x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:阿利辛特 Tên tiếng Anh:Aalesund FK
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1914-6-25 Dung lượng:6000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Clay Mira Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 8 12 23.1% 30.8% 46.2% 32 41 -9 1.23 1.58 26 14
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 20 18 2 1.54 1.38 16 15
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 12 23 -11 0.92 1.77 10 9
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 5 7 14 19.2% 26.9% 53.8% 15 25 -10 0.58 0.96 22 15
    Thành tích sân nhà 13 3 1 9 23.1% 7.7% 69.2% 9 13 -4 0.69 1.00 10 16
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 6 12 -6 0.46 0.92 12 10

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 8 0 2 3 15 -9 32% 8% 60%
    Thành tích sân nhà 12 3 0 1 2 8 -6 25% 8.33% 66.67%
    Thành tích sân khách 13 5 0 1 1 7 -3 38.46% 7.69% 53.85%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 25 10 5 0 1 15 -5 40% 0% 60%
    Thành tích sân nhà 12 2 0 0 1 10 -8 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 13 8 5 0 0 5 3 61.54% 0% 38.46%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 10 0 15 40% 0% 60% 15 11
    Thành tích sân nhà 12 5 0 7 41.7% 0% 58.3% 7 6
    Thành tích sân khách 13 5 0 8 38.5% 0% 61.5% 8 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 25 10 7 8 40% 28% 32% 22 4
    Thành tích sân nhà 12 4 4 4 33.3% 33.3% 33.3% 10 3
    Thành tích sân khách 13 6 3 4 46.2% 23.1% 30.8% 12 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-01-09 Kaj Ramsteijn Hậu vệ Almere City Riêng
2017-01-01 Pal Vestly Heigre Thủ môn Viking Riêng
2016-12-16 Jorgen Hatlehol Hậu vệ Aalesund FKU19 Riêng
2016-12-16 Anders Waagan Tiền đạo Aalesund FKU19 Riêng
2016-08-17 Flamur Kastrati Tiền vệ Strømsgodset IF Riêng
2016-08-01 Vito Wormgoor Hậu vệ The Hague Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-01-19 Peter Orry Larsen Tiền vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2017-01-08 Edvard Skagestad Hậu vệ Fredrikstad Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Flamur Kastrati Tiền vệ Sandefjord Chuyển nhượng tự do
2017-01-01 Vito Wormgoor Hậu vệ Brann Chuyển nhượng tự do
2016-12-31 Franck Boli Tiền đạo Liaoning Whowin Kết thúc cho thuê
NOR D1 NORC
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mostafa Abdellaoue Na Uy 11 6 4 1 2 0
2 Lars Veldwijk Nam Phi 5 4 1 0 1 0
3 Athanasios Papazoglou Hy Lạp 3 0 2 1 0 0
4 Edwin Gyasi Hà Lan 3 2 1 0 1 0
5 Bjorn Helge Riise Na Uy 1 1 0 0 2 0
6 Fredrik Carlsen Na Uy 1 0 0 1 1 0
7 Daniel Leo Gretarsson Iceland 1 1 0 0 3 0
8 Aron Elis Thrandarson Iceland 1 0 0 1 0 0
9 Vebjorn Hoff Na Uy 1 1 0 0 2 0
10 Andreas Lie Na Uy 0 0 0 0 3 0
11 Oddbjorn Lie Na Uy 0 0 0 0 1 0
12 Kaj Ramsteijn Hà Lan 0 0 0 0 6 0
13 Mikkel Kirkeskov Đan Mạch 0 0 0 0 3 0
14 Valmir Berisha Thụy Điển 0 0 0 0 1 0
15 Adam Örn Arnarson Iceland 0 0 0 0 4 0
16 Marlon Marlinho Brasil 0 0 0 0 1 0
17 Emil Solnordal Na Uy 0 0 0 0 1 0

2017mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 8 12 23.1% 30.8% 46.2% 32 41 -9 1.23 1.58 26 14
    Thành tích sân nhà 13 4 4 5 30.8% 30.8% 38.5% 20 18 2 1.54 1.38 16 15
    Thành tích sân khách 13 2 4 7 15.4% 30.8% 53.8% 12 23 -11 0.92 1.77 10 9

