x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿利辛特 Tên tiếng Anh:Aalesund FK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1914-6-25 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Clay Mira Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 6 6 8 30% 30% 40% 27 28 -1 1.35 1.40 24 11
    Thành tích sân nhà 10 4 2 4 40% 20% 40% 18 15 3 1.80 1.50 14 14
    Thành tích sân khách 10 2 4 4 20% 40% 40% 9 13 -4 0.90 1.30 10 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 20 5 5 10 25% 25% 50% 14 18 -4 0.70 0.90 20 13
    Thành tích sân nhà 10 3 0 7 30% 0% 70% 9 11 -2 0.90 1.10 9 15
    Thành tích sân khách 10 2 5 3 20% 50% 30% 5 7 -2 0.50 0.70 11 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 8 0 2 0 9 -3 42.11% 10.53% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 3 0 1 0 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 5 0 1 0 4 0 50% 10% 40%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 4 0 0 10 -1 47.37% 0% 52.63%
    Thành tích sân nhà 9 2 0 0 0 7 -5 22.22% 0% 77.78%
    Thành tích sân khách 10 7 4 0 0 3 4 70% 0% 30%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 0 11 42.1% 0% 57.9% 11 9
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 6
    Thành tích sân khách 10 3 0 7 30% 0% 70% 7 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 6 5 42.1% 31.6% 26.3% 17 3
    Thành tích sân nhà 9 4 3 2 44.4% 33.3% 22.2% 7 3
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-09 Kaj Ramsteijn Hậu vệ Almere City Riêng
2017-01-01 Pal Vestly Heigre Thủ môn Viking Riêng
2016-12-16 Jorgen Hatlehol Hậu vệ Aalesund FKU19 Riêng
2016-12-16 Anders Waagan Tiền đạo Aalesund FKU19 Riêng
2016-08-17 Flamur Kastrati Tiền vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-08-01 Vito Wormgoor Hậu vệ The Hague Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-19 Peter Orry Larsen Tiền vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2017-01-08 Edvard Skagestad Hậu vệ Fredrikstad Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Vito Wormgoor Hậu vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Sandefjord Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Franck Boli Tiền đạo Liaoning Whowin Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mostafa Abdellaoue Na Uy 10 6 3 1 2 0
2 Lars Veldwijk Nam Phi 5 4 1 0 1 0
3 Edwin Gyasi Hà Lan 3 2 1 0 1 0
4 Athanasios Papazoglou Hy Lạp 2 0 2 0 0 0
5 Bjorn Helge Riise Na Uy 1 1 0 0 1 0
6 Fredrik Carlsen Na Uy 1 0 0 1 1 0
7 Daniel Leo Gretarsson Iceland 1 1 0 0 2 0
8 Vebjorn Hoff Na Uy 1 1 0 0 2 0
9 Andreas Lie Na Uy 0 0 0 0 3 0
10 Oddbjorn Lie Na Uy 0 0 0 0 1 0
11 Kaj Ramsteijn Hà Lan 0 0 0 0 5 0
12 Mikkel Kirkeskov Đan Mạch 0 0 0 0 2 0
13 Valmir Berisha Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
14 Adam Örn Arnarson Iceland 0 0 0 0 4 0
15 Marlon Marlinho Brasil 0 0 0 0 1 0
16 Emil Solnordal Na Uy 0 0 0 0 1 0

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-08-21 16:27