x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:查內爾 Tên tiếng Anh:Charleroi
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1904-1-1 Dung lượng:22000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Stade du Pays de Charleroi
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 32 18 14 1.78 1.00 38 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 16 10 6 1.78 1.11 18 3
    Thành tích sân khách 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 16 8 8 1.78 0.89 20 1
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 7 8 3 38.9% 44.4% 16.7% 11 6 5 0.61 0.33 29 3
    Thành tích sân nhà 9 4 4 1 44.4% 44.4% 11.1% 5 2 3 0.56 0.22 16 3
    Thành tích sân khách 9 3 4 2 33.3% 44.4% 22.2% 6 4 2 0.67 0.44 13 5

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 11 0 1 1 6 4 61.11% 5.56% 33.33%
    Thành tích sân nhà 9 4 0 1 0 4 -1 44.44% 11.11% 44.44%
    Thành tích sân khách 9 7 0 0 1 2 5 77.78% 0% 22.22%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 18 10 3 3 1 5 2 55.56% 16.67% 27.78%
    Thành tích sân nhà 9 5 1 1 1 3 1 55.56% 11.11% 33.33%
    Thành tích sân khách 9 5 2 2 0 2 1 55.56% 22.22% 22.22%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 9 0 9 50% 0% 50% 9 9
    Thành tích sân nhà 9 5 0 4 55.6% 0% 44.4% 4 5
    Thành tích sân khách 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 5 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 18 3 8 7 16.7% 44.4% 38.9% 16 2
    Thành tích sân nhà 9 1 5 3 11.1% 55.6% 33.3% 9 0
    Thành tích sân khách 9 2 3 4 22.2% 33.3% 44.4% 7 2
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-07-02 Dodi Lukebakio Tiền vệ Anderlecht Thuê
2017-07-01 Nurio Domingos Matias Fortuna Hậu vệ Sporting Braga B Chuyển nhượng tự do
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Clinton Mata Pedro Lourenco Hậu vệ Racing Genk Thuê
2017-07-16 Florent Stevance Tiền vệ Tubize Thuê
2017-07-01 Damien Marcq £ 2,130,000 Tiền vệ KAA Gent Riêng
2017-07-01 Roman Ferber Tiền đạo Royale Union Saint-Gilloise Chuyển nhượng tự do
BEL D1 BEL Cup
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Kaveh Rezaei Iran 8 6 1 1 3 0
2 Cristian Benavente Bristol Peru 7 6 1 0 3 0
3 Amara Baby Senegal 4 2 2 0 4 0
4 Dodi Lukebakio 3 3 0 0 3 0
5 David Pollet Bỉ 2 2 0 0 0 0
6 Dorian Dessoleil Bỉ 2 1 1 0 1 0
7 Clement Tainmont Pháp 1 0 1 0 1 0
8 Mamadou Fall Senegal 1 1 0 0 1 0
9 Gaetan Hendrickx Bỉ 1 1 0 0 0 0
10 Francis N.Ganga Congo 0 0 0 0 1 0
11 Stergos Marinos Hy Lạp 0 0 0 0 3 0
12 Francisco Javier Martos Espigares Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
13 Christophe Diandy Senegal 0 0 0 0 1 0
14 Marco Ilaimaharitra Pháp 0 0 0 0 5 0
15 Nurio Domingos Matias Fortuna Bồ Đào Nha 0 0 0 0 6 0

2017-2018mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 32 18 14 1.78 1.00 38 2
    Thành tích sân nhà 9 5 3 1 55.6% 33.3% 11.1% 16 10 6 1.78 1.11 18 3
    Thành tích sân khách 9 6 2 1 66.7% 22.2% 11.1% 16 8 8 1.78 0.89 20 1

2016-2017mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 15 14 11 37.5% 35% 27.5% 44 42 2 1.10 1.05 59 8
    Thành tích sân nhà 20 11 4 5 55% 20% 25% 26 22 4 1.30 1.10 37 8
    Thành tích sân khách 20 4 10 6 20% 50% 30% 18 20 -2 0.90 1.00 22 7

2015-2016mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 40 16 11 13 40% 27.5% 32.5% 55 51 4 1.38 1.27 59 6
    Thành tích sân nhà 20 8 9 3 40% 45% 15% 30 19 11 1.50 0.95 33 7
    Thành tích sân khách 20 8 2 10 40% 10% 50% 25 32 -7 1.25 1.60 26 3

