x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:盧加諾 Tên tiếng Anh:Lugano
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908--7-28 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Cornaredo
Thành phố:Lugano Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • LuganoDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
LuganoKý lục chuyển
LuganoCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Carlo Manicone Hậu vệ Empoli U20 Riêng
2017-07-21 Eloge Yao Hậu vệ Inter Milan Riêng
2017-07-18 Joel Kiassumbua Thủ môn Wohlen Riêng
2017-07-18 Mario Piccinocchi Tiền vệ Vicenza Riêng
2017-07-04 Silvano Schappi Hậu vệ Wil 1900 Riêng
2017-07-01 Younes Bnou Marzouk £ 360,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-01 David Da Costa Thủ môn Novara Riêng
2017-07-01 Radomir Milosavljevic Mladost Lucani Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cristian Andreoni Hậu vệ Free player Riêng
2017-07-01 Stefano Guidotti Tiền vệ Team Ticino U21 Riêng
2017-07-01 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Yong Sports Academy Riêng
LuganoCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-29 Younes Bnou Marzouk Tiền vệ Dalkurd FF Thuê
2018-01-12 Antonini Culina Tiền vệ Cracovia Krakow Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Ankaran Hrvatini Mas Tech Thuê
2017-07-28 Bruno Martignoni Hậu vệ Chiasso Thuê
2017-07-27 Antoine Rey Tiền vệ Chiasso Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Francesco Russo Thủ môn Chiasso Thuê
2017-07-13 Ezgjan Alioski Hậu vệ Leeds United Riêng
2017-07-11 Orlando Urbano Hậu vệ Chiasso Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Assan Ceesay Hậu vệ Chiasso Thuê
2017-07-02 Eris Abedini Tiền vệ Chiasso Thuê
2017-07-01 Simone Belometti Hậu vệ Chiasso Riêng
2017-07-01 Andrea Padula Tiền vệ Chiasso Thuê
2017-07-01 Gioele Franzese Hậu vệ Chiasso Thuê
SUI Sl SUI Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alexander Gerndt Thụy Điển 7 7 0 0 4 0
2 Carlos Antonio de Souza Junior, Carlinho Brasil 6 2 2 2 4 0
3 Davide Mariani Thụy Sĩ 5 2 3 0 9 0
4 Jonathan Maximiliano Sabbatini Uruguay 4 3 0 1 10 0
5 Carlinhos Junior Brasil 4 1 1 2 0 0
6 Marc Janko Áo 2 1 0 1 1 0
7 Steve Rouiller Thụy Sĩ 2 1 0 1 8 0
8 Domen Crnigoj Slovenia 2 2 0 0 5 0
9 Fulvio Sulmoni Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
10 Mattia Bottani Thụy Sĩ 1 0 0 1 3 0
11 Younes Bnou Marzouk Maroc 1 1 0 0 0 0
12 Jetmir Krasniqi Thụy Sĩ 1 0 0 1 4 0
13 Vladimir Golemic Serbia 1 0 0 1 9 0
14 Cristian Ledesma Ý 0 0 0 0 7 0
15 Dragan Mihajlovic Thụy Sĩ 0 0 0 0 4 0
16 Fabio Daprela Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 1
17 David Da Costa Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
18 Balint Vecsei Hungary 0 0 0 0 5 0
19 Mario Piccinocchi Ý 0 0 0 0 2 0
20 Joel Kiassumbua 0 0 0 0 1 0
21 Radomir Milosavljevic Serbia 0 0 0 0 1 0
22 Eloge Yao Coate d'Ivoire 0 0 0 0 1 0
23 Stanley Amuzie Nigeria 0 0 0 0 2 0
24 Carlo Manicone Ý 0 0 0 0 1 0

Lugano 2017-2018mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 6 18 33.3% 16.7% 50% 38 55 -17 1.06 1.53 42 8
    Thành tích sân nhà 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 19 25 -6 1.06 1.39 21 6
    Thành tích sân khách 18 6 3 9 33.3% 16.7% 50% 19 30 -11 1.06 1.67 21 8

Lugano 2016-2017mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 52 61 -9 1.44 1.69 53 3
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 30 24 6 1.67 1.33 29 4
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 22 37 -15 1.22 2.06 24 3

Lugano 2015-2016mùa thi SUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 46 75 -29 1.28 2.08 35 9
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 25 31 -6 1.39 1.72 22 8
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 21 44 -23 1.17 2.44 13 10

Lugano 2014-2015mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 64 31 33 1.78 0.86 74 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 42 17 25 2.33 0.94 42 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 22 14 8 1.22 0.78 32 2

Lugano 2013-2014mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 7 10 52.8% 19.4% 27.8% 55 46 9 1.53 1.28 64 2
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 27 25 2 1.50 1.39 32 5
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 28 21 7 1.56 1.17 32 1

Lugano 2012-2013mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 55 47 8 1.53 1.31 47 5
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 33 25 8 1.83 1.39 26 5
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 22 22 0 1.22 1.22 21 7

Lugano 2011-2012mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 44 38 6 1.47 1.27 49 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 26 17 9 1.73 1.13 29 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 18 21 -3 1.20 1.40 20 7

Lugano 2010-2011mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 2 8 66.7% 6.7% 26.7% 56 35 21 1.87 1.17 62 3
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 29 4
    Thành tích sân khách 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 29 14 15 1.93 0.93 33 1

Lugano 2009-2010mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 9 6 53.1% 28.1% 18.8% 66 31 35 2.06 0.97 60 1
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 34 13 21 2.13 0.81 35 1
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 32 18 14 2.00 1.13 25 2

Lugano 2008-2009mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 23 4 5 71.9% 12.5% 15.6% 73 35 38 2.28 1.09 73 2
    Thành tích sân nhà 16 14 0 2 87.5% 0% 12.5% 38 7 31 2.38 0.44 42 2
    Thành tích sân khách 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 35 28 7 2.19 1.75 31 2

Lugano 2007-2008mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 61 63 -2 1.79 1.85 46 9
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 34 24 10 2.00 1.41 27 11
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 27 39 -12 1.59 2.29 19 7

Lugano 2006-2007mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 42 46 -4 1.24 1.35 41 13
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 28 22 6 1.65 1.29 27 12
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 14 24 -10 0.82 1.41 14 13

Lugano 2005-2006mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 41 52 -11 1.21 1.53 41 10
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 23 21 2 1.35 1.24 26 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 18 31 -13 1.06 1.82 15 13

Lugano 2004-2005mùa thi SUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 49 46 3 1.44 1.35 50 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 34 24 10 2.00 1.41 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 15 22 -7 0.88 1.29 22 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-22 00:56