x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:盧加諾 Tên tiếng Anh:Lugano
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1908--7-28 Dung lượng:15000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stadio Cornaredo
Thành phố:Lugano Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 28 -8 1.05 1.47 22 7
    Thành tích sân nhà 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 15 -7 0.89 1.67 7 10
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 12 13 -1 1.20 1.30 15 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 3 11 5 15.8% 57.9% 26.3% 7 10 -3 0.37 0.53 20 8
    Thành tích sân nhà 9 2 4 3 22.2% 44.4% 33.3% 4 6 -2 0.44 0.67 10 7
    Thành tích sân khách 10 1 7 2 10% 70% 20% 3 4 -1 0.30 0.40 10 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 10 1 0 0 9 1 52.63% 0% 47.37%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 0 0 6 -3 33.33% 0% 66.67%
    Thành tích sân khách 10 7 0 0 0 3 4 70% 0% 30%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 19 9 5 3 2 7 -1 47.37% 15.79% 36.84%
    Thành tích sân nhà 9 3 1 1 2 5 -3 33.33% 11.11% 55.56%
    Thành tích sân khách 10 6 4 2 0 2 2 60% 20% 20%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 8 2 9 42.1% 10.5% 47.4% 9 10
    Thành tích sân nhà 9 6 0 3 66.7% 0% 33.3% 3 6
    Thành tích sân khách 10 2 2 6 20% 20% 60% 6 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 19 5 0 14 26.3% 0% 73.7% 17 2
    Thành tích sân nhà 9 3 0 6 33.3% 0% 66.7% 7 2
    Thành tích sân khách 10 2 0 8 20% 0% 80% 10 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-25 Carlo Manicone Hậu vệ Empoli U20 Riêng
2017-07-21 Eloge Yao Hậu vệ Inter Milan Riêng
2017-07-18 Joel Kiassumbua Thủ môn Wohlen Riêng
2017-07-18 Mario Piccinocchi Tiền vệ Vicenza Riêng
2017-07-04 Silvano Schappi Hậu vệ Wil 1900 Riêng
2017-07-01 Younes Bnou Marzouk £ 340,000 Tiền vệ Juventus Riêng
2017-07-01 David Da Costa Thủ môn Novara Riêng
2017-07-01 Radomir Milosavljevic Tiền vệ Mladost Lucani Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Cristian Andreoni Hậu vệ Free player Riêng
2017-07-01 Stefano Guidotti Tiền vệ Team Ticino U21 Riêng
2017-07-01 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Yong Sports Academy Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-01-12 Antonini Culina Tiền vệ Cracovia Krakow Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Chinwendu Johan Nkama Tiền vệ Ankaran Hrvatini Mas Tech Thuê
2017-07-28 Bruno Martignoni Hậu vệ Chiasso Thuê
2017-07-27 Antoine Rey Tiền vệ Chiasso Chuyển nhượng tự do
2017-07-27 Francesco Russo Thủ môn Chiasso Thuê
2017-07-13 Ezgjan Alioski Hậu vệ Leeds United Riêng
2017-07-11 Orlando Urbano Hậu vệ Chiasso Chuyển nhượng tự do
2017-07-10 Assan Ceesay Hậu vệ Chiasso Thuê
2017-07-02 Eris Abedini Tiền vệ Chiasso Thuê
2017-07-01 Simone Belometti Hậu vệ Chiasso Riêng
2017-07-01 Andrea Padula Tiền vệ Chiasso Thuê
2017-07-01 Gioele Franzese Hậu vệ Chiasso Thuê
SUI Sl SUI Cup UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Alexander Gerndt Thụy Điển 4 4 0 0 2 0
2 Davide Mariani Thụy Sĩ 3 1 2 0 3 0
3 Jonathan Maximiliano Sabbatini Uruguay 3 2 0 1 3 0
4 Carlos Antonio de Souza Junior, Carlinho Brasil 3 1 2 0 4 0
5 Steve Rouiller Thụy Sĩ 2 1 0 1 3 0
6 Fulvio Sulmoni Thụy Sĩ 1 1 0 0 2 0
7 Younes Bnou Marzouk Maroc 1 1 0 0 0 0
8 Domen Crnigoj Slovenia 1 1 0 0 0 0
9 Vladimir Golemic Serbia 1 0 0 1 5 0
10 Carlinhos Junior Brasil 1 1 0 0 0 0
11 Cristian Ledesma Ý 0 0 0 0 4 0
12 Dragan Mihajlovic Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
13 Fabio Daprela Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
14 David Da Costa Thụy Sĩ 0 0 0 0 3 0
15 Balint Vecsei Hungary 0 0 0 0 2 0
16 Mattia Bottani Thụy Sĩ 0 0 0 0 1 0
17 Mario Piccinocchi Ý 0 0 0 0 2 0
18 Joel Kiassumbua 0 0 0 0 1 0
19 Radomir Milosavljevic Serbia 0 0 0 0 1 0
20 Stanley Amuzie Nigeria 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 19 6 4 9 31.6% 21.1% 47.4% 20 28 -8 1.05 1.47 22 7
    Thành tích sân nhà 9 2 1 6 22.2% 11.1% 66.7% 8 15 -7 0.89 1.67 7 10
    Thành tích sân khách 10 4 3 3 40% 30% 30% 12 13 -1 1.20 1.30 15 3

