x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:維也納迅速 Tên tiếng Anh:Rapid Wien
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899-1-1 Dung lượng:17500
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Rapid WienDanh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Rapid WienKý lục chuyển
Rapid WienCầu thủ chuyển vào (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
2017-12-31 Srdjan Grahovac Tiền vệ Lokomotiv Astana Kết thúc cho thuê
2017-08-31 Veton Berisha £ 1,350,000 Tiền vệ Greuther Furth Riêng
2017-08-30 Thanos Petsos Tiền vệ Werder Bremen Thuê
2017-07-01 Albin Gashi Tiền vệ Rapid Vienna (Youth) Riêng
2017-07-01 Eren Keles Tiền vệ Rapid Vienna (Youth) Riêng
2017-07-01 Dejan Ljubicic Tiền vệ Rapid Vienna (Youth) Riêng
Rapid WienCầu thủ chuyển ra (2017-2018)
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2018-06-30 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Tiền đạo TSG Hoffenheim Kết thúc cho thuê
2018-01-01 Srdjan Grahovac Tiền vệ Lokomotiv Astana Riêng
2017-08-24 Maximilian Wober £ 6,750,000 Hậu vệ AFC Ajax Riêng
2017-07-24 Matej Jelic Tiền đạo Rijeka Thuê
2017-07-10 Dejan Ljubicic Tiền vệ SC Wiener Neustadt Thuê
2017-07-04 Arnor Ingvi Traustason Tiền vệ AEK Athens F.C. Thuê
2017-07-04 Albin Gashi Tiền vệ Floridsdorfer AC Thuê
AUT D1 AUT CUP UEFA EL
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Stefan Schwab Áo 7 6 1 0 3 0
2 Joelinton Cassio Apolinario de Lira Brasil 5 3 1 1 4 1
3 Thomas Murg Áo 4 4 0 0 4 1
4 Philipp Schobesberger Áo 4 2 1 1 3 0
5 Louis Schaub Áo 3 0 2 1 1 0
6 Giorgi Kvilitaia Georgia 3 2 0 1 4 0
7 Stephan Auer Áo 2 0 1 1 6 0
8 Dejan Ljubicic Áo 2 0 1 1 2 0
9 Galvao Lucas C. Souza Brasil 1 0 1 0 3 1
10 Philipp Prosenik Áo 1 0 1 0 0 0
11 Veton Berisha Na Uy 1 1 0 0 1 0
12 Andreas Kuen Áo 1 1 0 0 1 0
13 Boli Bolingoli Mbombo Bỉ 1 0 1 0 0 1
14 Maximilian Wober Áo 1 0 1 0 0 0
15 Eren Keles Áo 1 1 0 0 1 0
16 Mario Sonnleitner Áo 0 0 0 0 4 0
17 Thomas Schrammel Áo 0 0 0 0 1 1
18 Thanos Petsos Hy Lạp 0 0 0 0 3 1
19 Richard Strebinger Áo 0 0 0 0 1 0
20 Mario Pavelic Áo 0 0 0 0 2 1
21 Maximilian Hofmann Áo 0 0 0 0 5 0
22 Tobias Knoflach Áo 0 0 0 0 1 0

Rapid Wien 2017-2018mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 68 43 25 1.89 1.19 62 3
    Thành tích sân nhà 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 37 25 12 2.06 1.39 32 5
    Thành tích sân khách 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 31 18 13 1.72 1.00 30 2

Rapid Wien 2016-2017mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 12 10 14 33.3% 27.8% 38.9% 52 42 10 1.44 1.17 46 5
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 29 12 17 1.61 0.67 31 4
    Thành tích sân khách 18 3 6 9 16.7% 33.3% 50% 23 30 -7 1.28 1.67 15 7

Rapid Wien 2015-2016mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 20 5 11 55.6% 13.9% 30.6% 66 42 24 1.83 1.17 65 2
    Thành tích sân nhà 18 12 2 4 66.7% 11.1% 22.2% 35 20 15 1.94 1.11 38 2
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 31 22 9 1.72 1.22 27 3

Rapid Wien 2014-2015mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 19 10 7 52.8% 27.8% 19.4% 68 38 30 1.89 1.06 67 2
    Thành tích sân nhà 18 10 5 3 55.6% 27.8% 16.7% 34 13 21 1.89 0.72 35 3
    Thành tích sân khách 18 9 5 4 50% 27.8% 22.2% 34 25 9 1.89 1.39 32 2

