x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:辛迪夫佐特 Tên tiếng Anh:Sandefjord
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998-9-10 Dung lượng:7000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 21 28 -7 1.24 1.65 21 11
    Thành tích sân nhà 8 4 2 2 50% 25% 25% 12 8 4 1.50 1.00 14 9
    Thành tích sân khách 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 9 20 -11 1.00 2.22 7 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 9 3 29.4% 52.9% 17.6% 9 13 -4 0.53 0.76 24 6
    Thành tích sân nhà 8 3 5 0 37.5% 62.5% 0% 4 0 4 0.50 0.00 14 6
    Thành tích sân khách 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 5 13 -8 0.56 1.44 10 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 2 0 1 7 3 58.82% 0% 41.18%
    Thành tích sân nhà 8 6 1 0 0 2 4 75% 0% 25%
    Thành tích sân khách 9 4 1 0 1 5 -1 44.44% 0% 55.56%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 17 10 3 4 0 3 3 58.82% 23.53% 17.65%
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 0 0 0 50% 50% 0%
    Thành tích sân khách 9 6 3 0 0 3 3 66.67% 0% 33.33%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 8 9
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 14 3
    Thành tích sân nhà 8 1 2 5 12.5% 25% 62.5% 8 0
    Thành tích sân khách 9 5 1 3 55.6% 11.1% 33.3% 6 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Aalesund FK Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Joachim Olsen Solberg Hậu vệ Mjondalen IF Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Oystein Ovretveit Thủ môn Nest Sotra Riêng
2016-12-31 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Kết thúc cho thuê
2016-11-30 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Fram Larvik Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Hakon Lorentzen Tiền đạo Brann Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-26 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Strommen Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Kjell Rune Sellin Tiền đạo Sandnes Ulf Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Riêng
2016-12-31 Anders Gundersen Thủ môn Strømsgodset IF Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Kristoffer Normann Hansen Tiền vệ Sarpsborg 08 Riêng
2016-07-27 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Thuê
NOR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Flamur Kastrati Kosovo 6 3 0 3 4 0
2 Abdoulaye Seck Senegal 3 2 1 0 2 0
3 Andre Sodlund Na Uy 3 2 0 1 1 0
4 Pau Morer Vicente Tây Ban Nha 3 1 2 0 2 0
5 Havard Storbak Na Uy 2 1 1 0 2 0
6 Erik Mjelde Na Uy 1 1 0 0 0 0
7 Joachim Olsen Solberg Na Uy 1 1 0 0 2 0
8 Hakon Lorentzen Na Uy 1 1 0 0 0 0
9 Enric Valles Prat Tây Ban Nha 0 0 0 0 3 0
10 Victor Demba Bindia Senegal 0 0 0 0 4 0
11 Ingvar Jonsson Iceland 0 0 0 0 2 0
12 Christer Reppesgard Hansen Na Uy 0 0 0 0 1 1
13 William Albin Kurtovic Thụy Điển 0 0 0 0 4 0
14 El-Hadji Gana Kane Senegal 0 0 0 0 3 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-07-17 14:50