x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:格蘭納達 Tên tiếng Anh:Granada CF
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1931-4-14 Dung lượng:22524
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Estadio Nuevo Los Carmenes
Thành phố:Granada Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 13 7 7 48.1% 25.9% 25.9% 39 29 10 1.44 1.07 46 3
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 26 11 15 2.00 0.85 32 2
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 13 18 -5 0.93 1.29 14 11
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 12 7 8 44.4% 25.9% 29.6% 19 12 7 0.70 0.44 43 3
    Thành tích sân nhà 13 9 3 1 69.2% 23.1% 7.7% 14 3 11 1.08 0.23 30 3
    Thành tích sân khách 14 3 4 7 21.4% 28.6% 50% 5 9 -4 0.36 0.64 13 13

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 16 2 2 0 9 5 59.26% 7.41% 33.33%
    Thành tích sân nhà 13 10 0 0 0 3 7 76.92% 0% 23%
    Thành tích sân khách 14 6 2 2 0 6 -2 42.86% 14.29% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 27 13 1 3 3 11 -1 48.15% 11.11% 40.74%
    Thành tích sân nhà 13 9 0 0 3 4 5 69.23% 0% 30.77%
    Thành tích sân khách 14 4 1 3 0 7 -6 28.57% 21.43% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 15 2 10 55.6% 7.4% 37% 12 15
    Thành tích sân nhà 13 8 1 4 61.5% 7.7% 30.8% 5 8
    Thành tích sân khách 14 7 1 6 50% 7.1% 42.9% 7 7
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 27 14 8 5 51.9% 29.6% 18.5% 26 1
    Thành tích sân nhà 13 7 4 2 53.8% 30.8% 15.4% 12 1
    Thành tích sân khách 14 7 4 3 50% 28.6% 21.4% 14 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Granada CFDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Granada CFKý lục chuyển
Granada CFCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-08-31 Luis Carlos Pereira Carneiro, Lica Tiền vệ Nottingham Forest Chuyển nhượng tự do
2017-08-30 Rey Manaj Tiền đạo Inter Milan Thuê
2017-08-07 Javier Espinosa Tiền vệ Levante Thuê
2017-07-15 Angel Montoro Sanchez Tiền vệ Las Palmas Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Charlie I'Anson Tiền vệ Valencia CF Mestalla Chuyển nhượng tự do
2017-07-07 Alberto Martin Romo Garcia Adamez Tiền vệ Leganes Chuyển nhượng tự do
2017-07-06 Pedro Antonio Sanchez Monino Tiền vệ Elche Chuyển nhượng tự do
2017-07-05 Jorge Hernan Menosse Acosta £ 27,000 Hậu vệ Deportiva Once Caldas Riêng
2017-07-04 German Sanchez Barahona £ 90,000 Hậu vệ Tenerife Riêng
2017-07-04 Victor David Diaz Miguel Hậu vệ Leganes Chuyển nhượng tự do
2017-07-03 Jose Raul Baena Urdiales Tiền vệ Rayo Vallecano Chuyển nhượng tự do
2017-07-02 Gustavo Adrian Ramos Vasquez Tiền đạo Chongqing Lifan Thuê
2017-07-01 Jose Luis Moreno Barroso, Joselu Tiền vệ Lucas Galdino de Paiva,Lucao Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joaquin Jose Marin Ruz,Quini Hậu vệ Rayo Vallecano Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Urtzi Iriondo Hậu vệ Athletic Bilbao Thuê
Granada CFCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-26 Rene Krhin Tiền vệ Nantuo Thuê
2017-08-25 Dimitri Foulquier Hậu vệ Watford Riêng
2017-07-07 Mehdi Carcela-Gonzalez Tiền vệ Olympiakos Piraeus Thuê
2017-07-01 Sverrir Ingi Ingason £ 1,700,000 Hậu vệ Rostov FK Riêng
2017-07-01 Oier Olazabal £ 180,000 Thủ môn Levante Riêng
2017-07-01 Roberto Roman Tito £ 540,000 Hậu vệ Leganes Riêng
2017-07-01 Christian Daniel Bravo Araneda Tiền vệ Union Espanola Riêng
2017-07-01 Joan Isaac Cuenca Lopez Tiền vệ Hapoel Beer Sheva Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Molla Wague Hậu vệ Udinese Riêng
La Liga SPA D2 SPA CUP
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Artem Kravets Ukraina 5 0 2 3 2 0
2 Mehdi Carcela-Gonzalez Maroc 5 1 2 2 6 0
3 Andreas Hugo Hoelgebaum Pereira Brasil 5 3 0 2 10 1
4 Gustavo Adrian Ramos Vasquez Colombia 4 2 0 2 4 0
5 Joan Isaac Cuenca Lopez Tây Ban Nha 2 1 0 1 4 0
6 David Rodriguez Lomban Tây Ban Nha 2 1 1 0 6 0
7 Ezequiel Ponce Argentina 2 0 1 1 5 0
8 Jeremie Boga Pháp 2 0 0 2 0 0
9 Alberto Bueno Calvo Tây Ban Nha 1 0 1 0 0 0
10 Mubarak Wakaso Ghana 1 1 0 0 7 0
11 Sverrir Ingi Ingason Iceland 1 0 0 1 7 0
12 David Barral Torres Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
13 Franck Tabanou Pháp 0 0 0 0 3 0
14 Javier Marquez Moreno Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
15 Francisco Guillermo Ochoa Magana Mexico 0 0 0 0 2 0
16 Dimitri Foulquier Pháp 0 0 0 0 4 0
17 Gabriel Moises Antunes da Silva Brasil 0 0 0 0 3 0
18 Roberto Roman Tito Tây Ban Nha 0 0 0 0 1 0
19 Matthieu Saunier Pháp 0 0 0 0 4 0
20 Diego Gaston Silva Ibanez Uruguay 0 0 0 0 6 0
21 Héctor Hernández Ortega Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
22 Ruben Miguel Nunes Vezo Bồ Đào Nha 0 0 0 0 3 0
23 Sergi Samper Montana Tây Ban Nha 0 0 0 0 6 0
24 Jon Toral Tây Ban Nha 0 0 0 0 2 0
25 Uche Henry Agbo Nigeria 0 0 0 0 13 1
26 Victorien Angban Coate d'Ivoire 0 0 0 0 4 0
27 Pervis Josue Estupinan Tenorio Ecuador 0 0 0 0 1 0

