x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:克盧日 Tên tiếng Anh:CFR Cluj
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1907 Dung lượng:10000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 4 3 68.2% 18.2% 13.6% 35 12 23 1.59 0.55 49 1
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 14 2 12 1.27 0.18 27 2
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 21 10 11 1.91 0.91 22 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 13 6 3 59.1% 27.3% 13.6% 17 5 12 0.77 0.23 45 1
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 9 0 9 0.82 0.00 27 1
    Thành tích sân khách 11 5 3 3 45.5% 27.3% 27.3% 8 5 3 0.73 0.45 18 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 12 0 3 1 6 3 57.14% 14.29% 28.57%
    Thành tích sân nhà 10 6 0 2 1 2 2 60% 20% 20%
    Thành tích sân khách 11 6 0 1 0 4 1 54.55% 9% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 13 2 1 3 7 5 61.90% 4.76% 33.33%
    Thành tích sân nhà 10 8 2 0 1 2 6 80% 0% 20%
    Thành tích sân khách 11 5 0 1 2 5 -1 45.45% 9% 45.45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 6 1 14 28.6% 4.8% 66.7% 16 6
    Thành tích sân nhà 10 1 1 8 10% 10% 80% 10 1
    Thành tích sân khách 11 5 0 6 45.5% 0% 54.5% 6 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 14 3 4 66.7% 14.3% 19% 22 0
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 11 0
    Thành tích sân khách 11 9 0 2 81.8% 0% 18.2% 11 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-20 Alexandru Ionita £ 900,000 Tiền vệ Astra Giurgiu Riêng
2018-01-01 Marius George Tucudean £ 405,000 Tiền đạo Viitorul Constanta Riêng
2017-08-15 Giedrius Arlauskis Thủ môn Watford Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Dan Nistor Tiền vệ Dinamo Bucuresti Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jeremy Bokilai Tiền vệ Akhisar Bld.Geng Thuê
2017-07-01 Paulo Vinicius de Souza Nascimento Hậu vệ Apollon Limassol F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Pelayo Novo Garcia Elche Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Urko Vera Mateos Tiền đạo Mirandes Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Srdjan Luchin Hậu vệ PFC Levski Sofia Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Sasa Balic Tiền vệ Sarajevo Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Alexandru Vlad Hậu vệ FC Dnipro Dnipropetrovsk Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Thierry Moutinho Tiền vệ Mallorca Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Emmanuel Juan Culio Tiền vệ Mallorca Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cristian Manea Hậu vệ Apollon Limassol F.C. Thuê
2017-07-01 Yasin Hamed Tiền vệ Pandurii Targu-Jiu Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-13 Dan Nistor Tiền vệ Dinamo Bucuresti Chuyển nhượng tự do
2018-01-01 Thierry Moutinho Tiền vệ Cultural Leonesa Thuê
2017-07-27 Sasa Balic Tiền vệ Zagłębie Lubin Chuyển nhượng tự do
2017-07-22 Dino Spehar Tiền đạo Concordia Chiajna Thuê
2017-07-18 Tiago Lopes Hậu vệ Kayserispor Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Juan Carlos Real Ruiz Tiền vệ Tenerife Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Filipe Nascimento Tiền vệ Dinamo Bucuresti Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Tomislav Sorsa Hậu vệ ZNK Osijek Riêng
2017-07-01 Ionut Larie Hậu vệ Steaua Bucuresti Chuyển nhượng tự do
ROM D1 ROMC ROMCL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Emmanuel Juan Culio Argentina 6 6 0 0 6 0
2 Urko Vera Mateos Tây Ban Nha 5 3 1 1 3 0
3 Bilel Omrani Pháp 4 4 0 0 4 0
4 Ovidiu Hoban Romania 3 2 1 0 3 0
5 Ioan Ciprian Deac Romania 3 3 0 0 7 0
6 Paulo Vinicius de Souza Nascimento Brasil 2 2 0 0 1 0
7 Andrei Muresan Romania 1 1 0 0 1 0
8 Ibrahima Balde Senegal 1 1 0 0 0 0
9 Constantin Adrian Paun Alexandru Romania 1 1 0 0 0 0
10 Bryan Nouvier Pháp 1 1 0 0 1 0
11 Giedrius Arlauskis Lithuania 0 0 0 0 3 0
12 Cosmin Andrei Vatca Romania 0 0 0 0 1 0
13 Laurentiu Rus Romania 0 0 0 0 1 0
14 Mario Jorge Malino Paulino, Camora Bồ Đào Nha 0 0 0 0 1 1
15 Dan Nistor Romania 0 0 0 0 2 0
16 Damjan Djokovic Croatia 0 0 0 0 3 0
17 Ionut Andrei Peteleu Romania 0 0 0 0 1 0
18 Cristian Manea Romania 0 0 0 0 3 0
19 Sebastian Mailat Romania 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 15 4 3 68.2% 18.2% 13.6% 35 12 23 1.59 0.55 49 1
    Thành tích sân nhà 11 8 3 0 72.7% 27.3% 0% 14 2 12 1.27 0.18 27 2
    Thành tích sân khách 11 7 1 3 63.6% 9.1% 27.3% 21 10 11 1.91 0.91 22 1