Rapid Wien 2013-2014mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 17 11 8 47.2% 30.6% 22.2% 63 40 23 1.75 1.11 62 2
    Thành tích sân nhà 18 11 5 2 61.1% 27.8% 11.1% 32 12 20 1.78 0.67 38 2
    Thành tích sân khách 18 6 6 6 33.3% 33.3% 33.3% 31 28 3 1.72 1.56 24 4

Rapid Wien 2012-2013mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 9 11 44.4% 25% 30.6% 57 39 18 1.58 1.08 57 3
    Thành tích sân nhà 18 8 6 4 44.4% 33.3% 22.2% 30 19 11 1.67 1.06 30 3
    Thành tích sân khách 18 8 3 7 44.4% 16.7% 38.9% 27 20 7 1.50 1.11 27 3

Rapid Wien 2011-2012mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 16 14 6 44.4% 38.9% 16.7% 52 30 22 1.44 0.83 62 2
    Thành tích sân nhà 18 9 7 2 50% 38.9% 11.1% 28 15 13 1.56 0.83 34 5
    Thành tích sân khách 18 7 7 4 38.9% 38.9% 22.2% 24 15 9 1.33 0.83 28 2

Rapid Wien 2010-2011mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 11 11 38.9% 30.6% 30.6% 52 42 10 1.44 1.17 53 5
    Thành tích sân nhà 18 9 4 5 50% 22.2% 27.8% 32 19 13 1.78 1.06 31 5
    Thành tích sân khách 18 5 7 6 27.8% 38.9% 33.3% 20 23 -3 1.11 1.28 22 5

Rapid Wien 2009-2010mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 10 5 58.3% 27.8% 13.9% 80 38 42 2.22 1.06 73 3
    Thành tích sân nhà 18 15 2 1 83.3% 11.1% 5.6% 48 14 34 2.67 0.78 47 1
    Thành tích sân khách 18 6 8 4 33.3% 44.4% 22.2% 32 24 8 1.78 1.33 26 4

Rapid Wien 2008-2009mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 7 8 58.3% 19.4% 22.2% 89 43 46 2.47 1.19 70 2
    Thành tích sân nhà 18 13 3 2 72.2% 16.7% 11.1% 52 18 34 2.89 1.00 42 3
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 37 25 12 2.06 1.39 28 1

Rapid Wien 2007-2008mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 6 9 58.3% 16.7% 25% 69 36 33 1.92 1.00 69 1
    Thành tích sân nhà 18 13 2 3 72.2% 11.1% 16.7% 41 19 22 2.28 1.06 41 2
    Thành tích sân khách 18 8 4 6 44.4% 22.2% 33.3% 28 17 11 1.56 0.94 28 1

Rapid Wien 2006-2007mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 14 10 12 38.9% 27.8% 33.3% 55 49 6 1.53 1.36 52 5
    Thành tích sân nhà 18 10 7 1 55.6% 38.9% 5.6% 40 22 18 2.22 1.22 37 3
    Thành tích sân khách 18 4 3 11 22.2% 16.7% 61.1% 15 27 -12 0.83 1.50 15 6

Rapid Wien 2005-2006mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 13 10 13 36.1% 27.8% 36.1% 51 41 10 1.42 1.14 49 5
    Thành tích sân nhà 18 10 1 7 55.6% 5.6% 38.9% 35 22 13 1.94 1.22 31 6
    Thành tích sân khách 18 3 9 6 16.7% 50% 33.3% 16 19 -3 0.89 1.06 18 4

Rapid Wien 2004-2005mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 36 21 8 7 58.3% 22.2% 19.4% 67 31 36 1.86 0.86 71 1
    Thành tích sân nhà 18 14 3 1 77.8% 16.7% 5.6% 45 12 33 2.50 0.67 45 1
    Thành tích sân khách 18 7 5 6 38.9% 27.8% 33.3% 22 19 3 1.22 1.06 26 3

Rapid Wien 2003-2004mùa thi AUT D1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 7 8 28.6% 33.3% 38.1% 22 28 -6 1.05 1.33 25 5
    Thành tích sân nhà 11 4 4 3 36.4% 36.4% 27.3% 15 15 0 1.36 1.36 16 9
    Thành tích sân khách 10 2 3 5 20% 30% 50% 7 13 -6 0.70 1.30 9 4

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-07-21 06:35