x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:威爾郡 Tên tiếng Anh:Zulte-Waregem
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1976-7-1 Dung lượng:8500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Regenboogstadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Zulte-WaregemDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Zulte-WaregemKý lục chuyển
Zulte-WaregemCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-26 Theo Bongonda Tiền vệ Celta de Vigo Thuê
2017-07-27 Nicola Leali Thủ môn Juventus Thuê
2017-07-25 Fredrik Oldrup Jensen £ 553,000 Tiền vệ Odd BK Riêng
2017-07-06 Sander Coopman Tiền vệ Club Brugge Thuê
2017-07-03 Ivan Saponjic Tiền đạo SL Benfica B Thuê
2017-07-01 Michael Heylen £ 170,000 Hậu vệ Anderlecht Riêng
2017-07-01 Souahilo Meite £ 4,590,000 Tiền vệ Lille Riêng
2017-07-01 Julien De Sart Tiền vệ Middlesbrough Thuê
2017-07-01 Sandy Walsh Hậu vệ Racing Genk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Aaron Leya Iseka Tiền vệ Anderlecht Thuê
Zulte-WaregemCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-24 Nicola Leali Thủ môn Juventus Kết thúc cho thuê
2017-08-13 Mbaye Leye £ 360,000 Tiền đạo KAS Eupen Riêng
2017-07-19 Kenny Steppe Thủ môn Sint-Truidense Riêng
2017-07-02 Souahilo Meite £ 7,200,000 Tiền vệ Monaco Riêng
2017-07-01 Lukas Lerager £ 2,980,000 Tiền vệ Bordeaux Riêng
2017-07-01 Henrik Dalsgaard £ 935,000 Tiền đạo Brentford Riêng
2017-07-01 Stephen Buyl Tiền vệ Cercle Brugge Riêng
2017-07-01 Charni Ekangamene Tiền vệ K.F.C.O.Wilrijk Riêng
BEL D1 BEL Cup BEL SC UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Peter Oladeji Olayinka Nigeria 7 2 3 2 3 1
2 Hamdi Harbaoui Tunisia 6 4 1 1 5 0
3 Aaron Leya Iseka Bỉ 6 3 1 2 0 0
4 Nill De Pauw Bỉ 5 3 0 2 1 0
5 Ivan Saponjic Serbia 4 3 0 1 1 0
6 Davy de Fauw Bỉ 3 1 0 2 4 0
7 Onur Kaya Bỉ 3 2 1 0 7 0
8 Brian Tomming Hamalainen Đan Mạch 3 1 0 2 3 0
9 Sander Coopman Bỉ 2 1 0 1 5 0
10 Sandy Walsh Hà Lan 1 1 0 0 7 1
11 Michael Heylen Bỉ 1 1 0 0 4 0
12 Marvin Baudry Congo 1 0 0 1 2 0
13 Idrissa Doumbia Coate d'Ivoire 1 1 0 0 2 0
14 Timothy Derijck Bỉ 0 0 0 0 5 0
15 Damien Marcq Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Alessandro Cordaro Bỉ 0 0 0 0 3 0
17 Gertjan De Mets Bỉ 0 0 0 0 4 0
18 Bossut Sammy Bỉ 0 0 0 0 3 0
19 Julien De Sart Bỉ 0 0 0 0 4 0

Zulte-Waregem 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 6 16 47.6% 14.3% 38.1% 83 63 20 1.98 1.50 66 3
    Thành tích sân nhà 21 9 4 8 42.9% 19% 38.1% 45 33 12 2.14 1.57 31 8
    Thành tích sân khách 21 11 2 8 52.4% 9.5% 38.1% 38 30 8 1.81 1.43 35 1

Zulte-Waregem 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 12 12 40% 30% 30% 61 59 2 1.52 1.48 60 7
    Thành tích sân nhà 20 9 9 2 45% 45% 10% 31 19 12 1.55 0.95 36 10
    Thành tích sân khách 20 7 3 10 35% 15% 50% 30 40 -10 1.50 2.00 24 5