Granada CF 2017-2018mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 27 13 7 7 48.1% 25.9% 25.9% 39 29 10 1.44 1.07 46 3
    Thành tích sân nhà 13 10 2 1 76.9% 15.4% 7.7% 26 11 15 2.00 0.85 32 2
    Thành tích sân khách 14 3 5 6 21.4% 35.7% 42.9% 13 18 -5 0.93 1.29 14 11

Granada CF 2016-2017mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 4 8 26 10.5% 21.1% 68.4% 30 82 -52 0.79 2.16 20 20
    Thành tích sân nhà 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 17 32 -15 0.89 1.68 16 19
    Thành tích sân khách 19 0 4 15 0% 21.1% 78.9% 13 50 -37 0.68 2.63 4 20

Granada CF 2015-2016mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 10 9 19 26.3% 23.7% 50% 46 69 -23 1.21 1.82 39 17
    Thành tích sân nhà 19 6 5 8 31.6% 26.3% 42.1% 26 31 -5 1.37 1.63 23 19
    Thành tích sân khách 19 4 4 11 21.1% 21.1% 57.9% 20 38 -18 1.05 2.00 16 12

Granada CF 2014-2015mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 7 14 17 18.4% 36.8% 44.7% 29 64 -35 0.76 1.68 35 18
    Thành tích sân nhà 19 4 10 5 21.1% 52.6% 26.3% 13 17 -4 0.68 0.89 22 15
    Thành tích sân khách 19 3 4 12 15.8% 21.1% 63.2% 16 47 -31 0.84 2.47 13 19

Granada CF 2013-2014mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 5 21 31.6% 13.2% 55.3% 32 56 -24 0.84 1.47 41 15
    Thành tích sân nhà 19 7 1 11 36.8% 5.3% 57.9% 18 22 -4 0.95 1.16 22 19
    Thành tích sân khách 19 5 4 10 26.3% 21.1% 52.6% 14 34 -20 0.74 1.79 19 11

