x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:歐本 Tên tiếng Anh:KAS Eupen
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1945-7-9 Dung lượng:4200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadion am Kehrweg
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 7 12 13.6% 31.8% 54.5% 29 48 -19 1.32 2.18 16 16
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 16 19 -3 1.45 1.73 13 11
    Thành tích sân khách 11 0 3 8 0% 27.3% 72.7% 13 29 -16 1.18 2.64 3 16
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 4 11 7 18.2% 50% 31.8% 16 22 -6 0.73 1.00 23 13
    Thành tích sân nhà 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 9 8 1 0.82 0.73 14 8
    Thành tích sân khách 11 1 6 4 9.1% 54.5% 36.4% 7 14 -7 0.64 1.27 9 14

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 11 1 2 2 9 0 50% 9% 40.91%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 2 0 3 1 54.55% 18.18% 27.27%
    Thành tích sân khách 11 5 1 0 2 6 -1 45.45% 0% 54.55%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 22 10 4 5 1 7 -2 45.45% 22.73% 31.82%
    Thành tích sân nhà 11 3 0 5 0 3 -5 27.27% 45.45% 27.27%
    Thành tích sân khách 11 7 4 0 1 4 3 63.64% 0% 36.36%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 15 0 7 68.2% 0% 31.8% 7 15
    Thành tích sân nhà 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 4 7
    Thành tích sân khách 11 8 0 3 72.7% 0% 27.3% 3 8
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 22 13 1 8 59.1% 4.5% 36.4% 16 6
    Thành tích sân nhà 11 6 1 4 54.5% 9.1% 36.4% 9 2
    Thành tích sân khách 11 7 0 4 63.6% 0% 36.4% 7 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-10 Mamadou Kone Tiền đạo Leganes Thuê
2018-01-06 Yuta Toyokawa Tiền đạo Leeds United Thuê
2017-08-13 Mbaye Leye £ 360,000 Tiền đạo Zulte Waregem Riêng
2017-07-03 Nils Schouterden Tiền vệ KV Mechelen Riêng
2017-07-01 Diawandou Diagne Tiền vệ Barcelona B Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jordan Loties Hậu vệ Dijon Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Abdelkarim Hassan Fadlalla Hậu vệ Al-Sadd Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-17 Abdelkarim Hassan Fadlalla Hậu vệ Al-Sadd Kết thúc cho thuê
2017-08-29 Christian Bruls Tiền vệ AEP Paphos Chuyển nhượng tự do
2017-07-09 Jeffren Isaas Suarez Bermudez Tiền vệ Grasshopper Club Zürich Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Henry Chukwuemeka Onyekuru £ 6,800,000 Tiền vệ Everton Riêng
2017-07-01 Guy Dufour Tiền vệ Roeselare Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mbaye Leye Senegal 9 1 5 3 4 0
2 Eric Ocansey Ghana 5 3 1 1 3 0
3 Luis Garcia Fernandez Tây Ban Nha 4 1 2 1 5 0
4 Jordan Loties Pháp 2 0 1 1 8 0
5 Siebe Blondelle Bỉ 1 0 1 0 4 0
6 Marc Valiente Hernandez Tây Ban Nha 1 0 1 0 4 0
7 Florian Raspentino Pháp 1 1 0 0 0 0
8 Nicolas Verdier Pháp 1 1 0 0 4 0
9 Mamadou Kone Coate d'Ivoire 1 0 0 1 0 0
10 Diawandou Diagne Senegal 1 0 0 1 1 0
11 Abdelkarim Hassan Fadlalla Qatar 1 0 1 0 3 0
12 Mickael Tirpan Bỉ 1 0 0 1 6 0
13 Akram Hassan Afif Qatar 1 0 1 0 4 0
14 Nils Schouterden Bỉ 0 0 0 0 3 0
15 Babacar Niasse Mbaye Senegal 0 0 0 0 1 0
16 Jean Thierry Lazare Amani Coate d'Ivoire 0 0 0 0 4 0
17 Moussa Wague Senegal 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 3 7 12 13.6% 31.8% 54.5% 29 48 -19 1.32 2.18 16 16
    Thành tích sân nhà 11 3 4 4 27.3% 36.4% 36.4% 16 19 -3 1.45 1.73 13 11
    Thành tích sân khách 11 0 3 8 0% 27.3% 72.7% 13 29 -16 1.18 2.64 3 16

2016-2017mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 10 19 27.5% 25% 47.5% 60 84 -24 1.50 2.10 43 13
    Thành tích sân nhà 20 6 8 6 30% 40% 30% 35 40 -5 1.75 2.00 26 12
    Thành tích sân khách 20 5 2 13 25% 10% 65% 25 44 -19 1.25 2.20 17 12

