x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:伊巴 Tên tiếng Anh:Eibar
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1940-11-30 Dung lượng:5200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Ipurua
Thành phố:Eibar Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 27 -11 1.07 1.80 18 12
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 11 10
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 5 19 -14 0.63 2.38 7 13
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 3 5 7 20% 33.3% 46.7% 5 13 -8 0.33 0.87 14 15
    Thành tích sân nhà 7 2 2 3 28.6% 28.6% 42.9% 4 6 -2 0.57 0.86 8 13
    Thành tích sân khách 8 1 3 4 12.5% 37.5% 50% 1 7 -6 0.13 0.88 6 15

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 6 0 0 2 9 -3 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 7 3 0 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 1 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 15 6 3 0 2 9 -3 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 0 2 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 8 4 3 0 0 4 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 9 0 6 60% 0% 40% 5 10
    Thành tích sân nhà 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
    Thành tích sân khách 8 5 0 3 62.5% 0% 37.5% 2 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 14 1
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 57.1% 14.3% 28.6% 6 1
    Thành tích sân khách 8 4 1 3 50% 12.5% 37.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-14 Jose Angel Hậu vệ FC Porto Chuyển nhượng tự do
2017-07-13 Joan Joan Moreno Tiền vệ RCD Espanyol Riêng
2017-07-05 Pablo Hervias Tiền vệ Real Sociedad Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-28 Jordi Calavera Espinach Hậu vệ Sporting Gijon Thuê
2017-07-12 Pablo Hervias Tiền vệ Real Valladolid Thuê
2017-07-06 Pere Milla Pena Tiền vệ Numancia Thuê
2017-07-04 Florian Lejeune £ 8,500,000 Hậu vệ Newcastle United Riêng
2017-07-01 Antonio Manuel Luna Rodriguez Hậu vệ Levante Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Adrian Gonzalez Morales Tiền vệ Malaga Chuyển nhượng tự do
La Liga SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Charles Dias de Oliveira Brasil 5 4 1 0 2 1
2 Joan Joan Moreno Tây Ban Nha 3 2 0 1 1 0
3 Sergi Enrich Ametller Tây Ban Nha 2 1 0 1 1 0
4 Enrique Garcia Martinez, Kike Tây Ban Nha 1 1 0 0 3 0
5 Anaitz Arbilla Zabala Tây Ban Nha 1 0 1 0 4 0
6 Alejandro Galvez Jimena Tây Ban Nha 1 1 0 0 1 0
7 Gonzalo Escalante Argentina 1 1 0 0 2 0
8 Ivan Alejo Tây Ban Nha 1 1 0 0 2 0
9 Jose Angel Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
10 Takashi Inui Nhật Bản 0 0 0 0 2 0
11 David Junca Rene Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
12 Ander Capa Rodriguez Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
13 Paulo Andre Rodrigues Oliveira Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 0
14 David Rodriguez Lomban Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
15 Daniel García Carrillo Tây Ban Nha 0 0 0 0 7 0

2017-2018mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 16 27 -11 1.07 1.80 18 12
    Thành tích sân nhà 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 11 8 3 1.57 1.14 11 10
    Thành tích sân khách 8 2 1 5 25% 12.5% 62.5% 5 19 -14 0.63 2.38 7 13

2016-2017mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 9 14 39.5% 23.7% 36.8% 56 51 5 1.47 1.34 54 10
    Thành tích sân nhà 19 10 3 6 52.6% 15.8% 31.6% 29 21 8 1.53 1.11 33 9
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 27 30 -3 1.42 1.58 21 9

2015-2016mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 10 17 28.9% 26.3% 44.7% 49 61 -12 1.29 1.61 43 13
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 26 22 4 1.37 1.16 29 11
    Thành tích sân khách 19 3 5 11 15.8% 26.3% 57.9% 23 39 -16 1.21 2.05 14 14

2014-2015mùa thiLa LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 9 8 21 23.7% 21.1% 55.3% 34 55 -21 0.89 1.45 35 16
    Thành tích sân nhà 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 20 29 -9 1.05 1.53 18 18
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 14 26 -12 0.74 1.37 17 13

2013-2014mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 19 14 9 45.2% 33.3% 21.4% 49 28 21 1.17 0.67 71 1
    Thành tích sân nhà 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 25 12 13 1.19 0.57 39 3
    Thành tích sân khách 21 8 8 5 38.1% 38.1% 23.8% 24 16 8 1.14 0.76 32 2

2012-2013mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 44 25 12 7 56.8% 27.3% 15.9% 69 32 37 1.57 0.73 87 3
    Thành tích sân nhà 22 17 3 2 77.3% 13.6% 9.1% 47 15 32 2.14 0.68 54 1
    Thành tích sân khách 22 8 9 5 36.4% 40.9% 22.7% 22 17 5 1.00 0.77 33 4

2011-2012mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 17 16 7 42.5% 40% 17.5% 46 36 10 1.15 0.90 67 14
    Thành tích sân nhà 20 11 8 1 55% 40% 5% 25 13 12 1.25 0.65 41 14
    Thành tích sân khách 20 6 8 6 30% 40% 30% 21 23 -2 1.05 1.15 26 24

2010-2011mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 21 14 7 50% 33.3% 16.7% 60 34 26 1.43 0.81 77 6
    Thành tích sân nhà 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 33 18 15 1.57 0.86 39 17
    Thành tích sân khách 21 10 8 3 47.6% 38.1% 14.3% 27 16 11 1.29 0.76 38 4

2009-2010mùa thiSPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 10 12 47.6% 23.8% 28.6% 48 37 11 1.14 0.88 70 11
    Thành tích sân nhà 21 14 4 3 66.7% 19% 14.3% 33 17 16 1.57 0.81 46 7
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 15 20 -5 0.71 0.95 24 25

2008-2009mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 8 11 23 19% 26.2% 54.8% 31 63 -32 0.74 1.50 35 21
    Thành tích sân nhà 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 24 24 0 1.14 1.14 25 20
    Thành tích sân khách 21 2 4 15 9.5% 19% 71.4% 7 39 -32 0.33 1.86 10 21

2007-2008mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 14 10 18 33.3% 23.8% 42.9% 42 51 -9 1.00 1.21 52 16
    Thành tích sân nhà 21 11 4 6 52.4% 19% 28.6% 27 21 6 1.29 1.00 37 5
    Thành tích sân khách 21 3 6 12 14.3% 28.6% 57.1% 15 30 -15 0.71 1.43 15 19

2005-2006mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 6 17 19 14.3% 40.5% 45.2% 28 45 -17 0.67 1.07 35 22
    Thành tích sân nhà 21 3 7 11 14.3% 33.3% 52.4% 15 24 -9 0.71 1.14 16 22
    Thành tích sân khách 21 3 10 8 14.3% 47.6% 38.1% 13 21 -8 0.62 1.00 19 12

2004-2005mùa thiSPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 13 9 47.6% 31% 21.4% 53 39 14 1.26 0.93 73 4
    Thành tích sân nhà 21 11 6 4 52.4% 28.6% 19% 26 17 9 1.24 0.81 39 2
    Thành tích sân khách 21 9 7 5 42.9% 33.3% 23.8% 27 22 5 1.29 1.05 34 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-09 23:02