x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:華薩斯 Tên tiếng Anh:Vasas
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1911 Dung lượng:18000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Fey · Wu Tekai Stadium
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 7 17 27.3% 21.2% 51.5% 38 61 -23 1.15 1.85 34 12
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 17 23 -6 1.00 1.35 21 10
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 21 38 -17 1.31 2.38 13 10
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 8 14 11 24.2% 42.4% 33.3% 15 22 -7 0.45 0.67 38 10
    Thành tích sân nhà 17 5 6 6 29.4% 35.3% 35.3% 7 10 -3 0.41 0.59 21 6
    Thành tích sân khách 16 3 8 5 18.8% 50% 31.3% 8 12 -4 0.50 0.75 17 11

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 33 12 2 2 1 17 -7 36.36% 6% 51.52%
    Thành tích sân nhà 17 5 0 1 1 10 -6 29.41% 5.88% 58.82%
    Thành tích sân khách 16 7 2 1 0 7 -1 43.75% 6.25% 43.75%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 33 12 3 7 2 12 -7 36.36% 21.21% 36.36%
    Thành tích sân nhà 17 4 0 4 2 8 -8 23.53% 23.53% 47%
    Thành tích sân khách 16 8 3 3 0 4 1 50% 18.75% 25%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 15 1 15 48.4% 3.2% 48.4% 15 18
    Thành tích sân nhà 16 6 0 10 37.5% 0% 62.5% 10 7
    Thành tích sân khách 15 9 1 5 60% 6.7% 33.3% 5 11
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 31 10 11 10 32.3% 35.5% 32.3% 30 3
    Thành tích sân nhà 16 4 6 6 25% 37.5% 37.5% 15 2
    Thành tích sân khách 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 15 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Vasas Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Vasas Ký lục chuyển
Vasas Cầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-19 Balint Vogyicska Tiền vệ MTK Budapest FC Thuê
2017-07-13 Jan Simunek Hậu vệ Dukla Prague Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Lubos Kamenar Thủ môn Slask Wroclaw Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Vit Benes Hậu vệ FK Jablonec Chuyển nhượng tự do
Vasas Cầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-06 Attila Osvath Hậu vệ Puskas Akademia Riêng
2017-07-01 Csanad Novak £ 117,000 Tiền đạo Mezokovesd-Zsory Riêng

Vasas  2017-2018mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 7 17 27.3% 21.2% 51.5% 38 61 -23 1.15 1.85 34 12
    Thành tích sân nhà 17 6 3 8 35.3% 17.6% 47.1% 17 23 -6 1.00 1.35 21 10
    Thành tích sân khách 16 3 4 9 18.8% 25% 56.3% 21 38 -17 1.31 2.38 13 10

Vasas  2016-2017mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 7 11 45.5% 21.2% 33.3% 50 40 10 1.52 1.21 52 4
    Thành tích sân nhà 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 28 21 7 1.75 1.31 25 8
    Thành tích sân khách 17 8 3 6 47.1% 17.6% 35.3% 22 19 3 1.29 1.12 27 2

Vasas  2015-2016mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 9 5 19 27.3% 15.2% 57.6% 32 54 -22 0.97 1.64 32 10
    Thành tích sân nhà 16 6 1 9 37.5% 6.3% 56.3% 19 25 -6 1.19 1.56 19 11
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 13 29 -16 0.76 1.71 13 8

Vasas  2014-2015mùa thi HUN D2EXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 21 3 6 70% 10% 20% 68 31 37 2.27 1.03 66 1
    Thành tích sân nhà 15 12 1 2 80% 6.7% 13.3% 34 9 25 2.27 0.60 37 1
    Thành tích sân khách 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 34 22 12 2.27 1.47 29 2

Vasas  2013-2014mùa thi HUN D2EXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 16 4 10 53.3% 13.3% 33.3% 59 43 16 1.97 1.43 52 4
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 32 16 16 2.13 1.07 29 5
    Thành tích sân khách 15 7 2 6 46.7% 13.3% 40% 27 27 0 1.80 1.80 23 6

Vasas  2012-2013mùa thi HUN D2EXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 17 4 9 56.7% 13.3% 30% 49 34 15 1.63 1.13 55 3
    Thành tích sân nhà 15 11 2 2 73.3% 13.3% 13.3% 33 13 20 2.20 0.87 35 1
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 16 21 -5 1.07 1.40 20 6

Vasas  2011-2012mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 5 9 16 16.7% 30% 53.3% 29 51 -22 0.97 1.70 24 15
    Thành tích sân nhà 15 5 4 6 33.3% 26.7% 40% 18 17 1 1.20 1.13 19 14
    Thành tích sân khách 15 0 5 10 0% 33.3% 66.7% 11 34 -23 0.73 2.27 5 15

Vasas  2010-2011mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 7 12 36.7% 23.3% 40% 34 46 -12 1.13 1.53 40 11
    Thành tích sân nhà 15 7 4 4 46.7% 26.7% 26.7% 24 21 3 1.60 1.40 25 11
    Thành tích sân khách 15 4 3 8 26.7% 20% 53.3% 10 25 -15 0.67 1.67 15 8

Vasas  2009-2010mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 8 7 15 26.7% 23.3% 50% 39 61 -22 1.30 2.03 31 14
    Thành tích sân nhà 15 5 3 7 33.3% 20% 46.7% 23 26 -3 1.53 1.73 18 14
    Thành tích sân khách 15 3 4 8 20% 26.7% 53.3% 16 35 -19 1.07 2.33 13 11

Vasas  2008-2009mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 11 5 14 36.7% 16.7% 46.7% 42 52 -10 1.40 1.73 38 10
    Thành tích sân nhà 15 8 3 4 53.3% 20% 26.7% 31 22 9 2.07 1.47 27 7
    Thành tích sân khách 15 3 2 10 20% 13.3% 66.7% 11 30 -19 0.73 2.00 11 13

Vasas  2007-2008mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 12 5 13 40% 16.7% 43.3% 41 45 -4 1.37 1.50 41 9
    Thành tích sân nhà 15 6 3 6 40% 20% 40% 17 19 -2 1.13 1.27 21 11
    Thành tích sân khách 15 6 2 7 40% 13.3% 46.7% 24 26 -2 1.60 1.73 20 6

Vasas  2006-2007mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 13 6 11 43.3% 20% 36.7% 43 41 2 1.43 1.37 45 5
    Thành tích sân nhà 15 6 5 4 40% 33.3% 26.7% 25 21 4 1.67 1.40 23 11
    Thành tích sân khách 15 7 1 7 46.7% 6.7% 46.7% 18 20 -2 1.20 1.33 22 4

Vasas  2005-2006mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 5 10 13 17.9% 35.7% 46.4% 30 43 -13 1.07 1.54 25 13
    Thành tích sân nhà 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 15 18 -3 1.07 1.29 14 14
    Thành tích sân khách 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 15 25 -10 1.07 1.79 11 10

Vasas  2004-2005mùa thi HUN D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 28 9 3 16 32.1% 10.7% 57.1% 32 46 -14 1.14 1.64 30 13
    Thành tích sân nhà 14 8 1 5 57.1% 7.1% 35.7% 25 20 5 1.79 1.43 25 9
    Thành tích sân khách 14 1 2 11 7.1% 14.3% 78.6% 7 26 -19 0.50 1.86 5 15

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-18 03:57