x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:雲達不萊梅 Tên tiếng Anh:Werder Bremen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-2-4 Dung lượng:42500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Weserstadion
Thành phố:Bremen Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 0 2 3 0% 40% 60% 3 7 -4 0.60 1.40 2 16
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 4 -3 0.50 2.00 0 18
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 2 3 -1 0.67 1.00 2 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 0 3 2 0% 60% 40% 1 3 -2 0.20 0.60 3 16
    Thành tích sân nhà 2 0 2 0 0% 100% 0% 1 1 0 0.50 0.50 2 12
    Thành tích sân khách 3 0 1 2 0% 33.3% 66.7% 0 2 -2 0.00 0.67 1 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 2 1 0 2 3 -1 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 2 0 0 0 1 2 -2 0% 0% 100%
    Thành tích sân khách 3 2 1 0 1 1 1 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 5 2 1 1 0 2 -1 40% 20% 40%
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 3 1 1 0 0 2 -1 33.33% 0% 66.67%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 1 0 4 20% 0% 80% 4 1
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 1 1
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 3 0
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 5 1 2 2 20% 40% 40% 5 0
    Thành tích sân nhà 2 1 0 1 50% 0% 50% 2 0
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 3 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Ishak Belfodil £ 900,000 Tiền đạo Standard Liege Thuê
2017-07-04 Zhang Yuning £ 270,000 Tiền đạo West Bromwich Thuê
2017-07-01 Jerome Gondorf £ 1,080,000 Tiền vệ SV Darmstadt 98 Riêng
2017-07-01 Jiri Pavlenka £ 2,700,000 Tiền đạo SK Slavia Prague Riêng
2017-07-01 Ludwig Augustinsson £ 4,050,000 Hậu vệ FC Copenhagen Riêng
2017-07-01 Niklas Schmidt Tiền vệ Werder Bremen (Youth) Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Sambou Yatabare Tiền vệ Royal Antwerp Thuê
2017-08-31 Levent Aycicek Tiền vệ Greuther Furth Riêng
2017-08-30 Thanos Petsos Tiền vệ Rapid Wien Thuê
2017-07-19 Lennart Thy Tiền đạo VVV-Venlo Thuê
2017-07-01 Felix Wiedwald £ 425,000 Thủ môn Leeds United Riêng
2017-07-01 Serge Gnabry £ 7,200,000 Tiền vệ Bayern Munchen Riêng
2017-07-01 Raphael Wolf Thủ môn Fortuna Düsseldorf Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Florian Grillitsch Tiền vệ TSG Hoffenheim Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 5 0 2 3 0% 40% 60% 3 7 -4 0.60 1.40 2 16
    Thành tích sân nhà 2 0 0 2 0% 0% 100% 1 4 -3 0.50 2.00 0 18
    Thành tích sân khách 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 2 3 -1 0.67 1.00 2 11

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 6 15 38.2% 17.6% 44.1% 61 64 -3 1.79 1.88 45 8
    Thành tích sân nhà 17 8 1 8 47.1% 5.9% 47.1% 28 24 4 1.65 1.41 25 13
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 33 40 -7 1.94 2.35 20 6

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 8 16 29.4% 23.5% 47.1% 50 65 -15 1.47 1.91 38 13
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 27 30 -3 1.59 1.76 20 13
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 23 35 -12 1.35 2.06 18 11

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 10 13 32.4% 29.4% 38.2% 50 65 -15 1.47 1.91 43 10
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 25 24 1 1.47 1.41 28 10
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 25 41 -16 1.47 2.41 15 11

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 42 66 -24 1.24 1.94 39 12
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 21 30 -9 1.24 1.76 24 11
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 21 36 -15 1.24 2.12 15 12

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 10 16 23.5% 29.4% 47.1% 50 66 -16 1.47 1.94 34 14
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 23 30 -7 1.35 1.76 20 14
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 27 36 -9 1.59 2.12 14 14

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 9 14 32.4% 26.5% 41.2% 49 58 -9 1.44 1.71 42 9
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 31 23 8 1.82 1.35 28 8
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 18 35 -17 1.06 2.06 14 13

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 47 61 -14 1.38 1.79 41 13
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 26 23 3 1.53 1.35 24 13
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 21 38 -17 1.24 2.24 17 14

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 10 7 50% 29.4% 20.6% 71 40 31 2.09 1.18 61 3
    Thành tích sân nhà 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 34 21 13 2.00 1.24 30 6
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 37 19 18 2.18 1.12 31 1

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 64 50 14 1.88 1.47 45 10
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 43 22 21 2.53 1.29 34 6
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 21 28 -7 1.24 1.65 11 15

2007-2008mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 6 8 58.8% 17.6% 23.5% 75 45 30 2.21 1.32 66 2
    Thành tích sân nhà 17 13 0 4 76.5% 0% 23.5% 48 19 29 2.82 1.12 39 2
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 27 26 1 1.59 1.53 27 4

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 6 8 58.8% 17.6% 23.5% 76 40 36 2.24 1.18 66 3
    Thành tích sân nhà 17 11 1 5 64.7% 5.9% 29.4% 33 18 15 1.94 1.06 34 4
    Thành tích sân khách 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 43 22 21 2.53 1.29 32 1

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 7 6 61.8% 20.6% 17.6% 79 37 42 2.32 1.09 70 2
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 50 18 32 2.94 1.06 39 2
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 29 19 10 1.71 1.12 31 2

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 5 11 52.9% 14.7% 32.4% 68 37 31 2.00 1.09 59 3
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 33 15 18 1.94 0.88 31 6
    Thành tích sân khách 17 9 1 7 52.9% 5.9% 41.2% 35 22 13 2.06 1.29 28 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-20 07:42