x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:列積卡 Tên tiếng Anh:Rijeka
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1946 Dung lượng:21000
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Kantrida
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 30 15 15 1.88 0.94 26 3
    Thành tích sân nhà 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 18 6 12 2.25 0.75 16 3
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 12 9 3 1.50 1.13 10 4
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 5 6 5 31.3% 37.5% 31.3% 11 8 3 0.69 0.50 21 4
    Thành tích sân nhà 8 3 3 2 37.5% 37.5% 25% 6 3 3 0.75 0.38 12 4
    Thành tích sân khách 8 2 3 3 25% 37.5% 37.5% 5 5 0 0.63 0.63 9 6

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 7 1 0 0 9 -2 43.75% 0% 56.25%
    Thành tích sân nhà 8 4 1 0 0 4 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 6 1 0 0 10 -4 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân nhà 8 3 0 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%
    Thành tích sân khách 8 3 1 0 0 5 -2 37.50% 0% 62.50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 0 9 43.8% 0% 56.2% 9 7
    Thành tích sân nhà 8 4 0 4 50% 0% 50% 4 4
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 5 3
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 16 7 5 4 43.8% 31.2% 25% 15 1
    Thành tích sân nhà 8 3 2 3 37.5% 25% 37.5% 7 1
    Thành tích sân khách 8 4 3 1 50% 37.5% 12.5% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Jakov Puljic Tiền đạo Inter Zapresic Thuê
2017-08-31 Domagoj Pavicic Tiền vệ Dinamo Zagreb Thuê
2017-08-31 Maxwell Boadu Acosty Tiền vệ Crotone Thuê
2017-08-31 Jason Alan Davidson Hậu vệ Huddersfield Town Riêng
2017-08-31 Charis Mavrias Tiền vệ Karlsruher SC Chuyển nhượng tự do
2017-07-24 Matej Jelic Tiền đạo Rapid Wien Thuê
2017-07-04 Tomislav Gomelt £ 45,000 Tiền vệ Bari Riêng
2017-07-04 Marko Vesovic Tiền vệ Spezia Riêng
2017-07-04 Damjan Djokovic Tiền vệ Spezia Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Roberto Puncec Hậu vệ Union Berlin Chuyển nhượng tự do
2017-07-04 Stefan Ristovski Hậu vệ Spezia Riêng
2017-07-01 Heber Araujo dos Santos £ 405,000 Tiền đạo NK Slaven Koprivnica Riêng
2017-07-01 Josip Elez £ 450,000 Hậu vệ Lazio Riêng
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-12 Solomon Theophilus Tiền đạo Partizan Belgrade Thuê
2017-08-08 Stefan Ristovski Hậu vệ Sporting Lisbon Thuê
2017-08-07 Marin Tomasov Tiền vệ Lokomotiv Astana Thuê
2017-07-17 Gerald Diyoke Tiền vệ NK Krsko Thuê
2017-07-10 Filip Dangubic Tiền đạo NK Celje Thuê
2017-07-10 Mihael Rebernik Hậu vệ NK Slaven Koprivnica Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Tomislav Turcin Tiền vệ Rudes Thuê
2017-07-06 Dario Vizinger Tiền đạo Rudar Velenje Thuê
2017-07-01 Franko Andrijasevic £ 3,610,000 Tiền vệ KAA Gent Riêng
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Mario Gavranovic Thụy Sĩ 5 5 0 0 0 0
2 Franko Andrijasevic Croatia 2 1 1 0 2 0
3 Dario Zuparic Croatia 1 1 0 0 0 0
4 Matej Mitrovic Croatia 1 0 1 0 0 0
5 Stefan Ristovski Macedonia 0 0 0 0 1 0
6 Marko Vesovic Montenegro 0 0 0 0 2 0
7 Leonard Zuta Macedonia 0 0 0 0 1 0
8 Filip Bradaric Croatia 0 0 0 0 1 0
9 Florentin Matei Romania 0 0 0 0 1 0
10 Haris Handzic Bosnia 0 0 0 0 1 0

2017-2018mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 16 8 2 6 50% 12.5% 37.5% 30 15 15 1.88 0.94 26 3
    Thành tích sân nhà 8 5 1 2 62.5% 12.5% 25% 18 6 12 2.25 0.75 16 3
    Thành tích sân khách 8 3 1 4 37.5% 12.5% 50% 12 9 3 1.50 1.13 10 4