Granada CF 2012-2013mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 11 9 18 28.9% 23.7% 47.4% 37 54 -17 0.97 1.42 42 15
    Thành tích sân nhà 19 6 6 7 31.6% 31.6% 36.8% 21 21 0 1.11 1.11 24 18
    Thành tích sân khách 19 5 3 11 26.3% 15.8% 57.9% 16 33 -17 0.84 1.74 18 12

Granada CF 2011-2012mùa thi La LigaXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 12 6 20 31.6% 15.8% 52.6% 35 56 -21 0.92 1.47 42 17
    Thành tích sân nhà 19 8 5 6 42.1% 26.3% 31.6% 22 20 2 1.16 1.05 29 14
    Thành tích sân khách 19 4 1 14 21.1% 5.3% 73.7% 13 36 -23 0.68 1.89 13 18

Granada CF 2010-2011mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 19 16 11 41.3% 34.8% 23.9% 73 49 24 1.59 1.07 73 4
    Thành tích sân nhà 23 16 5 2 69.6% 21.7% 8.7% 51 16 35 2.22 0.70 53 2
    Thành tích sân khách 23 3 11 9 13% 47.8% 39.1% 22 33 -11 0.96 1.43 20 10

Granada CF 2009-2010mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 25 8 9 59.5% 19% 21.4% 77 38 39 1.83 0.90 83 5
    Thành tích sân nhà 21 17 4 0 81% 19% 0% 53 16 37 2.52 0.76 55 2
    Thành tích sân khách 21 8 4 9 38.1% 19% 42.9% 24 22 2 1.14 1.05 28 13

Granada CF 2008-2009mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 13 12 13 34.2% 31.6% 34.2% 53 52 1 1.39 1.37 51 41
    Thành tích sân nhà 19 10 5 4 52.6% 26.3% 21.1% 35 21 14 1.84 1.11 35 33
    Thành tích sân khách 19 3 7 9 15.8% 36.8% 47.4% 18 31 -13 0.95 1.63 16 56

Granada CF 2007-2008mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 15 17 23.8% 35.7% 40.5% 45 59 -14 1.07 1.40 45 21
    Thành tích sân nhà 21 7 10 4 33.3% 47.6% 19% 24 22 2 1.14 1.05 31 17
    Thành tích sân khách 21 3 5 13 14.3% 23.8% 61.9% 21 37 -16 1.00 1.76 14 21

Granada CF 2007-2008mùa thi SPA D3Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 38 16 15 7 42.1% 39.5% 18.4% 52 36 16 1.37 0.95 63 16
    Thành tích sân nhà 19 10 7 2 52.6% 36.8% 10.5% 29 15 14 1.53 0.79 37 23
    Thành tích sân khách 19 6 8 5 31.6% 42.1% 26.3% 23 21 2 1.21 1.11 26 14

Granada CF 2006-2007mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 18 9 15 42.9% 21.4% 35.7% 52 44 8 1.24 1.05 63 4
    Thành tích sân nhà 21 14 6 1 66.7% 28.6% 4.8% 36 14 22 1.71 0.67 48 2
    Thành tích sân khách 21 4 3 14 19% 14.3% 66.7% 16 30 -14 0.76 1.43 15 18

Granada CF 2005-2006mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 20 12 10 47.6% 28.6% 23.8% 53 42 11 1.26 1.00 72 4
    Thành tích sân nhà 21 13 3 5 61.9% 14.3% 23.8% 32 18 14 1.52 0.86 42 4
    Thành tích sân khách 21 7 9 5 33.3% 42.9% 23.8% 21 24 -3 1.00 1.14 30 3

Granada CF 2004-2005mùa thi SPA D2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 42 10 17 15 23.8% 40.5% 35.7% 49 57 -8 1.17 1.36 47 18
    Thành tích sân nhà 21 5 8 8 23.8% 38.1% 38.1% 23 26 -3 1.10 1.24 23 22
    Thành tích sân khách 21 5 9 7 23.8% 42.9% 33.3% 26 31 -5 1.24 1.48 24 12

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-02-19 03:49