x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:史達 Tên tiếng Anh:Start IK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1905-9-19 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kristiansand stadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-12 Elliot Kack Hậu vệ Djurgardens Chuyển nhượng tự do
2017-08-16 Steffen Lie Skalevik Tiền đạo Brann Thuê
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.

2017mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 7 7 53.3% 23.3% 23.3% 57 36 21 1.90 1.20 55 3
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 32 18 14 2.13 1.20 31 4
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 25 18 7 1.67 1.20 24 3

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 2 10 18 6.7% 33.3% 60% 23 59 -36 0.77 1.97 16 16
    Thành tích sân nhà 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 15 34 -19 1.00 2.27 10 16
    Thành tích sân khách 15 0 6 9 0% 40% 60% 8 25 -17 0.53 1.67 6 16

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 7 18 16.7% 23.3% 60% 35 64 -29 1.17 2.13 22 14
    Thành tích sân nhà 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 18 29 -11 1.20 1.93 15 13
    Thành tích sân khách 15 1 4 10 6.7% 26.7% 66.7% 17 35 -18 1.13 2.33 7 14

2015mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích
    Thành tích sân nhà
    Thành tích sân khách

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 5 15 33.3% 16.7% 50% 47 60 -13 1.57 2.00 35 12
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 28 28 0 1.87 1.87 19 12
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 19 32 -13 1.27 2.13 16 9

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 8 12 33.3% 26.7% 40% 43 46 -3 1.43 1.53 38 9
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 25 23 2 1.67 1.53 20 13
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 18 23 -5 1.20 1.53 18 6

2012mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 6 4 66.7% 20% 13.3% 71 35 36 2.37 1.17 66 1
    Thành tích sân nhà 15 12 2 1 80% 13.3% 6.7% 46 14 32 3.07 0.93 38 1
    Thành tích sân khách 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 25 21 4 1.67 1.40 28 2

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 7 5 18 23.3% 16.7% 60% 39 61 -22 1.30 2.03 26 15
    Thành tích sân nhà 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 29 30 -1 1.93 2.00 20 14
    Thành tích sân khách 15 1 3 11 6.7% 20% 73.3% 10 31 -21 0.67 2.07 6 15

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 9 10 36.7% 30% 33.3% 57 60 -3 1.90 2.00 42 8
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 34 21 13 2.27 1.40 29 7
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 23 39 -16 1.53 2.60 13 11

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 46 52 -6 1.53 1.73 40 9
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 26 16 10 1.73 1.07 24 9
    Thành tích sân khách 15 4 4 7 26.7% 26.7% 46.7% 20 36 -16 1.33 2.40 16 8

2008mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 8 5 56.7% 26.7% 16.7% 58 34 24 1.93 1.13 59 3
    Thành tích sân nhà 15 10 3 2 66.7% 20% 13.3% 30 11 19 2.00 0.73 33 3
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 28 23 5 1.87 1.53 26 2

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 8 12 23.1% 30.8% 46.2% 34 44 -10 1.31 1.69 26 13
    Thành tích sân nhà 13 4 5 4 30.8% 38.5% 30.8% 17 15 2 1.31 1.15 17 11
    Thành tích sân khách 13 2 3 8 15.4% 23.1% 61.5% 17 29 -12 1.31 2.23 9 12

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 10 7 9 38.5% 26.9% 34.6% 29 32 -3 1.12 1.23 37 6
    Thành tích sân nhà 13 7 3 3 53.8% 23.1% 23.1% 17 11 6 1.31 0.85 24 6
    Thành tích sân khách 13 3 4 6 23.1% 30.8% 46.2% 12 21 -9 0.92 1.62 13 7

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 13 6 7 50% 23.1% 26.9% 47 35 12 1.81 1.35 45 2
    Thành tích sân nhà 13 9 2 2 69.2% 15.4% 15.4% 35 18 17 2.69 1.38 29 1
    Thành tích sân khách 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 12 17 -5 0.92 1.31 16 5

2004mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 24 2 4 80% 6.7% 13.3% 71 28 43 2.37 0.93 74 1
    Thành tích sân nhà 15 13 1 1 86.7% 6.7% 6.7% 40 10 30 2.67 0.67 40 1
    Thành tích sân khách 15 11 1 3 73.3% 6.7% 20% 31 18 13 2.07 1.20 34 1

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-21 02:26