2016-2017mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 27 7 2 75% 19.4% 5.6% 71 23 48 1.97 0.64 88 1
    Thành tích sân nhà 18 17 1 0 94.4% 5.6% 0% 41 8 33 2.28 0.44 52 1
    Thành tích sân khách 18 10 6 2 55.6% 33.3% 11.1% 30 15 15 1.67 0.83 36 2

2015-2016mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 14 1 58.3% 38.9% 2.8% 56 20 36 1.56 0.56 77 2
    Thành tích sân nhà 18 12 6 0 66.7% 33.3% 0% 35 9 26 1.94 0.50 42 2
    Thành tích sân khách 18 9 8 1 50% 44.4% 5.6% 21 11 10 1.17 0.61 35 2

2014-2015mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 22 9 5 61.1% 25% 13.9% 76 29 47 2.11 0.81 75 2
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 56 12 44 3.11 0.67 45 2
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 20 17 3 1.11 0.94 30 2

2013-2014mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 72 35 37 2.00 0.97 73 2
    Thành tích sân nhà 18 11 7 0 61.1% 38.9% 0% 43 16 27 2.39 0.89 40 2
    Thành tích sân khách 18 10 3 5 55.6% 16.7% 27.8% 29 19 10 1.61 1.06 33 1

2012-2013mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 15 8 10 45.5% 24.2% 30.3% 46 42 4 1.39 1.27 53 3
    Thành tích sân nhà 17 9 5 3 52.9% 29.4% 17.6% 24 16 8 1.41 0.94 32 4
    Thành tích sân khách 16 6 3 7 37.5% 18.8% 43.8% 22 26 -4 1.38 1.63 21 4

2011-2012mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 11 10 30% 36.7% 33.3% 29 29 0 0.97 0.97 38 12
    Thành tích sân nhà 15 7 5 3 46.7% 33.3% 20% 14 8 6 0.93 0.53 26 9
    Thành tích sân khách 15 2 6 7 13.3% 40% 46.7% 15 21 -6 1.00 1.40 12 11

2010-2011mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 9 12 9 30% 40% 30% 29 35 -6 0.97 1.17 39 9
    Thành tích sân nhà 15 5 5 5 33.3% 33.3% 33.3% 15 16 -1 1.00 1.07 20 14
    Thành tích sân khách 15 4 7 4 26.7% 46.7% 26.7% 14 19 -5 0.93 1.27 19 5

2009-2010mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 30 10 10 10 33.3% 33.3% 33.3% 49 44 5 1.63 1.47 40 9
    Thành tích sân nhà 15 8 5 2 53.3% 33.3% 13.3% 37 18 19 2.47 1.20 29 6
    Thành tích sân khách 15 2 5 8 13.3% 33.3% 53.3% 12 26 -14 0.80 1.73 11 11

2008-2009mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 17 5 11 51.5% 15.2% 33.3% 50 44 6 1.52 1.33 56 3
    Thành tích sân nhà 17 13 1 3 76.5% 5.9% 17.6% 32 13 19 1.88 0.76 40 3
    Thành tích sân khách 16 4 4 8 25% 25% 50% 18 31 -13 1.13 1.94 16 7

2007-2008mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 14 11 8 42.4% 33.3% 24.2% 53 41 12 1.61 1.24 53 4
    Thành tích sân nhà 17 11 5 1 64.7% 29.4% 5.9% 39 18 21 2.29 1.06 38 3
    Thành tích sân khách 16 3 6 7 18.8% 37.5% 43.8% 14 23 -9 0.88 1.44 15 5

2006-2007mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 33 12 6 15 36.4% 18.2% 45.5% 51 53 -2 1.55 1.61 42 7
    Thành tích sân nhà 16 7 3 6 43.8% 18.8% 37.5% 29 23 6 1.81 1.44 24 9
    Thành tích sân khách 17 5 3 9 29.4% 17.6% 52.9% 22 30 -8 1.29 1.76 18 4

2005-2006mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 32 20 5 7 62.5% 15.6% 21.9% 61 36 25 1.91 1.13 65 2
    Thành tích sân nhà 16 10 5 1 62.5% 31.3% 6.3% 36 15 21 2.25 0.94 35 2
    Thành tích sân khách 16 10 0 6 62.5% 0% 37.5% 25 21 4 1.56 1.31 30 2

2004-2005mùa thiCRO D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 31 10 14 7 32.3% 45.2% 22.6% 50 39 11 1.61 1.26 44 7
    Thành tích sân nhà 15 9 6 0 60% 40% 0% 33 13 20 2.20 0.87 33 6
    Thành tích sân khách 16 1 8 7 6.3% 50% 43.8% 17 26 -9 1.06 1.63 11 7

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-11-20 03:24