2016-2017mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 50 37 13 1.39 1.03 60 4
    Thành tích sân nhà 18 8 7 3 44.4% 38.9% 16.7% 24 14 10 1.33 0.78 31 9
    Thành tích sân khách 18 9 2 7 50% 11.1% 38.9% 26 23 3 1.44 1.28 29 2

2015-2016mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 14 11 37.5% 35% 27.5% 56 38 18 1.40 0.95 59 5
    Thành tích sân nhà 20 11 6 3 55% 30% 15% 34 11 23 1.70 0.55 39 1
    Thành tích sân khách 20 4 8 8 20% 40% 40% 22 27 -5 1.10 1.35 20 8

2014-2015mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 9 9 47.1% 26.5% 26.5% 46 29 17 1.35 0.85 57 4
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 32 17 15 1.88 1.00 32 4
    Thành tích sân khách 17 6 7 4 35.3% 41.2% 23.5% 14 12 2 0.82 0.71 25 3

2013-2014mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 12 9 38.2% 35.3% 26.5% 44 33 11 1.29 0.97 51 5
    Thành tích sân nhà 17 9 6 2 52.9% 35.3% 11.8% 32 14 18 1.88 0.82 33 5
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 12 19 -7 0.71 1.12 18 7

2012-2013mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 13 9 35.3% 38.2% 26.5% 56 39 17 1.65 1.15 49 8
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 28 21 7 1.65 1.24 21 13
    Thành tích sân khách 17 7 7 3 41.2% 41.2% 17.6% 28 18 10 1.65 1.06 28 2

2011-2012mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 8 5 61.8% 23.5% 14.7% 63 31 32 1.85 0.91 71 1
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 32 20 12 1.88 1.18 35 3
    Thành tích sân khách 17 10 6 1 58.8% 35.3% 5.9% 31 11 20 1.82 0.65 36 1

2010-2011mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 50 45 5 1.47 1.32 45 10
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 26 17 9 1.53 1.00 28 9
    Thành tích sân khách 17 3 8 6 17.6% 47.1% 35.3% 24 28 -4 1.41 1.65 17 10

2009-2010mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 20 9 5 58.8% 26.5% 14.7% 46 23 23 1.35 0.68 69 1
    Thành tích sân nhà 17 12 5 0 70.6% 29.4% 0% 24 8 16 1.41 0.47 41 1
    Thành tích sân khách 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 22 15 7 1.29 0.88 28 2

2008-2009mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 11 7 47.1% 32.4% 20.6% 44 26 18 1.29 0.76 59 4
    Thành tích sân nhà 17 10 7 0 58.8% 41.2% 0% 25 7 18 1.47 0.41 37 4
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 19 19 0 1.12 1.12 22 6

2007-2008mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 7 4 67.6% 20.6% 11.8% 52 22 30 1.53 0.65 76 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 29 10 19 1.71 0.59 42 2
    Thành tích sân khách 17 10 4 3 58.8% 23.5% 17.6% 23 12 11 1.35 0.71 34 2

2006-2007mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 21 6 7 61.8% 17.6% 20.6% 59 32 27 1.74 0.94 69 3
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 37 14 23 2.18 0.82 42 3
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 22 18 4 1.29 1.06 27 3

2005-2006mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 8 8 46.7% 26.7% 26.7% 36 27 9 1.20 0.90 50 5
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 16 8 8 1.07 0.53 24 10
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 20 19 1 1.33 1.27 26 5

2004-2005mùa thiROM D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 10 11 30% 33.3% 36.7% 33 42 -9 1.10 1.40 37 10
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 19 15 4 1.27 1.00 24 11
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 14 27 -13 0.93 1.80 13 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:22