x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:基亞索 Tên tiếng Anh:Chiasso
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-10-16 Dung lượng:11000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • ChiassoDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
ChiassoKý lục chuyển
ChiassoCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-28 Bruno Martignoni Hậu vệ Lugano Thuê
2017-07-27 Antoine Rey Tiền vệ Lugano Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Francesco Russo Thủ môn Lugano Thuê
2017-07-20 Jean Paul Farrugia Tiền đạo Sliema Wanderers FC Riêng
2017-07-11 Orlando Urbano Hậu vệ Lugano Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Assan Ceesay Hậu vệ Lugano Thuê
2017-07-02 Eris Abedini Tiền vệ Lugano Thuê
2017-07-01 Ngawi Anthony Mossi Thủ môn Le Mont Lausanne Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Mate Bilinovac Tiền vệ Bellinzona Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jetmir Krasniqi Hậu vệ Lausanne Sports Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alhassane Soumah Tiền đạo Juventus Thuê
2017-07-01 Simone Belometti Hậu vệ Lugano Riêng
2017-07-01 Andrea Padula Tiền vệ Lugano Thuê
2017-07-01 Gioele Franzese Hậu vệ Lugano Thuê
2017-07-01 Anis Ramcilovic Hậu vệ Le Mont Lausanne Riêng
2017-07-01 Dorian Charlier Tiền vệ Caen II Chuyển nhượng tự do
ChiassoCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

Chiasso 2017-2018mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 6 19 30.6% 16.7% 52.8% 42 60 -18 1.17 1.67 39 8
    Thành tích sân nhà 18 9 1 8 50% 5.6% 44.4% 22 21 1 1.22 1.17 28 7
    Thành tích sân khách 18 2 5 11 11.1% 27.8% 61.1% 20 39 -19 1.11 2.17 11 9

Chiasso 2016-2017mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 10 17 25% 27.8% 47.2% 43 63 -20 1.19 1.75 37 8
    Thành tích sân nhà 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 25 35 -10 1.39 1.94 16 9
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 18 28 -10 1.00 1.56 21 6

Chiasso 2015-2016mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 35 8 16 11 22.9% 45.7% 31.4% 41 45 -4 1.17 1.29 40 7
    Thành tích sân nhà 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 23 20 3 1.35 1.18 23 8
    Thành tích sân khách 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 18 25 -7 1.00 1.39 17 6

Chiasso 2014-2015mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 12 15 25% 33.3% 41.7% 30 49 -19 0.83 1.36 39 8
    Thành tích sân nhà 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 16 22 -6 0.89 1.22 17 9
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 14 27 -13 0.78 1.50 22 5

Chiasso 2013-2014mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 12 17 19.4% 33.3% 47.2% 35 52 -17 0.97 1.44 33 8
    Thành tích sân nhà 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 19 21 -2 1.06 1.17 23 8
    Thành tích sân khách 18 1 7 10 5.6% 38.9% 55.6% 16 31 -15 0.89 1.72 10 10

Chiasso 2012-2013mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 8 15 36.1% 22.2% 41.7% 42 51 -9 1.17 1.42 47 7
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 22 25 -3 1.22 1.39 24 6
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 20 26 -6 1.11 1.44 23 5

Chiasso 2011-2012mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 12 7 36.7% 40% 23.3% 34 23 11 1.13 0.77 45 7
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 22 12 10 1.47 0.80 27 6
    Thành tích sân khách 15 3 9 3 20% 60% 20% 12 11 1 0.80 0.73 18 9

Chiasso 2010-2011mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 5 13 40% 16.7% 43.3% 34 37 -3 1.13 1.23 41 7
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 20 18 2 1.33 1.20 21 12
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 14 19 -5 0.93 1.27 20 6

Chiasso 2009-2010mùa thi SUI D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 7 4 63.3% 23.3% 13.3% 63 26 37 2.10 0.87 64 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 38 11 27 2.53 0.73 36 2
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 25 15 10 1.67 1.00 28 3

Chiasso 2007-2008mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 9 17 23.5% 26.5% 50% 43 68 -25 1.26 2.00 33 17
    Thành tích sân nhà 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 21 26 -5 1.24 1.53 20 16
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 22 42 -20 1.29 2.47 13 15

Chiasso 2006-2007mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 55 39 16 1.62 1.15 58 4
    Thành tích sân nhà 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 30 11 19 1.76 0.65 36 3
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 25 28 -3 1.47 1.65 22 6

Chiasso 2005-2006mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 8 9 50% 23.5% 26.5% 51 31 20 1.50 0.91 59 4
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 26 12 14 1.53 0.71 31 5
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 25 19 6 1.47 1.12 28 4

Chiasso 2004-2005mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 5 9 58.8% 14.7% 26.5% 60 37 23 1.76 1.09 65 4
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 28 15 13 1.65 0.88 30 6
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 22 10 1.88 1.29 35 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-16 03:39