x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:琉森 Tên tiếng Anh:Luzern
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1901-8-12 Dung lượng:8200
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Aermende Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 51 51 0 1.42 1.42 54 3
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 29 24 5 1.61 1.33 31 3
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 22 27 -5 1.22 1.50 23 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 15 9 33.3% 41.7% 25% 27 23 4 0.75 0.64 51 3
    Thành tích sân nhà 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 15 10 5 0.83 0.56 28 3
    Thành tích sân khách 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 12 13 -1 0.67 0.72 23 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 21 2 1 1 14 6 58.33% 2.78% 38.89%
    Thành tích sân nhà 18 9 0 1 1 8 0 50% 5.56% 44.44%
    Thành tích sân khách 18 12 2 0 0 6 6 66.67% 0% 33.33%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 36 18 4 7 2 11 0 50% 19.44% 30.56%
    Thành tích sân nhà 18 9 2 3 2 6 0 50% 16.67% 33.33%
    Thành tích sân khách 18 9 2 4 0 5 0 50% 22.22% 27.78%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 18 1 17 50% 2.8% 47.2% 16 20
    Thành tích sân nhà 18 10 1 7 55.6% 5.6% 38.9% 7 11
    Thành tích sân khách 18 8 0 10 44.4% 0% 55.6% 9 9
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 36 16 6 14 44.4% 16.7% 38.9% 31 5
    Thành tích sân nhà 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 15 3
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 16 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LuzernDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LuzernKý lục chuyển
LuzernCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2018-01-29 Valeriane Gvilia Tiền vệ BATE Borisov Riêng
2017-09-25 Reto Ziegler Tiền đạo Free player Riêng
2017-07-26 Daniel Follonier Tiền vệ FC Sion Riêng
2017-07-10 Marvin Schulz Hậu vệ Borussia Monchengladbach Riêng
2017-07-01 Christian Schwegler Hậu vệ Red Bull Salzburg Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Nicolas Schindelholz Hậu vệ Thun Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Olivier Custodio Tiền vệ Lausanne Sports Riêng
2017-07-01 Shkelqim Demhasaj Tiền đạo Schaffhausen Riêng
2017-07-01 Francisco Rodriguez Tiền vệ VfL Wolfsburg Riêng
2017-07-01 Simon Enzler Thủ môn FC Luzern U21 Riêng
2017-07-01 Filip Ugrinic Tiền vệ FC Luzern U21 Riêng
2017-07-01 Idriz Voca Tiền vệ FC Luzern U21 Riêng
2017-07-01 Ruben Vargas Tiền vệ FC Luzern U21 Riêng
LuzernCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-02 Reto Ziegler Tiền đạo FC Dallas Chuyển nhượng tự do
2017-09-13 Cedric Itten Hậu vệ Basel Kết thúc cho thuê
2017-08-15 Joao Pedro Abreu De Oliveira Tiền vệ Lechia Gdansk Thuê
2017-07-01 Markus Neumayr Tiền vệ Kasimpasa Riêng
2017-07-01 Marco Schneuwly Tiền vệ FC Sion Riêng
2017-07-01 Sally Sarr Hậu vệ Servette Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Ricardo Miguel Moreira da Costa Tiền vệ CD Tondela Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luka Sliskovic Tiền vệ Winterthur Chuyển nhượng tự do
SUI Sl SUI Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Tomi Juric Úc 7 4 1 2 5 1
2 Pascal Schurpf Thụy Sĩ 6 5 1 0 4 0
3 Christian Schneuwly Thụy Sĩ 6 4 1 1 6 0
4 Shkelqim Demhasaj Thụy Sĩ 4 1 2 1 4 0
5 Francisco Rodriguez Thụy Sĩ 3 3 0 0 2 0
6 Reto Ziegler Thụy Sĩ 2 1 0 1 2 0
7 Yannick Schmid Thụy Sĩ 2 1 0 1 1 0
8 Claudio Lustenberger Thụy Sĩ 1 1 0 0 6 0
9 Jong Il Gwan Triều Tiên 1 0 1 0 0 0
10 Simon Grether Thụy Sĩ 1 1 0 0 3 0
11 Daniel Follonier Thụy Sĩ 1 0 1 0 0 0
12 Dereck Kutesa Thụy Sĩ 1 0 0 1 0 0
13 Stefan Knezevic Thụy Sĩ 1 1 0 0 6 0
14 Christian Schwegler Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
15 Nicolas Schindelholz Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
16 Hekuran Kryeziu Kosovo 0 0 0 0 4 1
17 Olivier Custodio Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
18 Marvin Schulz Đức 0 0 0 0 6 0
19 Jonas Omlin Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
20 Cedric Jan Itten Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
21 Silvan Sidler Thụy Sĩ 0 0 0 0 2 0
22 Idriz Voca Albania 0 0 0 0 1 0
23 Ruben Vargas Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0

