x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:RB萊比錫 Tên tiếng Anh:RB Leipzig
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:44345
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Red Bull Arena
Thành phố:Leipzig Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 20 15 5 1.67 1.25 23 2
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 5 6 2.20 1.00 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 9 10 -1 1.29 1.43 10 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 5 3 4 41.7% 25% 33.3% 8 8 0 0.67 0.67 18 6
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 4 2 2 0.80 0.40 10 9
    Thành tích sân khách 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 4 6 -2 0.57 0.86 8 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 2 1 1 5 0 50% 8.33% 41.67%
    Thành tích sân nhà 5 2 1 1 1 2 -1 40% 20% 40%
    Thành tích sân khách 7 4 1 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 6 1 0 1 6 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 5 3 0 0 0 2 1 60% 0% 40%
    Thành tích sân khách 7 3 1 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 6 1 5 50% 8.3% 41.7% 5 7
    Thành tích sân nhà 5 3 1 1 60% 20% 20% 1 4
    Thành tích sân khách 7 3 0 4 42.9% 0% 57.1% 4 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 10 2
    Thành tích sân nhà 5 1 1 3 20% 20% 60% 4 1
    Thành tích sân khách 7 3 3 1 42.9% 42.9% 14.3% 6 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-06 Jean-Kevin Augustin £ 14,400,000 Tiền đạo Paris Saint Germain Riêng
2017-07-01 Armindo Tue Na Bangna,Bruma £ 11,250,000 Tiền vệ Galatasaray (n) Riêng
2017-07-01 Yvon Mvogo £ 4,500,000 Thủ môn Young Boys Riêng
2017-07-01 Ibrahima Konate Tiền vệ Sochaux Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Federico Palacios-Martinez Hậu vệ RB Leipzig II Riêng
2017-07-01 Felix Beiersdorf Tiền vệ RB Leipzig II Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-25 Oliver Burke £ 13,680,000 Tiền đạo West Bromwich Riêng
2017-07-20 Anthony Jung Hậu vệ Brøndby IF Thuê
2017-07-11 Felix Beiersdorf Tiền vệ SC Wiener Neustadt Thuê
2017-07-08 Atinc Nukan £ 180,000 Hậu vệ Besiktas Thuê
2017-07-07 Marius Muller Thủ môn Kaiserslautern Thuê
2017-07-02 Diawusie Agyemang Tiền vệ SV Wehen Wiesbaden Thuê
2017-07-01 Davie Selke £ 7,200,000 Tiền vệ Hertha Berlin Riêng
2017-07-01 Khedira Rani Tiền vệ Augsburg Chuyển nhượng tự do
Bundesliga GERC UEFA CL Emirates S
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Timo Werner Đức 7 5 2 0 1 0
2 Yussuf Yurary Poulsen Đan Mạch 3 3 0 0 0 0
3 Jean-Kevin Augustin Pháp 3 2 1 0 1 0
4 Marcel Sabitzer Áo 2 2 0 0 1 0
5 Emil Forsberg Thụy Điển 1 0 1 0 0 0
6 Willi Orban Đức 1 1 0 0 2 1
7 Armindo Tue Na Bangna,Bruma Bồ Đào Nha 1 1 0 0 0 0
8 Lukas Klostermann Đức 1 1 0 0 0 0
9 Naby Keita Guinea 1 1 0 0 3 1
10 Stefan Ilsanker Áo 0 0 0 0 1 0
11 Kevin Kampl Slovenia 0 0 0 0 1 0
12 Diego Demme Đức 0 0 0 0 3 0
13 Marcel Halstenberg Đức 0 0 0 0 2 0
14 Bernardo Fernandes da Silva Junior Brasil 0 0 0 0 1 0
15 Dayot Upamecano Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Ibrahima Konate Pháp 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 7 2 3 58.3% 16.7% 25% 20 15 5 1.67 1.25 23 2
    Thành tích sân nhà 5 4 1 0 80% 20% 0% 11 5 6 2.20 1.00 13 3
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 9 10 -1 1.29 1.43 10 4

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 66 39 27 1.94 1.15 67 2
    Thành tích sân nhà 17 12 2 3 70.6% 11.8% 17.6% 35 16 19 2.06 0.94 38 4
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 31 23 8 1.82 1.35 29 2

2015-2016mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 54 32 22 1.59 0.94 67 2
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 33 17 16 1.94 1.00 36 3
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 21 15 6 1.24 0.88 31 2

2014-2015mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 11 10 38.2% 32.4% 29.4% 39 31 8 1.15 0.91 50 5
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 27 16 11 1.59 0.94 34 4
    Thành tích sân khách 17 3 7 7 17.6% 41.2% 41.2% 12 15 -3 0.71 0.88 16 13

2013-2014mùa thiGER D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 24 7 7 63.2% 18.4% 18.4% 65 34 31 1.71 0.89 79 2
    Thành tích sân nhà 19 13 4 2 68.4% 21.1% 10.5% 34 15 19 1.79 0.79 43 1
    Thành tích sân khách 19 11 3 5 57.9% 15.8% 26.3% 31 19 12 1.63 1.00 36 2

2012-2013mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 10 0 66.7% 33.3% 0% 65 23 42 2.17 0.77 70 7
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 28 6 22 1.87 0.40 33 21
    Thành tích sân khách 15 11 4 0 73.3% 26.7% 0% 37 17 20 2.47 1.13 37 3

2011-2012mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 7 5 64.7% 20.6% 14.7% 71 30 41 2.09 0.88 73 4
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 35 19 16 2.06 1.12 32 10
    Thành tích sân khách 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 36 11 25 2.12 0.65 41 1

2010-2011mùa thiGER RegXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 10 6 52.9% 29.4% 17.6% 57 29 28 1.68 0.85 64 5
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 34 15 19 2.00 0.88 39 3
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 23 14 9 1.35 0.82 25 16

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-19 02:10