x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:辛迪夫佐特 Tên tiếng Anh:Sandefjord
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998-9-10 Dung lượng:7000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 5 2 6 38.5% 15.4% 46.2% 15 20 -5 1.15 1.54 17 11
    Thành tích sân nhà 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 8 6 2 1.33 1.00 11 11
    Thành tích sân khách 7 2 0 5 28.6% 0% 71.4% 7 14 -7 1.00 2.00 6 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 13 4 7 2 30.8% 53.8% 15.4% 6 8 -2 0.46 0.62 19 6
    Thành tích sân nhà 6 2 4 0 33.3% 66.7% 0% 2 0 2 0.33 0.00 10 7
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 4 8 -4 0.57 1.14 9 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 2 0 1 5 3 61.54% 0% 38.46%
    Thành tích sân nhà 6 5 1 0 0 1 4 83.33% 0% 16.67%
    Thành tích sân khách 7 3 1 0 1 4 -1 42.86% 0% 57.14%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 13 8 2 3 0 2 3 61.54% 23% 15.38%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 3 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 7 5 2 0 0 2 3 71.43% 0% 28.57%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 6
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 7 4 0 3 57.1% 0% 42.9% 3 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 13 3 3 7 23.1% 23.1% 53.8% 11 2
    Thành tích sân nhà 6 0 2 4 0% 33.3% 66.7% 6 0
    Thành tích sân khách 7 3 1 3 42.9% 14.3% 42.9% 5 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Aalesund FK Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Joachim Olsen Solberg Hậu vệ Mjondalen IF Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Oystein Ovretveit Thủ môn Nest Sotra Riêng
2016-12-31 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Kết thúc cho thuê
2016-11-30 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Fram Larvik Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Hakon Lorentzen Tiền đạo Brann Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-26 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Strommen Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Kjell Rune Sellin Tiền đạo Sandnes Ulf Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Riêng
2016-12-31 Anders Gundersen Thủ môn Strømsgodset IF Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Kristoffer Normann Hansen Tiền vệ Sarpsborg 08 Riêng
2016-07-27 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Thuê
NOR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Flamur Kastrati Kosovo 4 3 0 1 3 0
2 Andre Sodlund Na Uy 3 2 0 1 1 0
3 Havard Storbak Na Uy 2 1 1 0 2 0
4 Abdoulaye Seck Senegal 2 1 1 0 1 0
5 Pau Morer Vicente Tây Ban Nha 2 1 1 0 1 0
6 Enric Valles Prat Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
7 Victor Demba Bindia Senegal 0 0 0 0 2 0
8 Ingvar Jonsson Iceland 0 0 0 0 2 0
9 Christer Reppesgard Hansen Na Uy 0 0 0 0 1 1
10 William Albin Kurtovic Thụy Điển 0 0 0 0 4 0
11 El-Hadji Gana Kane Senegal 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-06-19 15:36