x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯萊戈 Tên tiếng Anh:Sligo Rovers
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1928 Dung lượng:9000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:The Showgrounds
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-27 Ross Taheny Hậu vệ Ballinamallard United Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kieran Sadlier Ai Len 7 2 3 2 0 0
2 Michael Leahy Ai Len 4 1 3 0 4 0
3 Vinny Faherty Ai Len 3 3 0 0 2 0
4 Rhys McCabe Scotland 3 2 1 0 4 0
5 Raffael Cretaro Ai Len 2 1 0 1 6 1
6 Kyle Callan McFadden Ai Len 2 0 1 1 8 0
7 John Russell Ai Len 1 1 0 0 5 1
8 Tobi Adebayo Rowling Anh 1 0 1 0 5 0
9 Chris Kenny Ai Len 1 1 0 0 4 0
10 Craig Roddan Anh 1 1 0 0 6 0
11 Daniel Kearns Ai Len 0 0 0 0 1 0
12 Seamus Sharkey Bắc Ireland 0 0 0 0 4 0
13 Liam Martin Ai Len 0 0 0 0 7 0
14 Regan Donelon Ai Len 0 0 0 0 6 0
15 Gary Boylan Ai Len 0 0 0 0 4 0
16 Mickey Place Ai Len 0 0 0 0 3 0

2017mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 15 10 24.2% 45.5% 30.3% 33 44 -11 1.00 1.33 39 9
    Thành tích sân nhà 16 6 8 2 37.5% 50% 12.5% 20 14 6 1.25 0.88 26 5
    Thành tích sân khách 17 2 7 8 11.8% 41.2% 47.1% 13 30 -17 0.76 1.76 13 10

2016mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 13 10 10 39.4% 30.3% 30.3% 42 35 7 1.27 1.06 49 5
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 22 9 13 1.29 0.53 31 4
    Thành tích sân khách 16 5 3 8 31.3% 18.8% 50% 20 26 -6 1.25 1.63 18 6

2015mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 7 10 16 21.2% 30.3% 48.5% 39 55 -16 1.18 1.67 31 9
    Thành tích sân nhà 17 4 6 7 23.5% 35.3% 41.2% 19 26 -7 1.12 1.53 18 8
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 20 29 -9 1.25 1.81 13 11

2014mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 7 14 36.4% 21.2% 42.4% 44 36 8 1.33 1.09 43 5
    Thành tích sân nhà 16 7 5 4 43.8% 31.3% 25% 29 18 11 1.81 1.13 26 5
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 15 18 -3 0.88 1.06 17 7

2013mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 19 9 5 57.6% 27.3% 15.2% 53 22 31 1.61 0.67 66 3
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 29 8 21 1.81 0.50 35 2
    Thành tích sân khách 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 14 10 1.41 0.82 31 3

2012mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 10 3 56.7% 33.3% 10% 53 23 30 1.77 0.77 61 1
    Thành tích sân nhà 16 11 4 1 68.8% 25% 6.3% 37 13 24 2.31 0.81 37 1
    Thành tích sân khách 14 6 6 2 42.9% 42.9% 14.3% 16 10 6 1.14 0.71 24 4

2011mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 7 7 61.1% 19.4% 19.4% 73 19 54 2.03 0.53 73 2
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 44 10 34 2.44 0.56 41 2
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 29 9 20 1.61 0.50 32 4

2010mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 12 7 47.2% 33.3% 19.4% 61 36 25 1.69 1.00 63 3
    Thành tích sân nhà 18 11 4 3 61.1% 22.2% 16.7% 37 16 21 2.06 0.89 37 1
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 24 20 4 1.33 1.11 26 4

2009mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 10 15 30.6% 27.8% 41.7% 41 51 -10 1.14 1.42 43 6
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 21 26 -5 1.17 1.44 24 6
    Thành tích sân khách 18 4 7 7 22.2% 38.9% 38.9% 20 25 -5 1.11 1.39 19 6

2008mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 12 9 36.4% 36.4% 27.3% 41 28 13 1.24 0.85 48 5
    Thành tích sân nhà 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 30 15 15 1.76 0.88 29 2
    Thành tích sân khách 16 4 7 5 25% 43.8% 31.3% 11 13 -2 0.69 0.81 19 6

2007mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 5 16 36.4% 15.2% 48.5% 34 45 -11 1.03 1.36 41 6
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 21 20 1 1.31 1.25 24 6
    Thành tích sân khách 17 5 2 10 29.4% 11.8% 58.8% 13 25 -12 0.76 1.47 17 7

2006mùa thiIRE PRXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 33 42 -9 1.10 1.40 40 5
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 20 16 4 1.33 1.07 25 5
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 13 26 -13 0.87 1.73 15 6

2005mùa thiIRE D1 Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 16 5 41.7% 44.4% 13.9% 45 27 18 1.25 0.75 61 1
    Thành tích sân nhà 18 9 7 2 50% 38.9% 11.1% 21 11 10 1.17 0.61 34 1
    Thành tích sân khách 18 6 9 3 33.3% 50% 16.7% 24 16 8 1.33 0.89 27 5

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-23 03:03