2015-2016mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 18 8 6 56.3% 25% 18.8% 69 34 35 2.16 1.06 62 2
    Thành tích sân nhà 16 10 2 4 62.5% 12.5% 25% 37 16 21 2.31 1.00 32 2
    Thành tích sân khách 16 8 6 2 50% 37.5% 12.5% 32 18 14 2.00 1.13 30 2

2014-2015mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 7 7 58.8% 20.6% 20.6% 63 30 33 1.85 0.88 67 3
    Thành tích sân nhà 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 37 15 22 2.18 0.88 34 4
    Thành tích sân khách 17 10 3 4 58.8% 17.6% 23.5% 26 15 11 1.53 0.88 33 3

2014-2015mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 5 4 1 0.83 0.67 8 18
    Thành tích sân nhà 3 1 0 2 33.3% 0% 66.7% 1 2 -1 0.33 0.67 3 19
    Thành tích sân khách 3 1 2 0 33.3% 66.7% 0% 4 2 2 1.33 0.67 5 18

2013-2014mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 22 8 4 64.7% 23.5% 11.8% 75 27 48 2.21 0.79 74 2
    Thành tích sân nhà 17 13 2 2 76.5% 11.8% 11.8% 45 18 27 2.65 1.06 41 2
    Thành tích sân khách 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 30 9 21 1.76 0.53 33 3

2013-2014mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 2 2 2 33.3% 33.3% 33.3% 9 11 -2 1.50 1.83 8 18
    Thành tích sân nhà 3 0 2 1 0% 66.7% 33.3% 4 7 -3 1.33 2.33 2 19
    Thành tích sân khách 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 5 4 1 1.67 1.33 6 17

2012-2013mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 10 11 38.2% 29.4% 32.4% 44 37 7 1.29 1.09 49 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 16 9 1.47 0.94 29 10
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 19 21 -2 1.12 1.24 20 7

2011-2012mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 22 12 6 55% 30% 15% 69 41 28 1.73 1.02 78 2
    Thành tích sân nhà 20 15 3 2 75% 15% 10% 41 17 24 2.05 0.85 48 2
    Thành tích sân khách 20 7 9 4 35% 45% 20% 28 24 4 1.40 1.20 30 3

2010-2011mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 6 0 0 6 0% 0% 100% 5 18 -13 0.83 3.00 0 19
    Thành tích sân nhà 3 0 0 3 0% 0% 100% 1 7 -6 0.33 2.33 0 19
    Thành tích sân khách 3 0 0 3 0% 0% 100% 4 11 -7 1.33 3.67 0 19

2010-2011mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 7 9 18 20.6% 26.5% 52.9% 37 58 -21 1.09 1.71 30 15
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 26 -4 1.29 1.53 18 16
    Thành tích sân khách 17 2 6 9 11.8% 35.3% 52.9% 15 32 -17 0.88 1.88 12 11

2009-2010mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 13 9 47.6% 31% 21.4% 65 41 24 1.55 0.98 73 4
    Thành tích sân nhà 21 12 6 3 57.1% 28.6% 14.3% 36 19 17 1.71 0.90 42 2
    Thành tích sân khách 21 8 7 6 38.1% 33.3% 28.6% 29 22 7 1.38 1.05 31 3

2008-2009mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 7 17 33.3% 19.4% 47.2% 47 63 -16 1.31 1.75 43 14
    Thành tích sân nhà 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 26 26 0 1.44 1.44 25 15
    Thành tích sân khách 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 21 37 -16 1.17 2.06 18 12

2007-2008mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 12 13 30.6% 33.3% 36.1% 45 49 -4 1.25 1.36 45 13
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 28 25 3 1.56 1.39 26 13
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 17 24 -7 0.94 1.33 19 12

2006-2007mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 12 10 35.3% 35.3% 29.4% 50 47 3 1.47 1.38 48 7
    Thành tích sân nhà 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 25 19 6 1.47 1.12 28 8
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 25 28 -3 1.47 1.65 20 6

2005-2006mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 51 47 4 1.50 1.38 48 9
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 31 17 14 1.82 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 20 30 -10 1.18 1.76 20 11

2004-2005mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 14 11 26.5% 41.2% 32.4% 52 46 6 1.53 1.35 41 11
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 30 19 11 1.76 1.12 26 10
    Thành tích sân khách 17 3 6 8 17.6% 35.3% 47.1% 22 27 -5 1.29 1.59 15 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 05:50