x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華斯蘭比華倫 Tên tiếng Anh:Red Star Waasland
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1936 Dung lượng:10000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Freethiel Stadion
Thành phố:Beveren, East Flanders, Bỉ Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Waasland-BeverenDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Waasland-BeverenKý lục chuyển
Waasland-BeverenCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-31 Louis Verstraete Tiền vệ KAA Gent Thuê
2018-01-19 Rachid Ait Atmane Tiền vệ Sporting Gijon Thuê
2017-08-31 Isaac Thelin Hậu vệ Anderlecht Thuê
2017-08-31 Tuur Dierckx Tiền vệ Royal Antwerp Riêng
2017-08-30 Ryan Mmaee Tiền đạo Standard Liege Thuê
2017-08-22 Davy Roef Thủ môn Anderlecht Thuê
2017-07-28 Victorien Angban Tiền vệ Chelsea U21 Thuê
2017-07-01 Ryota Morioka £ 248,000 Tiền vệ Slask Wroclaw Riêng
2017-07-01 Joachim Van Damme Tiền vệ Bandari Riêng
Waasland-BeverenCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-30 Ryota Morioka Tiền vệ Anderlecht Riêng
2018-01-23 Ronnie Schwartz Nielsen Tiền đạo Sarpsborg 08 Riêng
2018-01-17 Ibrahima Seck £ 900,000 Tiền vệ Racing Genk Riêng
2017-08-16 Zinho Gano £ 1,980,000 Tiền đạo KV Oostende Riêng
2017-07-01 Kjetil Borry Tiền vệ Roeselare Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Isaac Thelin Thụy Điển 16 7 4 5 1 0
2 Ryota Morioka Nhật Bản 7 5 2 0 1 0
3 Nana Opoku Ampomah Ghana 7 4 2 1 5 0
4 Zinho Gano Bỉ 4 2 2 0 1 0
5 Ibrahima Seck Senegal 4 3 1 0 4 0
6 Aleksandar Boljevic Montenegro 2 2 0 0 7 0
7 Tuur Dierckx Bỉ 2 1 0 1 0 0
8 Erdin Demir Thụy Điển 1 0 1 0 4 0
9 Jens Cools Bỉ 1 0 1 0 2 0
10 Floriano Vanzo Bỉ 1 0 1 0 0 0
11 Olivier Myny Bỉ 1 0 1 0 4 0
12 Victorien Angban Coate d'Ivoire 1 1 0 0 9 0
13 Rudy Camacho Pháp 1 0 0 1 9 1
14 Louis Verstraete Bỉ 1 0 1 0 1 0
15 Cherif Ndiaye Senegal 1 0 0 1 1 0
16 Valtteri Moren Phần Lan 0 0 0 0 3 0
17 Laurent Jans Luxembourg 0 0 0 0 1 0
18 Joachim Van Damme Bỉ 0 0 0 0 0 1
19 Jonathan Buatu Mananga Angola 0 0 0 0 2 0
20 Maximiliano Caufriez Bỉ 0 0 0 0 8 0
21 Ryan Mmaee Bỉ 0 0 0 0 1 0

Waasland-Beveren 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 10 19 27.5% 25% 47.5% 62 74 -12 1.55 1.85 43 14
    Thành tích sân nhà 20 7 3 10 35% 15% 50% 33 32 1 1.65 1.60 24 13
    Thành tích sân khách 20 4 7 9 20% 35% 45% 29 42 -13 1.45 2.10 19 12

Waasland-Beveren 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 12 9 19 30% 22.5% 47.5% 45 62 -17 1.13 1.55 45 12
    Thành tích sân nhà 20 5 6 9 25% 30% 45% 22 28 -6 1.10 1.40 21 14
    Thành tích sân khách 20 7 3 10 35% 15% 50% 23 34 -11 1.15 1.70 24 6

