x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:約森獨立隊 Tên tiếng Anh:Independiente Jose Teran
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 13 8 7 46.4% 28.6% 25% 38 28 10 1.36 1.00 47 4
    Thành tích sân nhà 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 18 13 5 1.29 0.93 25 5
    Thành tích sân khách 14 6 4 4 42.9% 28.6% 28.6% 20 15 5 1.43 1.07 22 2
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 8 13 7 28.6% 46.4% 25% 12 11 1 0.43 0.39 37 7
    Thành tích sân nhà 14 4 8 2 28.6% 57.1% 14.3% 6 3 3 0.43 0.21 20 7
    Thành tích sân khách 14 4 5 5 28.6% 35.7% 35.7% 6 8 -2 0.43 0.57 17 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 14 2 1 3 10 3 53.85% 3.85% 38.46%
    Thành tích sân nhà 13 6 1 1 1 6 -1 46.15% 7.69% 46.15%
    Thành tích sân khách 13 8 1 0 2 4 4 61.54% 0% 30.77%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 7 1 6 4 12 -11 26.92% 23% 46.15%
    Thành tích sân nhà 13 3 0 2 4 8 -7 23% 15.38% 61.54%
    Thành tích sân khách 13 4 1 4 0 4 -4 30.77% 30.77% 30.77%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 10 0 15 40% 0% 60% 17 11
    Thành tích sân nhà 13 4 0 9 30.8% 0% 69.2% 10 4
    Thành tích sân khách 12 6 0 6 50% 0% 50% 7 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 10 5 10 40% 20% 40% 28 0
    Thành tích sân nhà 13 4 2 7 30.8% 15.4% 53.8% 14 0
    Thành tích sân khách 12 6 3 3 50% 25% 25% 14 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-12 Michael Steveen Estrada Martínez £ 400,000 Tiền đạo Macara Riêng
2017-01-12 Efren Alexander Mera Moreira Tiền vệ Delfin SC Chuyển nhượng tự do
2017-01-12 Alejandro Gabriel Espinosa Borja Tiền vệ Universidad Catolica Riêng
2017-01-02 Juan Pablo Segovia Gonzalez Hậu vệ Deportivo Cuenca Chuyển nhượng tự do
2016-07-06 Jonathan David Gonzalez Valencia Tiền vệ Ricardo Leon Brito Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-12 Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền vệ Fluminense Riêng
2017-01-12 Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ Fluminense Riêng
2017-01-02 Jonny Alexander Uchuari Pintado Tiền vệ Deportivo Cuenca Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Librado Daniel Azcona Salinas Thủ môn Olimpia Asuncion Riêng
2016-12-31 Jonathan David Gonzalez Valencia Tiền vệ Ricardo Leon Brito Kết thúc cho thuê
2016-08-08 Bryan Alfredo Cabezas Segura £ 1,280,000 Tiền vệ Atalanta Riêng
2016-08-02 Emiliano Mathias Tellechea Tiền vệ Olimpo Bahia Blanca Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gabriel Jhon Cortez Ecuador 2 0 1 1 0 0
2 Michael Steveen Estrada Martínez Ecuador 2 1 1 0 1 0
3 Juan Pablo Segovia Gonzalez Argentina 1 1 0 0 0 0
4 Christian Washington Nunez Medina Uruguay 0 0 0 0 1 0
5 Kener Luis Arce Caicedo Ecuador 0 0 0 0 2 0
6 Adrian Javier Bone Ecuador 0 0 0 0 1 0
7 Dixon Jair Arroyo Espinoza Ecuador 0 0 0 0 2 0
8 Efren Alexander Mera Moreira Ecuador 0 0 0 0 1 0
9 Luis Fernando Leon Bermeo Ecuador 0 0 0 0 2 0
10 Luis Miguel Ayala Brucil Ecuador 0 0 0 0 1 0
11 Jacson Mauricio Pita Mina Ecuador 0 0 0 0 0 1
12 Felipe Jonathan Mejia Perlaza Ecuador 0 0 0 0 2 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-20 05:31