x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:歐本 Tên tiếng Anh:KAS Eupen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945-7-9 Dung lượng:4200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion am Kehrweg
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 7 11 17 20% 31.4% 48.6% 46 66 -20 1.31 1.89 32 15
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 27 25 2 1.59 1.47 24 9
    Thành tích sân khách 18 1 5 12 5.6% 27.8% 66.7% 19 41 -22 1.06 2.28 8 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 8 17 10 22.9% 48.6% 28.6% 25 31 -6 0.71 0.89 41 14
    Thành tích sân nhà 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 14 11 3 0.82 0.65 25 5
    Thành tích sân khách 18 2 10 6 11.1% 55.6% 33.3% 11 20 -9 0.61 1.11 16 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 18 1 2 2 15 1 51.43% 5.71% 42.86%
    Thành tích sân nhà 17 10 0 2 0 5 3 58.82% 11.76% 29.41%
    Thành tích sân khách 18 8 1 0 2 10 -2 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 35 17 7 6 3 12 -1 48.57% 17.14% 34.29%
    Thành tích sân nhà 17 6 0 5 2 6 -5 35.29% 29.41% 35.29%
    Thành tích sân khách 18 11 7 1 1 6 4 61.11% 5.56% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 35 21 0 14 60% 0% 40% 14 21
    Thành tích sân nhà 17 10 0 7 58.8% 0% 41.2% 7 10
    Thành tích sân khách 18 11 0 7 61.1% 0% 38.9% 7 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 35 18 4 13 51.4% 11.4% 37.1% 27 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 14 3
    Thành tích sân khách 18 10 0 8 55.6% 0% 44.4% 13 5
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • KAS EupenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
KAS EupenKý lục chuyển
KAS EupenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-26 Mathieu Peybernes Tiền vệ Lorient Thuê
2018-01-23 Remi Mulumba Tiền vệ Gazelec Ajaccio Riêng
2018-01-19 Yuta Toyokawa Tiền đạo Kashima Antlers Thuê
2018-01-10 Mamadou Kone Tiền đạo Leganes Thuê
2017-08-13 Mbaye Leye £ 360,000 Tiền đạo Zulte Waregem Riêng
2017-07-14 Akram Afif Tiền đạo Villarreal Thuê
2017-07-03 Nils Schouterden Tiền vệ KV Mechelen Riêng
2017-07-01 Mamadou Sylla Diallo £ 2,070,000 Tiền đạo RCD Espanyol Riêng
2017-07-01 Diawandou Diagne Tiền vệ Barcelona B Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Loties Hậu vệ Dijon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Abdelkarim Hassan Fadlalla Hậu vệ Al-Sadd Thuê
KAS EupenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-30 Akram Afif Tiền đạo Villarreal Kết thúc cho thuê
2018-01-17 Abdelkarim Hassan Fadlalla Hậu vệ Al-Sadd Kết thúc cho thuê
2017-08-29 Christian Bruls Tiền vệ AEP Paphos Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Jeffren Isaas Suarez Bermudez Tiền vệ Grasshopper Club Zürich Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Mamadou Sylla Diallo £ 3,470,000 Tiền đạo KAA Gent Riêng
2017-07-01 Henry Chukwuemeka Onyekuru £ 6,800,000 Tiền vệ Everton Riêng
2017-07-01 Guy Dufour Tiền vệ Roeselare Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mbaye Leye Senegal 9 1 5 3 6 0
2 Eric Ocansey Ghana 6 4 1 1 3 0
3 Luis Garcia Fernandez Tây Ban Nha 5 2 2 1 7 0
4 Mamadou Kone Coate d'Ivoire 3 0 1 2 1 0
5 Jordan Loties Pháp 2 0 1 1 8 0
6 Florian Raspentino Pháp 2 2 0 0 0 0
7 Siebe Blondelle Bỉ 1 0 1 0 6 0
8 Marc Valiente Hernandez Tây Ban Nha 1 0 1 0 5 0
9 Nicolas Verdier Pháp 1 1 0 0 4 0
10 Diawandou Diagne Senegal 1 0 0 1 1 0
11 Abdelkarim Hassan Fadlalla Qatar 1 0 1 0 3 0
12 Mickael Tirpan Bỉ 1 0 0 1 8 0
13 Akram Hassan Afif Qatar 1 0 1 0 4 0
14 Nils Schouterden Bỉ 0 0 0 0 4 0
15 Mathieu Peybernes Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Remi Mulumba 0 0 0 0 3 0
17 Hendrik Van Crombrugge Bỉ 0 0 0 0 1 0
18 Babacar Niasse Mbaye Senegal 0 0 0 0 1 0
19 Jean Thierry Lazare Amani Coate d'Ivoire 0 0 0 0 4 0
20 Moussa Wague Senegal 0 0 0 0 2 0