2014-2015mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 9 15 42.9% 21.4% 35.7% 60 48 12 1.43 1.14 63 6
    Thành tích sân nhà 21 12 3 6 57.1% 14.3% 28.6% 35 19 16 1.67 0.90 39 5
    Thành tích sân khách 21 6 6 9 28.6% 28.6% 42.9% 25 29 -4 1.19 1.38 24 7

2013-2014mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 11 13 33.3% 30.6% 36.1% 49 46 3 1.36 1.28 47 10
    Thành tích sân nhà 18 7 6 5 38.9% 33.3% 27.8% 25 19 6 1.39 1.06 27 10
    Thành tích sân khách 18 5 5 8 27.8% 27.8% 44.4% 24 27 -3 1.33 1.50 20 9

2012-2013mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 11 8 17 30.6% 22.2% 47.2% 35 52 -17 0.97 1.44 41 12
    Thành tích sân nhà 18 7 3 8 38.9% 16.7% 44.4% 22 24 -2 1.22 1.33 24 12
    Thành tích sân khách 18 4 5 9 22.2% 27.8% 50% 13 28 -15 0.72 1.56 17 11

2011-2012mùa thiBEL D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 23 5 6 67.6% 14.7% 17.6% 64 34 30 1.88 1.00 74 3
    Thành tích sân nhà 17 12 3 2 70.6% 17.6% 11.8% 36 15 21 2.12 0.88 39 4
    Thành tích sân khách 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 28 19 9 1.65 1.12 35 1

2010-2011mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 5 8 21 14.7% 23.5% 61.8% 28 63 -35 0.82 1.85 23 16
    Thành tích sân nhà 17 5 4 8 29.4% 23.5% 47.1% 14 22 -8 0.82 1.29 19 15
    Thành tích sân khách 17 0 4 13 0% 23.5% 76.5% 14 41 -27 0.82 2.41 4 16

2009-2010mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 6 9 19 17.6% 26.5% 55.9% 32 55 -23 0.94 1.62 27 13
    Thành tích sân nhà 17 4 4 9 23.5% 23.5% 52.9% 19 26 -7 1.12 1.53 16 14
    Thành tích sân khách 17 2 5 10 11.8% 29.4% 58.8% 13 29 -16 0.76 1.71 11 13

2008-2009mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 12 7 15 35.3% 20.6% 44.1% 43 48 -5 1.26 1.41 43 12
    Thành tích sân nhà 17 9 3 5 52.9% 17.6% 29.4% 26 19 7 1.53 1.12 30 9
    Thành tích sân khách 17 3 4 10 17.6% 23.5% 58.8% 17 29 -12 1.00 1.71 13 14

2007-2008mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 13 7 14 38.2% 20.6% 41.2% 41 45 -4 1.21 1.32 46 8
    Thành tích sân nhà 17 7 5 5 41.2% 29.4% 29.4% 21 20 1 1.24 1.18 26 10
    Thành tích sân khách 17 6 2 9 35.3% 11.8% 52.9% 20 25 -5 1.18 1.47 20 8

2006-2007mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 17 9 8 50% 26.5% 23.5% 51 40 11 1.50 1.18 60 5
    Thành tích sân nhà 17 11 4 2 64.7% 23.5% 11.8% 30 21 9 1.76 1.24 37 3
    Thành tích sân khách 17 6 5 6 35.3% 29.4% 35.3% 21 19 2 1.24 1.12 23 5

2005-2006mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 11 12 11 32.4% 35.3% 32.4% 39 39 0 1.15 1.15 45 11
    Thành tích sân nhà 17 9 4 4 52.9% 23.5% 23.5% 24 13 11 1.41 0.76 31 6
    Thành tích sân khách 17 2 8 7 11.8% 47.1% 41.2% 15 26 -11 0.88 1.53 14 12

2004-2005mùa thiBEL D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 34 19 7 8 55.9% 20.6% 23.5% 47 34 13 1.38 1.00 64 5
    Thành tích sân nhà 17 11 2 4 64.7% 11.8% 23.5% 25 15 10 1.47 0.88 35 6
    Thành tích sân khách 17 8 5 4 47.1% 29.4% 23.5% 22 19 3 1.29 1.12 29 3

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-15 16:01