x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:當姆薩尼 Tên tiếng Anh:Domzale
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1921 Dung lượng:3100
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Sports Park
Thành phố:Domžale, Slovenia Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • DomžaleDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
DomžaleKý lục chuyển
DomžaleCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Dario Melnjak Hậu vệ Sporting Lokeren Riêng
2017-08-31 Marko Alvir SK Slavia Prague Thuê
2017-07-01 Tilen Klemencic £ 135,000 Hậu vệ NK Celje Riêng
2017-07-01 Senijad Ibricic Tiền vệ FC Koper Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Kristijan Sipek Tiền đạo Radomlje Riêng
2017-07-01 Domen Jugovar Tiền vệ Radomlje Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Rubin Hebaj Tiền vệ Vllaznia Shkoder Chuyển nhượng tự do
DomžaleCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-05-31 Marko Alvir SK Slavia Prague Kết thúc cho thuê
2017-08-25 Jan Repas £ 900,000 Tiền vệ Caen Riêng
2017-07-26 Luka Zinko Tiền vệ NK Celje Riêng
2017-07-07 Luka Susnjara Tiền vệ NK Celje Riêng
2017-07-01 Zan Majer £ 213,000 Tiền vệ Rostov FK Riêng
UEFA EL SLOC SLO D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Senijad Ibricic Bosnia 4 4 0 0 2 0
2 Ivan Firer Slovenia 2 2 0 0 2 0
3 Jure Balkovec Slovenia 2 2 0 0 2 0
4 Jan Repas Slovenia 2 2 0 0 3 0
5 Amedej Vetrih Slovenia 1 0 1 0 2 0
6 Lovro Bizjak Slovenia 1 1 0 0 0 0
7 Zan Zuzek Slovenia 1 1 0 0 1 0
8 Matija Sirok Slovenia 0 0 0 0 1 0
9 Dejan Milic Slovenia 0 0 0 0 1 0
10 Gaber Dobrovoljc Slovenia 0 0 0 0 2 0
11 Jure Matjasic Slovenia 0 0 0 0 2 0

Domžale 2017-2018mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 79 31 48 2.19 0.86 73 3
    Thành tích sân nhà 18 12 4 2 66.7% 22.2% 11.1% 46 10 36 2.56 0.56 40 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 33 21 12 1.83 1.17 33 3

Domžale 2016-2017mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 8 12 44.4% 22.2% 33.3% 63 45 18 1.75 1.25 56 4
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 40 21 19 2.22 1.17 38 2
    Thành tích sân khách 18 4 6 8 22.2% 33.3% 44.4% 23 24 -1 1.28 1.33 18 8

Domžale 2015-2016mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 13 9 38.9% 36.1% 25% 46 31 15 1.28 0.86 55 3
    Thành tích sân nhà 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 20 20 0 1.11 1.11 19 8
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 26 11 15 1.44 0.61 36 3

Domžale 2014-2015mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 5 10 58.3% 13.9% 27.8% 52 22 30 1.44 0.61 68 3
    Thành tích sân nhà 18 11 3 4 61.1% 16.7% 22.2% 33 11 22 1.83 0.61 36 2
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 19 11 8 1.06 0.61 32 3

Domžale 2013-2014mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 15 11 27.8% 41.7% 30.6% 47 36 11 1.31 1.00 45 6
    Thành tích sân nhà 18 6 7 5 33.3% 38.9% 27.8% 28 15 13 1.56 0.83 25 6
    Thành tích sân khách 18 4 8 6 22.2% 44.4% 33.3% 19 21 -2 1.06 1.17 20 5

Domžale 2012-2013mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 9 10 47.2% 25% 27.8% 42 34 8 1.17 0.94 60 3
    Thành tích sân nhà 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 19 21 -2 1.06 1.17 21 9
    Thành tích sân khách 18 12 3 3 66.7% 16.7% 16.7% 23 13 10 1.28 0.72 39 1

Domžale 2011-2012mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 7 18 30.6% 19.4% 50% 39 52 -13 1.08 1.44 40 7
    Thành tích sân nhà 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 15 25 -10 0.83 1.39 18 7
    Thành tích sân khách 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 24 27 -3 1.33 1.50 22 7

Domžale 2010-2011mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 7 9 55.6% 19.4% 25% 57 35 22 1.58 0.97 67 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 35 14 21 1.94 0.78 41 1
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 22 21 1 1.22 1.17 26 3

Domžale 2009-2010mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 9 15 33.3% 25% 41.7% 51 59 -8 1.42 1.64 45 8
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 27 32 -5 1.50 1.78 22 7
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 24 27 -3 1.33 1.50 23 6

Domžale 2008-2009mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 14 10 33.3% 38.9% 27.8% 44 40 4 1.22 1.11 50 5
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 27 22 5 1.50 1.22 27 9
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 17 18 -1 0.94 1.00 23 1

Domžale 2007-2008mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 10 4 61.1% 27.8% 11.1% 69 28 41 1.92 0.78 76 1
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 38 16 22 2.11 0.89 38 1
    Thành tích sân khách 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 31 12 19 1.72 0.67 38 1

Domžale 2006-2007mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 12 3 58.3% 33.3% 8.3% 64 29 35 1.78 0.81 75 1
    Thành tích sân nhà 18 14 4 0 77.8% 22.2% 0% 38 9 29 2.11 0.50 46 1
    Thành tích sân khách 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 26 20 6 1.44 1.11 29 1

Domžale 2005-2006mùa thi SLO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 11 5 55.6% 30.6% 13.9% 68 29 39 1.89 0.81 71 2
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 43 10 33 2.39 0.56 47 1
    Thành tích sân khách 18 5 9 4 27.8% 50% 22.2% 25 19 6 1.39 1.06 24 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56