x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:哥積克 Tên tiếng Anh:Kortrijk
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1971 Dung lượng:9500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Guldensporenstadion
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • KortrijkDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
KortrijkKý lục chuyển
KortrijkCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Jeremy Perbet Tiền đạo Club Brugge Thuê
2017-08-07 Gary Christofer Kagelmacher Perez Hậu vệ Maccabi Haifa F.C. Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Pylyp Budkivsky Tiền đạo FC Shakhtar Donetsk Thuê
2017-07-05 Abdul Ajagun Tiền vệ Panathinaikos Chuyển nhượng tự do
KortrijkCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-06-30 Jeremy Perbet Tiền đạo Club Brugge Kết thúc cho thuê
2018-01-08 Herve Kage Tiền vệ Kardemir Karabukspor Thuê
2017-08-08 Michalis Sifakis Samsunspor Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joaozinho, Joao Carlos Reis Graca Hậu vệ CD Tondela Riêng
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Teddy Chevalier Pháp 20 16 2 2 5 0
2 Jeremy Perbet Pháp 8 8 0 0 2 0
3 Idir Ouali An-giê-ri 5 5 0 0 1 0
4 Jovan Stojanovic Serbia 5 2 1 2 3 0
5 Abdul Ajagun Nigeria 5 3 1 1 4 0
6 De Smet Stijn Bỉ 1 1 0 0 5 0
7 Lepoint Christophe Bỉ 1 1 0 0 2 0
8 Herve Kage 1 0 1 0 0 0
9 Bennard Yao Kumordzi Ghana 1 0 1 0 7 0
10 Kristof D'haene Bỉ 1 0 0 1 5 1
11 Larry Azouni Tunisia 1 1 0 0 3 0
12 Pylyp Budkivsky Ukraina 1 0 0 1 3 0
13 Anthony Van Loo Bỉ 0 0 0 0 1 0
14 Thomas Kaminski Bỉ 0 0 0 0 3 0
15 Elohim Rolland Pháp 0 0 0 0 1 0
16 Athanasios Papazoglou Hy Lạp 0 0 0 0 1 0
17 Vladimir Kovacevic Serbia 0 0 0 0 5 0
18 Gary Christofer Kagelmacher Perez Uruguay 0 0 0 0 1 1
19 Hannes Van Der Bruggen Bỉ 0 0 0 0 8 0
20 Bryan Verboom Bỉ 0 0 0 0 3 0
21 Lucas Rougeaux Pháp 0 0 0 0 6 0
22 Yevhen Makarenko Ukraina 0 0 0 0 4 0
23 Youcef Attal An-giê-ri 0 0 0 0 3 0

Kortrijk 2017-2018mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 7 15 45% 17.5% 37.5% 60 51 9 1.50 1.27 61 7
    Thành tích sân nhà 20 10 6 4 50% 30% 20% 34 19 15 1.70 0.95 36 5
    Thành tích sân khách 20 8 1 11 40% 5% 55% 26 32 -6 1.30 1.60 25 10

Kortrijk 2016-2017mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 11 10 19 27.5% 25% 47.5% 53 77 -24 1.33 1.92 43 14
    Thành tích sân nhà 20 6 5 9 30% 25% 45% 32 39 -7 1.60 1.95 23 13
    Thành tích sân khách 20 5 5 10 25% 25% 50% 21 38 -17 1.05 1.90 20 11

Kortrijk 2015-2016mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 11 13 36.8% 28.9% 34.2% 45 43 2 1.18 1.13 53 7
    Thành tích sân nhà 19 10 6 3 52.6% 31.6% 15.8% 26 14 12 1.37 0.74 36 6
    Thành tích sân khách 19 4 5 10 21.1% 26.3% 52.6% 19 29 -10 1.00 1.53 17 10

Kortrijk 2014-2015mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 18 5 17 45% 12.5% 42.5% 65 57 8 1.63 1.42 59 8
    Thành tích sân nhà 20 10 4 6 50% 20% 30% 38 22 16 1.90 1.10 34 8
    Thành tích sân khách 20 8 1 11 40% 5% 55% 27 35 -8 1.35 1.75 25 6

Kortrijk 2013-2014mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 14 12 12 36.8% 31.6% 31.6% 62 53 9 1.63 1.39 54 6
    Thành tích sân nhà 19 9 6 4 47.4% 31.6% 21.1% 43 28 15 2.26 1.47 33 7
    Thành tích sân khách 19 5 6 8 26.3% 31.6% 42.1% 19 25 -6 1.00 1.32 21 8

Kortrijk 2012-2013mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 8 16 33.3% 22.2% 44.4% 35 36 -1 0.97 1.00 44 11
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 27 18 9 1.50 1.00 29 7
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 8 18 -10 0.44 1.00 15 12

Kortrijk 2011-2012mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 9 15 40% 22.5% 37.5% 55 56 -1 1.38 1.40 57 7
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 34 26 8 1.70 1.30 37 6
    Thành tích sân khách 20 5 5 10 25% 25% 50% 21 30 -9 1.05 1.50 20 7

Kortrijk 2010-2011mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 38 47 -9 1.06 1.31 41 11
    Thành tích sân nhà 18 10 4 4 55.6% 22.2% 22.2% 27 14 13 1.50 0.78 34 7
    Thành tích sân khách 18 1 4 13 5.6% 22.2% 72.2% 11 33 -22 0.61 1.83 7 0

Kortrijk 2009-2010mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 15 10 13 39.5% 26.3% 34.2% 48 43 5 1.26 1.13 55 5
    Thành tích sân nhà 19 11 1 7 57.9% 5.3% 36.8% 28 21 7 1.47 1.11 34 3
    Thành tích sân khách 19 4 9 6 21.1% 47.4% 31.6% 20 22 -2 1.05 1.16 21 6

Kortrijk 2008-2009mùa thi BEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 9 11 14 26.5% 32.4% 41.2% 37 55 -18 1.09 1.62 38 14
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 20 23 -3 1.18 1.35 21 15
    Thành tích sân khách 17 4 5 8 23.5% 29.4% 47.1% 17 32 -15 1.00 1.88 17 11

Kortrijk 2007-2008mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 23 7 6 63.9% 19.4% 16.7% 73 35 38 2.03 0.97 76 2
    Thành tích sân nhà 18 13 4 1 72.2% 22.2% 5.6% 42 15 27 2.33 0.83 43 3
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 31 20 11 1.72 1.11 33 2

Kortrijk 2006-2007mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 19 10 11 47.5% 25% 27.5% 73 53 20 1.83 1.33 67 4
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 43 22 21 2.15 1.10 37 5
    Thành tích sân khách 20 8 6 6 40% 30% 30% 30 31 -1 1.50 1.55 30 3

Kortrijk 2005-2006mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 16 10 8 47.1% 29.4% 23.5% 57 41 16 1.68 1.21 58 3
    Thành tích sân nhà 17 10 5 2 58.8% 29.4% 11.8% 32 16 16 1.88 0.94 35 5
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 25 25 0 1.47 1.47 23 4

Kortrijk 2004-2005mùa thi BEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 9 12 38.2% 26.5% 35.3% 56 48 8 1.65 1.41 48 6
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 37 23 14 2.18 1.35 32 5
    Thành tích sân khách 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 25 -6 1.12 1.47 16 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-20 06:30