2016-2017mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 15 8 13 41.7% 22.2% 36.1% 52 61 -9 1.44 1.69 53 3
    Thành tích sân nhà 18 8 5 5 44.4% 27.8% 27.8% 30 24 6 1.67 1.33 29 4
    Thành tích sân khách 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 22 37 -15 1.22 2.06 24 3

2015-2016mùa thiSUI SlXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 9 8 19 25% 22.2% 52.8% 46 75 -29 1.28 2.08 35 9
    Thành tích sân nhà 18 6 4 8 33.3% 22.2% 44.4% 25 31 -6 1.39 1.72 22 8
    Thành tích sân khách 18 3 4 11 16.7% 22.2% 61.1% 21 44 -23 1.17 2.44 13 10

2014-2015mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 8 6 61.1% 22.2% 16.7% 64 31 33 1.78 0.86 74 1
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 42 17 25 2.33 0.94 42 1
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 22 14 8 1.22 0.78 32 2

2013-2014mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 7 10 52.8% 19.4% 27.8% 55 46 9 1.53 1.28 64 2
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 27 25 2 1.50 1.39 32 5
    Thành tích sân khách 18 10 2 6 55.6% 11.1% 33.3% 28 21 7 1.56 1.17 32 1

2012-2013mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 55 47 8 1.53 1.31 47 5
    Thành tích sân nhà 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 33 25 8 1.83 1.39 26 5
    Thành tích sân khách 18 5 6 7 27.8% 33.3% 38.9% 22 22 0 1.22 1.22 21 7

2011-2012mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 14 7 9 46.7% 23.3% 30% 44 38 6 1.47 1.27 49 5
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 26 17 9 1.73 1.13 29 5
    Thành tích sân khách 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 18 21 -3 1.20 1.40 20 7

2010-2011mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 20 2 8 66.7% 6.7% 26.7% 56 35 21 1.87 1.17 62 3
    Thành tích sân nhà 15 9 2 4 60% 13.3% 26.7% 27 21 6 1.80 1.40 29 4
    Thành tích sân khách 15 11 0 4 73.3% 0% 26.7% 29 14 15 1.93 0.93 33 1

2009-2010mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 17 9 6 53.1% 28.1% 18.8% 66 31 35 2.06 0.97 60 1
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 34 13 21 2.13 0.81 35 1
    Thành tích sân khách 16 7 4 5 43.8% 25% 31.3% 32 18 14 2.00 1.13 25 2

2008-2009mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 23 4 5 71.9% 12.5% 15.6% 73 35 38 2.28 1.09 73 2
    Thành tích sân nhà 16 14 0 2 87.5% 0% 12.5% 38 7 31 2.38 0.44 42 2
    Thành tích sân khách 16 9 4 3 56.3% 25% 18.8% 35 28 7 2.19 1.75 31 2

2007-2008mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 10 12 35.3% 29.4% 35.3% 61 63 -2 1.79 1.85 46 9
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 34 24 10 2.00 1.41 27 11
    Thành tích sân khách 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 27 39 -12 1.59 2.29 19 7

2006-2007mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 8 15 32.4% 23.5% 44.1% 42 46 -4 1.24 1.35 41 13
    Thành tích sân nhà 17 7 6 4 41.2% 35.3% 23.5% 28 22 6 1.65 1.29 27 12
    Thành tích sân khách 17 4 2 11 23.5% 11.8% 64.7% 14 24 -10 0.82 1.41 14 13

2005-2006mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 10 11 13 29.4% 32.4% 38.2% 41 52 -11 1.21 1.53 41 10
    Thành tích sân nhà 17 6 8 3 35.3% 47.1% 17.6% 23 21 2 1.35 1.24 26 10
    Thành tích sân khách 17 4 3 10 23.5% 17.6% 58.8% 18 31 -13 1.06 1.82 15 13

2004-2005mùa thiSUI D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 14 8 12 41.2% 23.5% 35.3% 49 46 3 1.44 1.35 50 8
    Thành tích sân nhà 17 8 4 5 47.1% 23.5% 29.4% 34 24 10 2.00 1.41 28 8
    Thành tích sân khách 17 6 4 7 35.3% 23.5% 41.2% 15 22 -7 0.88 1.29 22 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-01-18 03:13