x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:慕遜加柏 Tên tiếng Anh:Borussia Monchengladbach
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1900-8-1 Dung lượng:54067
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Borussia-Park
Thành phố:Monchengladbach Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 3 3 50% 25% 25% 21 21 0 1.75 1.75 21 4
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 7 8 -1 1.17 1.33 10 10
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 14 13 1 2.33 2.17 11 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 4 3 5 33.3% 25% 41.7% 9 10 -1 0.75 0.83 15 10
    Thành tích sân nhà 6 1 3 2 16.7% 50% 33.3% 1 2 -1 0.17 0.33 6 15
    Thành tích sân khách 6 3 0 3 50% 0% 50% 8 8 0 1.33 1.33 9 4

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 7 0 0 1 5 2 58.33% 0% 41.67%
    Thành tích sân nhà 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 6 4 0 0 1 2 2 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 12 4 0 0 3 8 -4 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân nhà 6 1 0 0 3 5 -4 16.67% 0% 83.33%
    Thành tích sân khách 6 3 0 0 0 3 0 50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 7 0 5 58.3% 0% 41.7% 5 7
    Thành tích sân nhà 6 2 0 4 33.3% 0% 66.7% 4 2
    Thành tích sân khách 6 5 0 1 83.3% 0% 16.7% 1 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 12 5 1 6 41.7% 8.3% 50% 8 4
    Thành tích sân nhà 6 0 1 5 0% 16.7% 83.3% 6 0
    Thành tích sân khách 6 5 0 1 83.3% 0% 16.7% 2 4
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-17 Raul Bobadilla £ 1,800,000 Tiền đạo Augsburg Riêng
2017-07-04 Matthias Ginter £ 15,300,000 Hậu vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Denis Lemi Zakaria Lako Lado £ 10,800,000 Tiền vệ Young Boys Riêng
2017-07-01 Vincenzo Grifo £ 5,400,000 Tiền vệ SC Freiburg Riêng
2017-07-01 Florian Neuhaus Tiền vệ TSV 1860 München Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Reece Oxford Hậu vệ West Ham United Thuê
2017-07-01 Kwame Yeboah Tiền đạo Borussia Monchengladbach Am Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-10 Marvin Schulz Hậu vệ Luzern Riêng
2017-07-08 Nico Schulz £ 2,700,000 Hậu vệ TSG Hoffenheim Riêng
2017-07-02 Florian Neuhaus Tiền vệ Fortuna Düsseldorf Thuê
2017-07-01 Mahmoud Dahoud £ 10,800,000 Tiền vệ Borussia Dortmund Riêng
2017-07-01 Djibril Sow £ 1,700,000 Tiền vệ Young Boys Riêng
2017-07-01 Julian Korb £ 2,700,000 Hậu vệ Hannover 96 Riêng
Bundesliga GERC UEFA CL UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Lars Stindl Đức 3 1 1 1 3 0
2 Janick Vestergaard Đan Mạch 3 2 1 0 3 0
3 Thorgan Hazard Bỉ 3 2 1 0 1 0
4 Raffael Caetano De Araujo Brasil 2 2 0 0 0 0
5 Matthias Ginter Đức 2 2 0 0 1 0
6 Fabian Johnson Mỹ 1 0 0 1 0 0
7 Ozcar Wendt Thụy Điển 1 0 1 0 1 0
8 Nico Elvedi Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
9 Denis Lemi Zakaria Lako Lado Thụy Sĩ 1 0 1 0 3 0
10 Yann Sommer Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
11 Julio Villalba Paraguay 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 12 6 3 3 50% 25% 25% 21 21 0 1.75 1.75 21 4
    Thành tích sân nhà 6 3 1 2 50% 16.7% 33.3% 7 8 -1 1.17 1.33 10 10
    Thành tích sân khách 6 3 2 1 50% 33.3% 16.7% 14 13 1 2.33 2.17 11 4

2016-2017mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 9 13 35.3% 26.5% 38.2% 45 49 -4 1.32 1.44 45 9
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 26 18 8 1.53 1.06 26 11
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 19 31 -12 1.12 1.82 19 8

2015-2016mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 4 13 50% 11.8% 38.2% 67 50 17 1.97 1.47 55 4
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 42 18 24 2.47 1.06 40 3
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 25 32 -7 1.47 1.88 15 12

2014-2015mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 9 6 55.9% 26.5% 17.6% 53 26 27 1.56 0.76 66 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 32 14 18 1.88 0.82 39 3
    Thành tích sân khách 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 21 12 9 1.24 0.71 27 2

2013-2014mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 7 11 47.1% 20.6% 32.4% 59 43 16 1.74 1.26 55 6
    Thành tích sân nhà 17 11 3 3 64.7% 17.6% 17.6% 38 17 21 2.24 1.00 36 3
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 21 26 -5 1.24 1.53 19 9

2012-2013mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 11 11 35.3% 32.4% 32.4% 45 49 -4 1.32 1.44 47 8
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 27 20 7 1.59 1.18 29 7
    Thành tích sân khách 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 18 29 -11 1.06 1.71 18 10

2011-2012mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 49 24 25 1.44 0.71 60 4
    Thành tích sân nhà 17 9 7 1 52.9% 41.2% 5.9% 29 10 19 1.71 0.59 34 5
    Thành tích sân khách 17 8 2 7 47.1% 11.8% 41.2% 20 14 6 1.18 0.82 26 3

2010-2011mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 6 18 29.4% 17.6% 52.9% 48 65 -17 1.41 1.91 36 16
    Thành tích sân nhà 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 26 31 -5 1.53 1.82 18 17
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 34 -12 1.29 2.00 18 11

2010-2011mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 1 0 50% 50% 0% 2 1 1 1.00 0.50 4 20
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 1 0 1 1.00 0.00 3 19
    Thành tích sân khách 1 0 1 0 0% 100% 0% 1 1 0 1.00 1.00 1 20

2009-2010mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 9 15 29.4% 26.5% 44.1% 43 60 -17 1.26 1.76 39 12
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 25 22 3 1.47 1.29 29 9
    Thành tích sân khách 17 2 4 11 11.8% 23.5% 64.7% 18 38 -20 1.06 2.24 10 18

2008-2009mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 7 19 23.5% 20.6% 55.9% 39 62 -23 1.15 1.82 31 15
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 23 27 -4 1.35 1.59 19 13
    Thành tích sân khách 17 3 3 11 17.6% 17.6% 64.7% 16 35 -19 0.94 2.06 12 14

2007-2008mùa thiGER D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 18 12 4 52.9% 35.3% 11.8% 71 38 33 2.09 1.12 66 1
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 31 15 16 1.82 0.88 35 5
    Thành tích sân khách 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 40 23 17 2.35 1.35 31 1

2006-2007mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 8 20 17.6% 23.5% 58.8% 23 44 -21 0.68 1.29 26 18
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 15 16 -1 0.88 0.94 21 16
    Thành tích sân khách 17 1 2 14 5.9% 11.8% 82.4% 8 28 -20 0.47 1.65 5 18

2005-2006mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 12 12 29.4% 35.3% 35.3% 42 50 -8 1.24 1.47 42 10
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 18 9 1.59 1.06 31 5
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 15 32 -17 0.88 1.88 11 16

2004-2005mùa thiBundesligaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 8 12 14 23.5% 35.3% 41.2% 35 51 -16 1.03 1.50 36 15
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 26 21 5 1.53 1.24 29 10
    Thành tích sân khách 17 0 7 10 0% 41.2% 58.8% 9 30 -21 0.53 1.76 7 17

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-21 03:13