x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:RB萊比錫 Tên tiếng Anh:RB Leipzig
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:44345
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Red Bull Arena
Thành phố:Leipzig Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 10 7 3 1.67 1.17 10 6
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 8 4 4 2.67 1.33 7 4
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 3 -1 0.67 1.00 3 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 1 3 33.3% 16.7% 50% 3 4 -1 0.50 0.67 7 9
    Thành tích sân nhà 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 3 2 1 1.00 0.67 6 7
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 0 2 -2 0.00 0.67 1 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 0 1 0 3 -2 33.33% 16.67% 50%
    Thành tích sân nhà 3 1 0 1 0 1 -1 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 1 0 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 6 2 0 0 1 4 -2 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 3 2 0 0 0 1 1 66.67% 0% 33.33%
    Thành tích sân khách 3 0 0 0 1 3 -3 0% 0% 100%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 3 0 3 50% 0% 50% 3 3
    Thành tích sân nhà 3 3 0 0 100% 0% 0% 0 3
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 6 1 2 3 16.7% 33.3% 50% 5 1
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 1
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-06 Jean-Kevin Augustin £ 14,400,000 Tiền đạo Paris Saint Germain Riêng
2017-07-01 Armindo Tue Na Bangna,Bruma £ 11,250,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Yvon Mvogo £ 4,500,000 Thủ môn Young Boys Riêng
2017-07-01 Federico Palacios-Martinez Hậu vệ RB Leipzig II Riêng
2017-07-01 Ibrahima Konate Tiền vệ Sochaux Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-25 Oliver Burke £ 13,680,000 Tiền vệ West Bromwich Riêng
2017-07-20 Anthony Jung Hậu vệ Brøndby IF Thuê
2017-07-08 Atinc Nukan £ 180,000 Hậu vệ Besiktas Thuê
2017-07-07 Marius Muller Thủ môn Kaiserslautern Thuê
2017-07-02 Diawusie Agyemang Tiền vệ SV Wehen Wiesbaden Thuê
2017-07-01 Davie Selke £ 7,200,000 Tiền vệ Hertha Berlin Riêng
2017-07-01 Khedira Rani Tiền vệ Augsburg Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 10 7 3 1.67 1.17 10 6
    Thành tích sân nhà 3 2 1 0 66.7% 33.3% 0% 8 4 4 2.67 1.33 7 4
    Thành tích sân khách 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 2 3 -1 0.67 1.00 3 9

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 66 39 27 1.94 1.15 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 16 19 2.06 0.94 38 4
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 31 23 8 1.82 1.35 29 2

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 54 32 22 1.59 0.94 67 2
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 17 16 1.94 1.00 36 3
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 21 15 6 1.24 0.88 31 2

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 39 31 8 1.15 0.91 50 5
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 27 16 11 1.59 0.94 34 4
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 12 15 -3 0.71 0.88 16 13

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 65 34 31 1.71 0.89 79 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 15 19 1.79 0.79 43 1
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 31 19 12 1.63 1.00 36 2

2012-2013mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 10 0 66.7% 33.3% 0% 65 23 42 2.17 0.77 70 7
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 28 6 22 1.87 0.40 33 21
    Thành tích sân khách 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 37 17 20 2.47 1.13 37 3

2011-2012mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 7 5 64.7% 20.6% 14.7% 71 30 41 2.09 0.88 73 4
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 35 19 16 2.06 1.12 32 10
    Thành tích sân khách 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 36 11 25 2.12 0.65 41 1

2010-2011mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 57 29 28 1.68 0.85 64 5
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 15 19 2.00 0.88 39 3
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 23 14 9 1.35 0.82 25 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-24 16:20