2016mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 6 12 40% 20% 40% 46 51 -5 1.53 1.70 42 9
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 23 8
    Thành tích sân khách 15 6 1 8 40% 6.7% 53.3% 19 30 -11 1.27 2.00 19 5

2015mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 42 57 -15 1.40 1.90 38 10
    Thành tích sân nhà 15 7 3 5 46.7% 20% 33.3% 22 21 1 1.47 1.40 24 9
    Thành tích sân khách 15 4 2 9 26.7% 13.3% 60% 20 36 -16 1.33 2.40 14 11

2014mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 8 11 36.7% 26.7% 36.7% 40 39 1 1.33 1.30 41 7
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 14 11 1.67 0.93 23 8
    Thành tích sân khách 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 15 25 -10 1.00 1.67 18 7

2013mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 55 44 11 1.83 1.47 49 4
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 30 18 12 2.00 1.20 26 7
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 25 26 -1 1.67 1.73 23 2

2012mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 40 41 -1 1.33 1.37 38 11
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 29 15 14 1.93 1.00 29 7
    Thành tích sân khách 15 1 6 8 6.7% 40% 53.3% 11 26 -15 0.73 1.73 9 14

2011mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 7 11 40% 23.3% 36.7% 36 38 -2 1.20 1.27 43 9
    Thành tích sân nhà 15 10 1 4 66.7% 6.7% 26.7% 20 12 8 1.33 0.80 31 6
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 16 26 -10 1.07 1.73 12 11

2010mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 46 37 9 1.53 1.23 47 4
    Thành tích sân nhà 15 9 4 2 60% 26.7% 13.3% 29 15 14 1.93 1.00 31 6
    Thành tích sân khách 15 5 1 9 33.3% 6.7% 60% 17 22 -5 1.13 1.47 16 6

2009mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 9 12 30% 30% 40% 34 43 -9 1.13 1.43 36 13
    Thành tích sân nhà 15 5 6 4 33.3% 40% 26.7% 19 17 2 1.27 1.13 21 13
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 15 26 -11 1.00 1.73 15 9

2008mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 7 4 15 26.9% 15.4% 57.7% 29 42 -13 1.12 1.62 25 13
    Thành tích sân nhà 13 5 3 5 38.5% 23.1% 38.5% 21 17 4 1.62 1.31 18 11
    Thành tích sân khách 13 2 1 10 15.4% 7.7% 76.9% 8 25 -17 0.62 1.92 7 13

2007mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 9 3 14 34.6% 11.5% 53.8% 40 56 -16 1.54 2.15 30 11
    Thành tích sân nhà 13 6 1 6 46.2% 7.7% 46.2% 25 27 -2 1.92 2.08 19 10
    Thành tích sân khách 13 3 2 8 23.1% 15.4% 61.5% 15 29 -14 1.15 2.23 11 10

2006mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 9 4 56.7% 30% 13.3% 71 35 36 2.37 1.17 60 2
    Thành tích sân nhà 15 10 4 1 66.7% 26.7% 6.7% 39 17 22 2.60 1.13 34 2
    Thành tích sân khách 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 32 18 14 2.13 1.20 26 2

2005mùa thiNOR D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 26 6 9 11 23.1% 34.6% 42.3% 30 42 -12 1.15 1.62 27 13
    Thành tích sân nhà 13 4 3 6 30.8% 23.1% 46.2% 13 19 -6 1.00 1.46 15 14
    Thành tích sân khách 13 2 6 5 15.4% 46.2% 38.5% 17 23 -6 1.31 1.77 12 8

2004mùa thiNOR AL Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 1 8 70% 3.3% 26.7% 67 36 31 2.23 1.20 64 2
    Thành tích sân nhà 15 13 0 2 86.7% 0% 13.3% 43 12 31 2.87 0.80 39 2
    Thành tích sân khách 15 8 1 6 53.3% 6.7% 40% 24 24 0 1.60 1.60 25 2

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-22 02:58