Waasland-Beveren 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 7 19 27.8% 19.4% 52.8% 43 68 -25 1.19 1.89 37 12
    Thành tích sân nhà 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 22 29 -7 1.22 1.61 20 13
    Thành tích sân khách 18 5 2 11 27.8% 11.1% 61.1% 21 39 -18 1.17 2.17 17 12

Waasland-Beveren 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 6 23 19.4% 16.7% 63.9% 35 68 -33 0.97 1.89 27 16
    Thành tích sân nhà 18 5 3 10 27.8% 16.7% 55.6% 13 24 -11 0.72 1.33 18 14
    Thành tích sân khách 18 2 3 13 11.1% 16.7% 72.2% 22 44 -22 1.22 2.44 9 17

Waasland-Beveren 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 7 14 15 19.4% 38.9% 41.7% 35 46 -11 0.97 1.28 35 14
    Thành tích sân nhà 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 20 20 0 1.11 1.11 22 15
    Thành tích sân khách 18 2 7 9 11.1% 38.9% 50% 15 26 -11 0.83 1.44 13 12

Waasland-Beveren 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 11 17 22.2% 30.6% 47.2% 31 56 -25 0.86 1.56 35 13
    Thành tích sân nhà 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 16 21 -5 0.89 1.17 22 13
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 15 35 -20 0.83 1.94 13 14

Waasland-Beveren 2011-2012mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 26 6 8 65% 15% 20% 75 39 36 1.88 0.98 84 1
    Thành tích sân nhà 20 16 2 2 80% 10% 10% 46 15 31 2.30 0.75 50 1
    Thành tích sân khách 20 10 4 6 50% 20% 30% 29 24 5 1.45 1.20 34 2

Waasland-Beveren 2010-2011mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 41 19 12 10 46.3% 29.3% 24.4% 65 46 19 1.59 1.12 69 4
    Thành tích sân nhà 20 11 6 3 55% 30% 15% 35 20 15 1.75 1.00 39 4
    Thành tích sân khách 21 8 6 7 38.1% 28.6% 33.3% 30 26 4 1.43 1.24 30 2

Waasland-Beveren 2009-2010mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 13 10 36.1% 36.1% 27.8% 46 49 -3 1.28 1.36 52 6
    Thành tích sân nhà 18 9 8 1 50% 44.4% 5.6% 25 14 11 1.39 0.78 35 5
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 21 35 -14 1.17 1.94 17 14

Waasland-Beveren 2008-2009mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 8 14 42.1% 21.1% 36.8% 59 52 7 1.55 1.37 56 4
    Thành tích sân nhà 19 11 5 3 57.9% 26.3% 15.8% 40 20 20 2.11 1.05 38 4
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 19 32 -13 1.00 1.68 18 11

Waasland-Beveren 2007-2008mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 13 13 27.8% 36.1% 36.1% 46 47 -1 1.28 1.31 43 14
    Thành tích sân nhà 18 6 10 2 33.3% 55.6% 11.1% 27 13 14 1.50 0.72 28 10
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 19 34 -15 1.06 1.89 15 16

Waasland-Beveren 2006-2007mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 12 13 26.5% 35.3% 38.2% 43 56 -13 1.26 1.65 39 14
    Thành tích sân nhà 17 5 8 4 29.4% 47.1% 23.5% 26 23 3 1.53 1.35 23 12
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 17 33 -16 1.00 1.94 16 13

Waasland-Beveren 2005-2006mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 15 12 7 44.1% 35.3% 20.6% 58 46 12 1.71 1.35 57 6
    Thành tích sân nhà 17 8 7 2 47.1% 41.2% 11.8% 27 17 10 1.59 1.00 31 8
    Thành tích sân khách 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 31 29 2 1.82 1.71 26 3

Waasland-Beveren 2004-2005mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 14 9 17 35% 22.5% 42.5% 54 67 -13 1.35 1.67 51 5
    Thành tích sân nhà 20 9 6 5 45% 30% 25% 29 25 4 1.45 1.25 33 4
    Thành tích sân khách 20 5 3 12 25% 15% 60% 25 42 -17 1.25 2.10 18 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 04:02