7% 27.3% 74 60 14 1.68 1.36 76 2
    Thành tích sân nhà 21 10 5 6 47.6% 23.8% 28.6% 34 28 6 1.62 1.33 35 5
    Thành tích sân khách 23 12 5 6 52.2% 21.7% 26.1% 40 32 8 1.74 1.39 41 1

Monarcas Morelia 2010mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 48 41 7 1.26 1.08 53 9
    Thành tích sân nhà 19 7 7 5 36.8% 36.8% 26.3% 30 20 10 1.58 1.05 28 11
    Thành tích sân khách 19 7 4 8 36.8% 21.1% 42.1% 18 21 -3 0.95 1.11 25 6

Monarcas Morelia 2009mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 11 11 42.1% 28.9% 28.9% 55 39 16 1.45 1.03 59 5
    Thành tích sân nhà 20 11 7 2 55% 35% 10% 37 16 21 1.85 0.80 40 4
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 18 23 -5 1.00 1.28 19 10

Monarcas Morelia 2008mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 38 45 -7 1.12 1.32 42 15
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 22 18 4 1.38 1.13 25 14
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 16 27 -11 0.89 1.50 17 13

Monarcas Morelia 2007mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 7 19 35% 17.5% 47.5% 49 57 -8 1.23 1.42 49 10
    Thành tích sân nhà 20 12 3 5 60% 15% 25% 28 17 11 1.40 0.85 39 6
    Thành tích sân khách 20 2 4 14 10% 20% 70% 21 40 -19 1.05 2.00 10 14

Monarcas Morelia 2006mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 9 14 36.1% 25% 38.9% 46 50 -4 1.28 1.39 48 11
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 31 21 10 1.82 1.24 35 6
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 15 29 -14 0.79 1.53 13 16

Monarcas Morelia 2005mùa thi MEX D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 18 5 15 47.4% 13.2% 39.5% 59 51 8 1.55 1.34 59 6
    Thành tích sân nhà 19 11 4 4 57.9% 21.1% 21.1% 36 25 11 1.89 1.32 37 6
    Thành tích sân khách 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 23 26 -3 1.21 1.37 22 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 15:52