Luzern 2017-2018mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 51 51 0 1.42 1.42 54 3
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 29 24 5 1.61 1.33 31 3
    Thành tích sân khách 18 6 5 7 33.3% 27.8% 38.9% 22 27 -5 1.22 1.50 23 3

Luzern 2016-2017mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 8 14 38.9% 22.2% 38.9% 62 66 -4 1.72 1.83 50 5
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 33 26 7 1.83 1.44 27 5
    Thành tích sân khách 18 7 2 9 38.9% 11.1% 50% 29 40 -11 1.61 2.22 23 4

Luzern 2015-2016mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 9 12 41.7% 25% 33.3% 59 50 9 1.64 1.39 54 3
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 36 23 13 2.00 1.28 29 5
    Thành tích sân khách 18 7 4 7 38.9% 22.2% 38.9% 23 27 -4 1.28 1.50 25 3

Luzern 2014-2015mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 54 46 8 1.50 1.28 47 5
    Thành tích sân nhà 18 5 8 5 27.8% 44.4% 27.8% 25 19 6 1.39 1.06 23 7
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 29 27 2 1.61 1.50 24 4

Luzern 2013-2014mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 6 15 41.7% 16.7% 41.7% 48 54 -6 1.33 1.50 51 4
    Thành tích sân nhà 18 9 3 6 50% 16.7% 33.3% 26 22 4 1.44 1.22 30 6
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 22 32 -10 1.22 1.78 21 5

Luzern 2012-2013mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 12 14 27.8% 33.3% 38.9% 41 52 -11 1.14 1.44 42 8
    Thành tích sân nhà 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 18 19 -1 1.00 1.06 26 8
    Thành tích sân khách 18 4 4 10 22.2% 22.2% 55.6% 23 33 -10 1.28 1.83 16 7

Luzern 2011-2012mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 12 8 41.2% 35.3% 23.5% 46 32 14 1.35 0.94 54 2
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 26 14 12 1.53 0.82 32 2
    Thành tích sân khách 17 5 7 5 29.4% 41.2% 29.4% 20 18 2 1.18 1.06 22 6

Luzern 2010-2011mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 9 14 36.1% 25% 38.9% 62 57 5 1.72 1.58 48 6
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 32 25 7 1.78 1.39 29 5
    Thành tích sân khách 18 5 4 9 27.8% 22.2% 50% 30 32 -2 1.67 1.78 19 6

Luzern 2009-2010mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 7 12 47.2% 19.4% 33.3% 66 55 11 1.83 1.53 58 4
    Thành tích sân nhà 18 12 1 5 66.7% 5.6% 27.8% 46 23 23 2.56 1.28 37 5
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 20 32 -12 1.11 1.78 21 4

Luzern 2008-2009mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 45 62 -17 1.25 1.72 35 9
    Thành tích sân nhà 18 8 2 8 44.4% 11.1% 44.4% 30 27 3 1.67 1.50 26 8
    Thành tích sân khách 18 1 6 11 5.6% 33.3% 61.1% 15 35 -20 0.83 1.94 9 9

Luzern 2008-2009mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 2 1 0 1 50% 0% 50% 5 1 4 2.50 0.50 3 17
    Thành tích sân nhà 1 1 0 0 100% 0% 0% 5 0 5 5.00 0.00 3 17
    Thành tích sân khách 1 0 0 1 0% 0% 100% 0 1 -1 0.00 1.00 0 17

Luzern 2007-2008mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 10 14 12 27.8% 38.9% 33.3% 40 49 -9 1.11 1.36 44 6
    Thành tích sân nhà 18 5 9 4 27.8% 50% 22.2% 24 23 1 1.33 1.28 24 7
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 16 26 -10 0.89 1.44 20 4

Luzern 2006-2007mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 8 9 19 22.2% 25% 52.8% 31 58 -27 0.86 1.61 33 8
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 20 23 -3 1.11 1.28 26 6
    Thành tích sân khách 18 1 4 13 5.6% 22.2% 72.2% 11 35 -24 0.61 1.94 7 10

Luzern 2005-2006mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 24 7 3 70.6% 20.6% 8.8% 69 33 36 2.03 0.97 79 1
    Thành tích sân nhà 17 13 3 1 76.5% 17.6% 5.9% 38 15 23 2.24 0.88 42 1
    Thành tích sân khách 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 31 18 13 1.82 1.06 37 1

Luzern 2004-2005mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 2 13 55.9% 5.9% 38.2% 73 53 20 2.15 1.56 59 5
    Thành tích sân nhà 17 10 2 5 58.8% 11.8% 29.4% 38 20 18 2.24 1.18 32 5
    Thành tích sân khách 17 9 0 8 52.9% 0% 47.1% 35 33 2 2.06 1.94 27 6

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-05-20 05:04