x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:路肯瓦德 Tên tiếng Anh:FSV luckenwalde
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 1 6 27 2.9% 17.6% 79.4% 25 93 -68 0.74 2.74 9 92
    Thành tích sân nhà 17 0 5 12 0% 29.4% 70.6% 10 39 -29 0.59 2.29 5 92
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 15 54 -39 0.88 3.18 4 92
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 3 12 19 8.8% 35.3% 55.9% 14 42 -28 0.41 1.24 21 92
    Thành tích sân nhà 17 1 8 8 5.9% 47.1% 47.1% 4 18 -14 0.24 1.06 11 91
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 10 24 -14 0.59 1.41 10 91

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 8 2 0 1 14 -6 30.77% 0% 53.85%
    Thành tích sân nhà 13 5 1 0 0 5 0 38.46% 0% 38.46%
    Thành tích sân khách 13 3 1 0 1 9 -6 23% 0% 69.23%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 26 12 6 2 0 8 2 46.15% 7.69% 30.77%
    Thành tích sân nhà 13 7 5 1 0 2 4 53.85% 7.69% 15.38%
    Thành tích sân khách 13 5 1 1 0 6 -2 38.46% 7.69% 46.15%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 13 2 7 59.1% 9.1% 31.8% 14 20
    Thành tích sân nhà 10 5 0 5 50% 0% 50% 9 8
    Thành tích sân khách 12 8 2 2 66.7% 16.7% 16.7% 5 12
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 10 0 12 45.5% 0% 54.5% 24 10
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 14 3
    Thành tích sân khách 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 10 7
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FSV luckenwaldeDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
FSV luckenwaldeKý lục chuyển
FSV luckenwaldeCầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
FSV luckenwaldeCầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

FSV luckenwalde 2017-2018mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 1 6 27 2.9% 17.6% 79.4% 25 93 -68 0.74 2.74 9 92
    Thành tích sân nhà 17 0 5 12 0% 29.4% 70.6% 10 39 -29 0.59 2.29 5 92
    Thành tích sân khách 17 1 1 15 5.9% 5.9% 88.2% 15 54 -39 0.88 3.18 4 92

FSV luckenwalde 2016-2017mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 9 20 14.7% 26.5% 58.8% 35 75 -40 1.03 2.21 24 86
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 21 34 -13 1.24 2.00 16 86
    Thành tích sân khách 17 1 5 11 5.9% 29.4% 64.7% 14 41 -27 0.82 2.41 8 85

FSV luckenwalde 2015-2016mùa thi GER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 2 23 26.5% 5.9% 67.6% 33 80 -47 0.97 2.35 29 81
    Thành tích sân nhà 17 5 1 11 29.4% 5.9% 64.7% 16 34 -18 0.94 2.00 16 84
    Thành tích sân khách 17 4 1 12 23.5% 5.9% 70.6% 17 46 -29 1.00 2.71 13 74

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-15 00:30