KAS Eupen 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 7 11 17 20% 31.4% 48.6% 46 66 -20 1.31 1.89 32 15
    Thành tích sân nhà 17 6 6 5 35.3% 35.3% 29.4% 27 25 2 1.59 1.47 24 9
    Thành tích sân khách 18 1 5 12 5.6% 27.8% 66.7% 19 41 -22 1.06 2.28 8 16

KAS Eupen 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 10 19 27.5% 25% 47.5% 60 84 -24 1.50 2.10 43 13
    Thành tích sân nhà 20 6 8 6 30% 40% 30% 35 40 -5 1.75 2.00 26 12
    Thành tích sân khách 20 5 2 13 25% 10% 65% 25 44 -19 1.25 2.20 17 12

KAS Eupen 2015-2016mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 8 6 56.3% 25% 18.8% 69 34 35 2.16 1.06 62 2
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 37 16 21 2.31 1.00 32 2
    Thành tích sân khách 16 8 6 2 50% 37.5% 12.5% 32 18 14 2.00 1.13 30 2

KAS Eupen 2014-2015mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 63 30 33 1.85 0.88 67 3
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 37 15 22 2.18 0.88 34 4
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 26 15 11 1.53 0.88 33 3

KAS Eupen 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 4 1 0.83 0.67 8 18
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 2 -1 0.33 0.67 3 19
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 4 2 2 1.33 0.67 5 18

KAS Eupen 2013-2014mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 75 27 48 2.21 0.79 74 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 45 18 27 2.65 1.06 41 2
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 30 9 21 1.76 0.53 33 3

KAS Eupen 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 9 11 -2 1.50 1.83 8 18
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 4 7 -3 1.33 2.33 2 19
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 5 4 1 1.67 1.33 6 17

KAS Eupen 2012-2013mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 44 37 7 1.29 1.09 49 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 16 9 1.47 0.94 29 10
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 21 -2 1.12 1.24 20 7

KAS Eupen 2011-2012mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 12 6 55% 30% 15% 69 41 28 1.73 1.02 78 2
    Thành tích sân nhà 20 15 3 2 75% 15% 10% 41 17 24 2.05 0.85 48 2
    Thành tích sân khách 20 7 9 4 35% 45% 20% 28 24 4 1.40 1.20 30 3

KAS Eupen 2010-2011mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 0 6 0% 0% 100% 5 18 -13 0.83 3.00 0 19
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 1 7 -6 0.33 2.33 0 19
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 4 11 -7 1.33 3.67 0 19

KAS Eupen 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 37 58 -21 1.09 1.71 30 15
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 26 -4 1.29 1.53 18 16
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 15 32 -17 0.88 1.88 12 11

KAS Eupen 2009-2010mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 13 9 47.6% 31% 21.4% 65 41 24 1.55 0.98 73 4
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 36 19 17 1.71 0.90 42 2
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 29 22 7 1.38 1.05 31 3

KAS Eupen 2008-2009mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 7 17 33.3% 19.4% 47.2% 47 63 -16 1.31 1.75 43 14
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 26 26 0 1.44 1.44 25 15
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 21 37 -16 1.17 2.06 18 12

KAS Eupen 2007-2008mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 45 49 -4 1.25 1.36 45 13
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 28 25 3 1.56 1.39 26 13
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 17 24 -7 0.94 1.33 19 12

KAS Eupen 2006-2007mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 50 47 3 1.47 1.38 48 7
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 25 19 6 1.47 1.12 28 8
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 25 28 -3 1.47 1.65 20 6

KAS Eupen 2005-2006mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 51 47 4 1.50 1.38 48 9
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 31 17 14 1.82 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 30 -10 1.18 1.76 20 11

KAS Eupen 2004-2005mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 14 11 26.5% 41.2% 32.4% 52 46 6 1.53 1.35 41 11
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 30 19 11 1.76 1.12 26 10
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 15 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-22 05:22