x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:帕莫瑞 Tên tiếng Anh:Chernomorets Pomorie
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 36 32 4 1.20 1.07 41 6
    Thành tích sân nhà 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 18 17 1 1.20 1.13 20 12
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 18 15 3 1.20 1.00 21 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 14 5 36.7% 46.7% 16.7% 21 11 10 0.70 0.37 47 5
    Thành tích sân nhà 15 7 6 2 46.7% 40% 13.3% 13 5 8 0.87 0.33 27 6
    Thành tích sân khách 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 8 6 2 0.53 0.40 20 3

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 0 0 2 0 1 -3 0% 12.50% 6.25%
    Thành tích sân nhà 8 0 0 0 0 1 -1 0% 0% 12.50%
    Thành tích sân khách 8 0 0 2 0 0 -2 0% 25% 0%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 2 0 0 1 1 1 12.50% 0% 6.25%
    Thành tích sân nhà 8 0 0 0 1 1 -1 0% 0% 12.50%
    Thành tích sân khách 8 2 0 0 0 0 2 25% 0% 0%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 2 0 1 66.7% 0% 33.3% 18 12
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 10 5
    Thành tích sân khách 2 2 0 0 100% 0% 0% 8 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 3 1 1 1 33.3% 33.3% 33.3% 26 4
    Thành tích sân nhà 1 0 0 1 0% 0% 100% 12 3
    Thành tích sân khách 2 1 1 0 50% 50% 0% 14 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Chernomorets PomorieDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Chernomorets PomorieKý lục chuyển
Chernomorets PomorieCầu thủ chuyển vào (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Chernomorets PomorieCầu thủ chuyển ra (2016-2017)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2016-07-01 Yani Pehlivanov Hậu vệ Neff supporting Simic Riêng
2016-07-01 Mihael Orachev Tiền vệ Neff supporting Simic Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Chernomorets Pomorie 2017-2018mùa thi BUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 11 9 33.3% 36.7% 30% 36 32 4 1.20 1.07 41 6
    Thành tích sân nhà 15 4 8 3 26.7% 53.3% 20% 18 17 1 1.20 1.13 20 12
    Thành tích sân khách 15 6 3 6 40% 20% 40% 18 15 3 1.20 1.00 21 4

Chernomorets Pomorie 2016-2017mùa thi BUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 5 11 46.7% 16.7% 36.7% 36 32 4 1.20 1.07 47 7
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 21 11 10 1.40 0.73 27 10
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 20 6

Chernomorets Pomorie 2015-2016mùa thi BUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 15 9 6 50% 30% 20% 36 22 14 1.20 0.73 54 2
    Thành tích sân nhà 15 10 2 3 66.7% 13.3% 20% 25 14 11 1.67 0.93 32 4
    Thành tích sân khách 15 5 7 3 33.3% 46.7% 20% 11 8 3 0.73 0.53 22 2

Chernomorets Pomorie 2015-2016mùa thi BUL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 11
    Thành tích sân nhà 0 0 0 0 0% 0% 0% 0 0 0 0.0 0.0 0 11
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 1 2 -1 1.00 2.00 0 11

Chernomorets Pomorie 2011-2012mùa thi BUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 10 7 10 37% 25.9% 37% 38 29 9 1.41 1.07 37 10
    Thành tích sân nhà 14 5 6 3 35.7% 42.9% 21.4% 21 13 8 1.50 0.93 21 13
    Thành tích sân khách 13 5 1 7 38.5% 7.7% 53.8% 17 16 1 1.31 1.23 16 8

Chernomorets Pomorie 2010-2011mùa thi BUL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 24 9 9 6 37.5% 37.5% 25% 25 20 5 1.04 0.83 36 10
    Thành tích sân nhà 12 6 5 1 50% 41.7% 8.3% 16 10 6 1.33 0.83 23 12
    Thành tích sân khách 12 3 4 5 25% 33.3% 41.7% 9 10 -1 0.75 0.83 13 10

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-19 12:44