x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:約森獨立隊 Tên tiếng Anh:Independiente Jose Teran
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 12 8 44.4% 33.3% 22.2% 52 40 12 1.44 1.11 60 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 24 18 6 1.41 1.06 30 8
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 22 6 1.47 1.16 30 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 18 7 30.6% 50% 19.4% 17 13 4 0.47 0.36 51 3
    Thành tích sân nhà 17 5 10 2 29.4% 58.8% 11.8% 8 4 4 0.47 0.24 25 10
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 9 9 0 0.47 0.47 26 1

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 17 2 2 3 14 1 50% 5.88% 41.18%
    Thành tích sân nhà 16 6 1 1 1 9 -4 37.50% 6.25% 56.25%
    Thành tích sân khách 18 11 1 1 2 5 5 61.11% 5.56% 27.78%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 34 11 2 7 5 15 -11 32.35% 20.59% 44.12%
    Thành tích sân nhà 16 4 0 2 5 10 -8 25% 12.50% 62.50%
    Thành tích sân khách 18 7 2 5 0 5 -3 38.89% 27.78% 27.78%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 15 0 18 45.5% 0% 54.5% 20 16
    Thành tích sân nhà 16 7 0 9 43.8% 0% 56.2% 10 7
    Thành tích sân khách 17 8 0 9 47.1% 0% 52.9% 10 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 33 14 6 13 42.4% 18.2% 39.4% 36 0
    Thành tích sân nhà 16 6 2 8 37.5% 12.5% 50% 17 0
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 19 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-12 Michael Steveen Estrada Martínez £ 400,000 Tiền đạo Macara Riêng
2017-01-12 Efren Alexander Mera Moreira Tiền vệ Delfin SC Chuyển nhượng tự do
2017-01-12 Alejandro Gabriel Espinosa Borja Tiền vệ Universidad Catolica Riêng
2017-01-02 Juan Pablo Segovia Gonzalez Hậu vệ Deportivo Cuenca Chuyển nhượng tự do
2016-07-06 Jonathan David Gonzalez Valencia Hậu vệ Ricardo Leon Brito Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-12 Junior Nazareno Sornoza Moreira Tiền vệ Fluminense Riêng
2017-01-12 Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo Tiền đạo Fluminense Riêng
2017-01-02 Jonny Alexander Uchuari Pintado Tiền vệ Deportivo Cuenca Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Librado Daniel Azcona Salinas Thủ môn Olimpia Asuncion Riêng
2016-12-31 Jonathan David Gonzalez Valencia Hậu vệ Ricardo Leon Brito Kết thúc cho thuê
2016-08-08 Bryan Alfredo Cabezas Segura £ 1,280,000 Tiền vệ Atalanta Riêng
2016-08-02 Emiliano Mathias Tellechea Tiền vệ Olimpo Bahia Blanca Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Gabriel Jhon Cortez Ecuador 2 0 1 1 0 0
2 Michael Steveen Estrada Martínez Ecuador 2 1 1 0 1 0
3 Juan Pablo Segovia Gonzalez Argentina 1 1 0 0 0 0
4 Christian Washington Nunez Medina Uruguay 0 0 0 0 1 0
5 Kener Luis Arce Caicedo Ecuador 0 0 0 0 2 0
6 Adrian Javier Bone Ecuador 0 0 0 0 1 0
7 Dixon Jair Arroyo Espinoza Ecuador 0 0 0 0 2 0
8 Efren Alexander Mera Moreira Ecuador 0 0 0 0 1 0
9 Luis Fernando Leon Bermeo Ecuador 0 0 0 0 2 0
10 Luis Miguel Ayala Brucil Ecuador 0 0 0 0 1 0
11 Jacson Mauricio Pita Mina Ecuador 0 0 0 0 0 1
12 Felipe Jonathan Mejia Perlaza Ecuador 0 0 0 0 2 0

2017mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 12 8 44.4% 33.3% 22.2% 52 40 12 1.44 1.11 60 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 24 18 6 1.41 1.06 30 8
    Thành tích sân khách 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 22 6 1.47 1.16 30 1

2016mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 19 7 18 43.2% 15.9% 40.9% 55 54 1 1.25 1.23 64 4
    Thành tích sân nhà 22 12 5 5 54.5% 22.7% 22.7% 33 22 11 1.50 1.00 41 4
    Thành tích sân khách 22 7 2 13 31.8% 9.1% 59.1% 22 32 -10 1.00 1.45 23 5

2015mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 23 11 10 52.3% 25% 22.7% 77 50 27 1.75 1.14 80 3
    Thành tích sân nhà 22 12 7 3 54.5% 31.8% 13.6% 39 23 16 1.77 1.05 43 3
    Thành tích sân khách 22 11 4 7 50% 18.2% 31.8% 38 27 11 1.73 1.23 37 3

2014mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 11 8 56.8% 25% 18.2% 78 36 42 1.77 0.82 86 2
    Thành tích sân nhà 22 14 6 2 63.6% 27.3% 9.1% 47 9 38 2.14 0.41 48 3
    Thành tích sân khách 22 11 5 6 50% 22.7% 27.3% 31 27 4 1.41 1.23 38 1

2013mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 21 10 13 47.7% 22.7% 29.5% 70 48 22 1.59 1.09 73 2
    Thành tích sân nhà 22 13 7 2 59.1% 31.8% 9.1% 36 16 20 1.64 0.73 46 3
    Thành tích sân khách 22 8 3 11 36.4% 13.6% 50% 34 32 2 1.55 1.45 27 4

2012mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 11 16 41.3% 23.9% 34.8% 51 47 4 1.11 1.02 68 5
    Thành tích sân nhà 23 12 5 6 52.2% 21.7% 26.1% 30 20 10 1.30 0.87 41 5
    Thành tích sân khách 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 21 27 -6 0.91 1.17 27 3

2011mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 13 11 20 29.5% 25% 45.5% 61 74 -13 1.39 1.68 50 10
    Thành tích sân nhà 22 8 4 10 36.4% 18.2% 45.5% 32 36 -4 1.45 1.64 28 11
    Thành tích sân khách 22 5 7 10 22.7% 31.8% 45.5% 29 38 -9 1.32 1.73 22 7

2010mùa thi ECU D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 10 14 20 22.7% 31.8% 45.5% 49 67 -18 1.11 1.52 44 10
    Thành tích sân nhà 22 4 10 8 18.2% 45.5% 36.4% 25 30 -5 1.14 1.36 22 11
    Thành tích sân khách 22 6 4 12 27.3% 18.2% 54.5% 24 37 -13 1.09 1.68 22 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 16:47