x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:辛迪夫佐特 Tên tiếng Anh:Sandefjord
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1998-9-10 Dung lượng:7000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 3 10 40.9% 13.6% 45.5% 29 33 -4 1.32 1.50 30 6
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 17 11 6 1.55 1.00 20 5
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 12 22 -10 1.09 2.00 10 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 10 4 36.4% 45.5% 18.2% 13 15 -2 0.59 0.68 34 5
    Thành tích sân nhà 11 5 5 1 45.5% 45.5% 9.1% 7 2 5 0.64 0.18 20 4
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 6 13 -7 0.55 1.18 14 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 12 2 0 1 9 3 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 11 8 1 0 0 3 5 72.73% 0% 27.27%
    Thành tích sân khách 10 4 1 0 1 6 -2 40% 0% 60%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 13 4 4 0 4 5 61.90% 19% 19%
    Thành tích sân nhà 11 6 0 4 0 1 1 54.55% 36.36% 9%
    Thành tích sân khách 10 7 4 0 0 3 4 70% 0% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 11 0 10 52.4% 0% 47.6% 10 12
    Thành tích sân nhà 11 6 0 5 54.5% 0% 45.5% 5 6
    Thành tích sân khách 10 5 0 5 50% 0% 50% 5 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 7 5 9 33.3% 23.8% 42.9% 18 4
    Thành tích sân nhà 11 2 4 5 18.2% 36.4% 45.5% 10 1
    Thành tích sân khách 10 5 1 4 50% 10% 40% 8 3
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Aalesund FK Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Oystein Ovretveit Thủ môn Nest Sotra Riêng
2017-01-01 Joachim Olsen Solberg Hậu vệ Mjondalen IF Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Kết thúc cho thuê
2016-11-30 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Fram Larvik Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Hakon Lorentzen Tiền đạo Brann Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-26 Anders Bakken Dieserud Tiền vệ Strommen Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Kjell Rune Sellin Tiền đạo Sandnes Ulf Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Riêng
2016-12-31 Anders Gundersen Thủ môn Strømsgodset IF Kết thúc cho thuê
2016-08-17 Kristoffer Normann Hansen Tiền vệ Sarpsborg 08 Riêng
2016-07-27 Sverre Martin Torp Tiền vệ Ullensaker/Kisa IL Thuê
NOR D1
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Flamur Kastrati Kosovo 8 5 0 3 5 0
2 Havard Storbak Na Uy 3 2 1 0 3 0
3 Abdoulaye Seck Senegal 3 2 1 0 2 0
4 Andre Sodlund Na Uy 3 2 0 1 1 0
5 Pau Morer Vicente Tây Ban Nha 3 1 2 0 2 0
6 Carlos Javier Grossmuller Uruguay 2 2 0 0 1 0
7 Erik Mjelde Na Uy 2 2 0 0 0 0
8 Joachim Olsen Solberg Na Uy 2 2 0 0 2 0
9 Facundo Rodriguez Argentina 1 1 0 0 0 0
10 Hakon Lorentzen Na Uy 1 1 0 0 0 0
11 Enric Valles Prat Tây Ban Nha 0 0 0 0 5 0
12 Victor Demba Bindia Senegal 0 0 0 0 5 0
13 Ingvar Jonsson Iceland 0 0 0 0 2 0
14 Christer Reppesgard Hansen Na Uy 0 0 0 0 3 1
15 William Albin Kurtovic Thụy Điển 0 0 0 0 4 0
16 El-Hadji Gana Kane Senegal 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 3 10 40.9% 13.6% 45.5% 29 33 -4 1.32 1.50 30 6
    Thành tích sân nhà 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 17 11 6 1.55 1.00 20 5
    Thành tích sân khách 11 3 1 7 27.3% 9.1% 63.6% 12 22 -10 1.09 2.00 10 9

2016mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 18 5 7 60% 16.7% 23.3% 54 35 19 1.80 1.17 59 3
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 31 13 18 2.07 0.87 35 2
    Thành tích sân khách 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 23 22 1 1.53 1.47 24 3

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 4 4 22 13.3% 13.3% 73.3% 36 68 -32 1.20 2.27 16 16
    Thành tích sân nhà 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 19 26 -7 1.27 1.73 14 15
    Thành tích sân khách 15 0 2 13 0% 13.3% 86.7% 17 42 -25 1.13 2.80 2 16

2014mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 9 1 66.7% 30% 3.3% 62 24 38 2.07 0.80 69 1
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 29 7 22 1.93 0.47 36 1
    Thành tích sân khách 15 9 6 0 60% 40% 0% 33 17 16 2.20 1.13 33 1

2013mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 39 39 0 1.30 1.30 43 8
    Thành tích sân nhà 15 6 6 3 40% 40% 20% 23 18 5 1.53 1.20 24 10
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 16 21 -5 1.07 1.40 19 7

2012mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 16 7 8 51.6% 22.6% 25.8% 47 33 14 1.52 1.06 55 3
    Thành tích sân nhà 16 8 5 3 50% 31.3% 18.8% 26 16 10 1.63 1.00 29 6
    Thành tích sân khách 15 8 2 5 53.3% 13.3% 33.3% 21 17 4 1.40 1.13 26 3

2011mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 5 9 53.3% 16.7% 30% 61 38 23 2.03 1.27 53 3
    Thành tích sân nhà 15 8 4 3 53.3% 26.7% 20% 31 13 18 2.07 0.87 28 6
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 30 25 5 2.00 1.67 25 4

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 2 6 22 6.7% 20% 73.3% 25 58 -33 0.83 1.93 12 16
    Thành tích sân nhà 15 2 3 10 13.3% 20% 66.7% 17 26 -9 1.13 1.73 9 16
    Thành tích sân khách 15 0 3 12 0% 20% 80% 8 32 -24 0.53 2.13 3 16

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 39 44 -5 1.30 1.47 40 8
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 22 19 3 1.47 1.27 23 12
    Thành tích sân khách 15 4 5 6 26.7% 33.3% 40% 17 25 -8 1.13 1.67 17 5

2008mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 9 4 56.7% 30% 13.3% 46 25 21 1.53 0.83 60 2
    Thành tích sân nhà 15 11 3 1 73.3% 20% 6.7% 27 9 18 1.80 0.60 36 2
    Thành tích sân khách 15 6 6 3 40% 40% 20% 19 16 3 1.27 1.07 24 3

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 4 4 18 15.4% 15.4% 69.2% 26 53 -27 1.00 2.04 16 14
    Thành tích sân nhà 13 4 1 8 30.8% 7.7% 61.5% 21 24 -3 1.62 1.85 13 14
    Thành tích sân khách 13 0 3 10 0% 23.1% 76.9% 5 29 -24 0.38 2.23 3 14

2006mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 5 12 34.6% 19.2% 46.2% 37 47 -10 1.42 1.81 32 9
    Thành tích sân nhà 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 21 19 2 1.62 1.46 21 9
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 16 28 -12 1.23 2.15 11 8

2005mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 19 5 6 63.3% 16.7% 20% 58 37 21 1.93 1.23 62 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 26 13 13 1.73 0.87 32 2
    Thành tích sân khách 15 9 3 3 60% 20% 20% 32 24 8 2.13 1.60 30 3

2004mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 6 9 50% 20% 30% 60 32 28 2.00 1.07 51 4
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 38 13 25 2.53 0.87 32 3
    Thành tích sân khách 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 22 19 3 1.47 1.27 19 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-09-18 16:09