x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:韋爾 Tên tiếng Anh:FC Wil 1900
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900 Dung lượng:7000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Berg Holz Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • FC Wil 1900Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
FC Wil 1900Ký lục chuyển
FC Wil 1900Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-20 Granit Lekaj Hậu vệ Schaffhausen Chuyển nhượng tự do
2017-07-16 Andelko Savic Tiền đạo Le Mont Lausanne Chuyển nhượng tự do
2017-07-11 Sergio Cortelezzi Tiền đạo Le Mont Lausanne Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Michael Goncalves Pinto Hậu vệ Riêng
2017-07-01 Atila Araujo Prado Hậu vệ Bruhl SG Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sanijel Kucani Hậu vệ FC St.Gallen U21 Thuê
2017-07-01 Serkan Korkmaz Tiền vệ Foolad Khozestan Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Valentino Pugliese Tiền vệ FC St.Gallen U21 Thuê
2017-07-01 Ilaz Ilazi Tiền vệ FC St.Gallen U21 Riêng
FC Wil 1900Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-24 Nduka Morisson Ozukwo Tiền vệ Ankaragucu Riêng
2017-07-19 Erhan Yilmaz Tiền vệ Ankaragucu Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Silvano Schappi Hậu vệ Lugano Riêng
2017-07-01 Steven Deana Thủ môn Aarau Riêng
SUI D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Johan Vonlanthen Thụy Sĩ 4 1 1 2 2 0
2 Sergio Cortelezzi Uruguay 4 3 1 0 3 0
3 Andelko Savic Thụy Sĩ 3 3 0 0 3 0
4 Jose Eduardo De Araujo,Ze Eduardo Brasil 2 0 0 2 4 0
5 Roman Kienast Áo 2 0 1 1 1 1
6 Granit Lekaj Kosovo 1 1 0 0 8 0
7 Sandro Lombardi Thụy Sĩ 1 0 1 0 1 0
8 Ivan Audino Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
9 Caine Keller Thụy Sĩ 1 0 1 0 5 0
10 Magnus Breitenmoser Thụy Sĩ 1 0 1 0 3 0
11 Atila Araujo Prado Brasil 0 0 0 0 0 1
12 Etienne Scholz Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
13 Michael Goncalves Pinto Thụy Sĩ 0 0 0 0 5 0
14 Basil Stillhart Thụy Sĩ 0 0 0 0 7 0
15 Maroufi Shaho Iran 0 0 0 0 2 0
16 Sanijel Kucani Serbia 0 0 0 0 2 0
17 Noam Baumann Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
18 Enis Latifi Kosovo 0 0 0 0 6 0
19 Kenzo Schallibaum Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
20 Serkan Korkmaz Turkey 0 0 0 0 1 0
21 Thomas Schiavano Ý 0 0 0 0 1 0

FC Wil 1900 2017-2018mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 12 15 25% 33.3% 41.7% 40 50 -10 1.11 1.39 39 7
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 19 22 -3 1.06 1.22 21 8
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 21 28 -7 1.17 1.56 18 6

FC Wil 1900 2016-2017mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 7 19 27.8% 19.4% 52.8% 35 58 -23 0.97 1.61 37 9
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 17 28 -11 0.94 1.56 20 7
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 18 30 -12 1.00 1.67 17 7

FC Wil 1900 2015-2016mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 15 11 9 42.9% 31.4% 25.7% 62 50 12 1.77 1.43 56 3
    Thành tích sân nhà 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 39 23 16 2.17 1.28 36 2
    Thành tích sân khách 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 23 27 -4 1.35 1.59 20 5

FC Wil 1900 2014-2015mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 10 17 25% 27.8% 47.2% 47 63 -16 1.31 1.75 37 9
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 30 32 -2 1.67 1.78 20 6
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 17 31 -14 0.94 1.72 17 8

FC Wil 1900 2013-2014mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 18 9 9 50% 25% 25% 74 45 29 2.06 1.25 63 3
    Thành tích sân nhà 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 41 24 17 2.28 1.33 33 3
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 33 21 12 1.83 1.17 30 2

FC Wil 1900 2012-2013mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 6 15 41.7% 16.7% 41.7% 59 63 -4 1.64 1.75 51 4
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 26 23 3 1.44 1.28 21 7
    Thành tích sân khách 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 33 40 -7 1.83 2.22 30 3

FC Wil 1900 2011-2012mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 10 8 40% 33.3% 26.7% 59 41 18 1.97 1.37 46 6
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 29 18 11 1.93 1.20 24 8
    Thành tích sân khách 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 30 23 7 2.00 1.53 22 6

FC Wil 1900 2010-2011mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 4 12 46.7% 13.3% 40% 45 42 3 1.50 1.40 46 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 25 20 5 1.67 1.33 29 5
    Thành tích sân khách 15 5 2 8 33.3% 13.3% 53.3% 20 22 -2 1.33 1.47 17 8

FC Wil 1900 2009-2010mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 12 7 36.7% 40% 23.3% 44 37 7 1.47 1.23 45 6
    Thành tích sân nhà 15 4 9 2 26.7% 60% 13.3% 25 19 6 1.67 1.27 21 11
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 19 18 1 1.27 1.20 24 3

FC Wil 1900 2008-2009mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 9 7 46.7% 30% 23.3% 41 25 16 1.37 0.83 51 3
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 25 14 11 1.67 0.93 27 5
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 16 11 5 1.07 0.73 24 3

FC Wil 1900 2007-2008mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 8 6 58.8% 23.5% 17.6% 63 34 29 1.85 1.00 68 3
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 36 11 25 2.12 0.65 42 3
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 27 23 4 1.59 1.35 26 2

FC Wil 1900 2006-2007mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 56 50 6 1.65 1.47 46 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 32 19 13 1.88 1.12 29 10
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 24 31 -7 1.41 1.82 17 9

FC Wil 1900 2005-2006mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 9 11 41.2% 26.5% 32.4% 61 55 6 1.79 1.62 51 6
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 35 26 9 2.06 1.53 29 7
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 26 29 -3 1.53 1.71 22 8

FC Wil 1900 2004-2005mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 10 14 29.4% 29.4% 41.2% 45 54 -9 1.32 1.59 40 13
    Thành tích sân nhà 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 23 24 -1 1.35 1.41 22 12
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 22 30 -8 1.29 1.76 18 10

FC Wil 1900 2003-2004mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 5 4 12 23.8% 19% 57.1% 19 40 -21 0.90 1.90 19 9
    Thành tích sân nhà 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 11 18 -7 1.00 1.64 11 10
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 8 22 -14 0.80 2.20 8 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:11