x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿利辛特 Tên tiếng Anh:Aalesund FK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1914-6-25 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Clay Mira Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 38 50 -12 1.27 1.67 32 15
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 26 22 4 1.73 1.47 22 14
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 12 28 -16 0.80 1.87 10 12
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 10 15 16.7% 33.3% 50% 16 27 -11 0.53 0.90 25 15
    Thành tích sân nhà 15 3 3 9 20% 20% 60% 10 14 -4 0.67 0.93 12 16
    Thành tích sân khách 15 2 7 6 13.3% 46.7% 40% 6 13 -7 0.40 0.87 13 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 9 0 3 3 16 -10 31% 10.34% 55.17%
    Thành tích sân nhà 14 4 0 1 2 8 -5 28.57% 7.14% 57.14%
    Thành tích sân khách 15 5 0 2 1 8 -5 33.33% 13.33% 53.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 29 12 6 0 1 16 -4 41.38% 0% 55.17%
    Thành tích sân nhà 14 3 1 0 1 10 -7 21.43% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 15 9 5 0 0 6 3 60% 0% 40%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 12 0 16 42.9% 0% 57.1% 16 14
    Thành tích sân nhà 13 6 0 7 46.2% 0% 53.8% 7 8
    Thành tích sân khách 15 6 0 9 40% 0% 60% 9 6
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 28 10 7 11 35.7% 25% 39.3% 26 4
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 12 3
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-09 Kaj Ramsteijn Hậu vệ Almere City Riêng
2017-01-01 Pal Vestly Heigre Thủ môn Viking Riêng
2016-12-16 Jorgen Hatlehol Hậu vệ Aalesund FKU19 Riêng
2016-12-16 Anders Waagan Tiền đạo Aalesund FKU19 Riêng
2016-08-17 Flamur Kastrati Tiền vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-08-01 Vito Wormgoor Hậu vệ The Hague Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-19 Peter Orry Larsen Tiền vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2017-01-08 Edvard Skagestad Hậu vệ Fredrikstad Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Sandefjord Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Vito Wormgoor Hậu vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Franck Boli Tiền đạo Liaoning Whowin Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mostafa Abdellaoue Na Uy 16 10 4 2 2 0
2 Edwin Gyasi Hà Lan 6 4 1 1 3 0
3 Lars Veldwijk Nam Phi 5 4 1 0 1 0
4 Athanasios Papazoglou Hy Lạp 3 0 2 1 3 0
5 Vebjorn Hoff Na Uy 2 1 1 0 3 0
6 Bjorn Helge Riise Na Uy 1 1 0 0 3 0
7 Fredrik Carlsen Na Uy 1 0 0 1 3 0
8 Daniel Leo Gretarsson Iceland 1 1 0 0 5 0
9 Aron Elis Thrandarson Iceland 1 0 0 1 1 0
10 Andreas Lie Na Uy 0 0 0 0 4 0
11 Oddbjorn Lie Na Uy 0 0 0 0 3 0
12 Kaj Ramsteijn Hà Lan 0 0 0 0 8 0
13 Mikkel Kirkeskov Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
14 Valmir Berisha Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
15 Adam Örn Arnarson Iceland 0 0 0 0 6 0
16 Marlon Marlinho Brasil 0 0 0 0 2 0
17 Jorgen Hatlehol Na Uy 0 0 0 0 1 0
18 Emil Solnordal Na Uy 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 8 14 26.7% 26.7% 46.7% 38 50 -12 1.27 1.67 32 15
    Thành tích sân nhà 15 6 4 5 40% 26.7% 33.3% 26 22 4 1.73 1.47 22 14
    Thành tích sân khách 15 2 4 9 13.3% 26.7% 60% 12 28 -16 0.80 1.87 10 12

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 46 51 -5 1.53 1.70 42 9
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 23 8
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 19 30 -11 1.27 2.00 19 5

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 42 57 -15 1.40 1.90 38 10
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 22 21 1 1.47 1.40 24 9
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 20 36 -16 1.33 2.40 14 11

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 40 39 1 1.33 1.30 41 7
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 14 11 1.67 0.93 23 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 25 -10 1.00 1.67 18 7

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 55 44 11 1.83 1.47 49 4
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 30 18 12 2.00 1.20 26 7
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 26 -1 1.67 1.73 23 2

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 40 41 -1 1.33 1.37 38 11
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 29 15 14 1.93 1.00 29 7
    Thành tích sân khách 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 11 26 -15 0.73 1.73 9 14

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 36 38 -2 1.20 1.27 43 9
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 20 12 8 1.33 0.80 31 6
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 16 26 -10 1.07 1.73 12 11

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 46 37 9 1.53 1.23 47 4
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 29 15 14 1.93 1.00 31 6
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 17 22 -5 1.13 1.47 16 6

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 34 43 -9 1.13 1.43 36 13
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 19 17 2 1.27 1.13 21 13
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 15 26 -11 1.00 1.73 15 9

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 4 15 26.9% 15.4% 57.7% 29 42 -13 1.12 1.62 25 13
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 21 17 4 1.62 1.31 18 11
    Thành tích sân khách 13 2 1 10 15.4% 7.7% 76.9% 8 25 -17 0.62 1.92 7 13

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 3 14 34.6% 11.5% 53.8% 40 56 -16 1.54 2.15 30 11
    Thành tích sân nhà 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 25 27 -2 1.92 2.08 19 10
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 15 29 -14 1.15 2.23 11 10

2006mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 9 4 56.7% 30% 13.3% 71 35 36 2.37 1.17 60 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 39 17 22 2.60 1.13 34 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 32 18 14 2.13 1.20 26 2

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 9 11 23.1% 34.6% 42.3% 30 42 -12 1.15 1.62 27 13
    Thành tích sân nhà 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 13 19 -6 1.00 1.46 15 14
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 17 23 -6 1.31 1.77 12 8

2004mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 1 8 70% 3.3% 26.7% 67 36 31 2.23 1.20 64 2
    Thành tích sân nhà 15 13 0 2 86.7% 0% 13.3% 43 12 31 2.87 0.80 39 2
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 24 24 0 1.60 1.60 25 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-27 05:26