Zulte-Waregem 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 13 9 18 32.5% 22.5% 45% 62 73 -11 1.55 1.83 48 9
    Thành tích sân nhà 20 8 4 8 40% 20% 40% 37 32 5 1.85 1.60 28 10
    Thành tích sân khách 20 5 5 10 25% 25% 50% 25 41 -16 1.25 2.05 20 7

Zulte-Waregem 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 47 64 -17 1.31 1.78 35 14
    Thành tích sân nhà 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 23 34 -11 1.28 1.89 16 15
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 24 30 -6 1.33 1.67 19 11

Zulte-Waregem 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 13 9 45% 32.5% 22.5% 67 53 14 1.67 1.33 67 4
    Thành tích sân nhà 20 14 5 1 70% 25% 5% 41 20 21 2.05 1.00 47 2
    Thành tích sân khách 20 4 8 8 20% 40% 40% 26 33 -7 1.30 1.65 20 10

Zulte-Waregem 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 23 9 8 57.5% 22.5% 20% 69 49 20 1.73 1.23 78 2
    Thành tích sân nhà 20 10 4 6 50% 20% 30% 38 31 7 1.90 1.55 34 6
    Thành tích sân khách 20 13 5 2 65% 25% 10% 31 18 13 1.55 0.90 44 1

Zulte-Waregem 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 14 14 22.2% 38.9% 38.9% 39 46 -7 1.08 1.28 38 13
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 27 23 4 1.50 1.28 27 13
    Thành tích sân khách 18 1 8 9 5.6% 44.4% 50% 12 23 -11 0.67 1.28 11 13

Zulte-Waregem 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 13 13 27.8% 36.1% 36.1% 45 51 -6 1.25 1.42 43 10
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 27 20 7 1.50 1.11 25 11
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 18 31 -13 1.00 1.72 18 9

Zulte-Waregem 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 12 14 31.6% 31.6% 36.8% 46 55 -9 1.21 1.45 48 8
    Thành tích sân nhà 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 28 19 9 1.47 1.00 30 8
    Thành tích sân khách 19 4 6 9 21.1% 31.6% 47.4% 18 36 -18 0.95 1.89 18 7

Zulte-Waregem 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 55 36 19 1.62 1.06 55 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 31 15 16 1.82 0.88 33 4
    Thành tích sân khách 17 7 1 9 41.2% 5.9% 52.9% 24 21 3 1.41 1.24 22 7

Zulte-Waregem 2007-2008mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 8 13 38.2% 23.5% 38.2% 47 54 -7 1.38 1.59 47 7
    Thành tích sân nhà 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 28 24 4 1.65 1.41 33 6
    Thành tích sân khách 17 3 5 9 17.6% 29.4% 52.9% 19 30 -11 1.12 1.76 14 13

Zulte-Waregem 2006-2007mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 10 15 26.5% 29.4% 44.1% 40 54 -14 1.18 1.59 37 14
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 27 24 3 1.59 1.41 28 12
    Thành tích sân khách 17 1 6 10 5.9% 35.3% 58.8% 13 30 -17 0.76 1.76 9 15

Zulte-Waregem 2005-2006mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 7 13 41.2% 20.6% 38.2% 51 49 2 1.50 1.44 49 6
    Thành tích sân nhà 17 7 4 6 41.2% 23.5% 35.3% 25 22 3 1.47 1.29 25 13
    Thành tích sân khách 17 7 3 7 41.2% 17.6% 41.2% 26 27 -1 1.53 1.59 24 4

Zulte-Waregem 2004-2005mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 7 5 64.7% 20.6% 14.7% 71 35 36 2.09 1.03 73 1
    Thành tích sân nhà 17 14 1 2 82.4% 5.9% 11.8% 44 13 31 2.59 0.76 43 2
    Thành tích sân khách 17 8 6 3 47.1% 35.3% 17.6% 27 22 5 1.59 1.29 30 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 06:32