x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿梅尼奧 Tên tiếng Anh:Deportivo Armenio
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 10 9 1 0.77 0.69 19 10
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 6 0 0.86 0.86 11 10
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 4 3 1 0.67 0.50 8 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 8 1 30.8% 61.5% 7.7% 6 2 4 0.46 0.15 20 5
    Thành tích sân nhà 7 2 4 1 28.6% 57.1% 14.3% 3 1 2 0.43 0.14 10 4
    Thành tích sân khách 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 3 1 2 0.50 0.17 10 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 6 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 11 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân nhà 5 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%
    Thành tích sân khách 6 0 0 0 0 0 0 0% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 11 2
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 5 2
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 6 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 0 0 0 0 0% 0% 0% 13 0
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 7 0
    Thành tích sân khách 0 0 0 0 0% 0% 0% 6 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2015-12-31 Alvaro Villete Thủ môn CA Atenas Kết thúc cho thuê
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

2017-2018mùa thiACT MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 4 4 38.5% 30.8% 30.8% 10 9 1 0.77 0.69 19 10
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 6 6 0 0.86 0.86 11 10
    Thành tích sân khách 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 4 3 1 0.67 0.50 8 10

2016-2017mùa thiACT MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 15 11 31.6% 39.5% 28.9% 33 25 8 0.87 0.66 51 10
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 23 9 14 1.21 0.47 37 6
    Thành tích sân khách 19 2 8 9 10.5% 42.1% 47.4% 10 16 -6 0.53 0.84 14 17

2016mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 12 22 -10 0.63 1.16 16 20
    Thành tích sân nhà 9 1 2 6 11.1% 22.2% 66.7% 6 15 -9 0.67 1.67 5 20
    Thành tích sân khách 10 2 5 3 20% 50% 30% 6 7 -1 0.60 0.70 11 10

2015mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 12 10 20 28.6% 23.8% 47.6% 27 40 -13 0.64 0.95 46 16
    Thành tích sân nhà 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 15 16 -1 0.71 0.76 30 13
    Thành tích sân khách 21 4 4 13 19% 19% 61.9% 12 24 -12 0.57 1.14 16 20

2014-2015mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 5 7 8 25% 35% 40% 14 26 -12 0.70 1.30 22 14
    Thành tích sân nhà 10 3 2 5 30% 20% 50% 7 12 -5 0.70 1.20 11 16
    Thành tích sân khách 10 2 5 3 20% 50% 30% 7 14 -7 0.70 1.40 11 13

2013-2014mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 10 17 13 25% 42.5% 32.5% 38 39 -1 0.95 0.98 47 15
    Thành tích sân nhà 20 5 9 6 25% 45% 30% 20 20 0 1.00 1.00 24 19
    Thành tích sân khách 20 5 8 7 25% 40% 35% 18 19 -1 0.90 0.95 23 10

2012-2013mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 16 10 35% 40% 25% 52 41 11 1.30 1.02 58 8
    Thành tích sân nhà 20 7 8 5 35% 40% 25% 23 19 4 1.15 0.95 29 12
    Thành tích sân khách 20 7 8 5 35% 40% 25% 29 22 7 1.45 1.10 29 4

2011-2012mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 12 14 14 30% 35% 35% 45 50 -5 1.13 1.25 50 12
    Thành tích sân nhà 20 5 8 7 25% 40% 35% 19 20 -1 0.95 1.00 23 19
    Thành tích sân khách 20 7 6 7 35% 30% 35% 26 30 -4 1.30 1.50 27 9

2010-2011mùa thiARG B MXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 43 17 15 11 39.5% 34.9% 25.6% 44 32 12 1.02 0.74 66 6
    Thành tích sân nhà 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 21 15 6 1.00 0.71 32 12
    Thành tích sân khách 22 9 7 6 40.9% 31.8% 27.3% 23 17 6 1.05 0.77 34 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-17 15:10