x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông: Tên tiếng Anh:
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập: Dung lượng:
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:
Thành phố: Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 16 23 -7 0.94 1.35 21 8
    Thành tích sân nhà 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 7 9 -2 0.78 1.00 12 7
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 9 14 -5 1.13 1.75 9 8
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 5 5 7 29.4% 29.4% 41.2% 8 10 -2 0.47 0.59 20 8
    Thành tích sân nhà 9 3 3 3 33.3% 33.3% 33.3% 4 5 -1 0.44 0.56 12 6
    Thành tích sân khách 8 2 2 4 25% 25% 50% 4 5 -1 0.50 0.63 8 8

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 5 1 0 0 5 0 31.25% 0% 31.25%
    Thành tích sân nhà 8 2 0 0 0 3 -1 25% 0% 37.50%
    Thành tích sân khách 8 3 1 0 0 2 1 37.50% 0% 25%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 16 2 0 0 2 8 -6 12.50% 0% 50%
    Thành tích sân nhà 8 1 0 0 1 4 -3 12.50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 8 1 0 0 1 4 -3 12.50% 0% 50%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 0 7 30% 0% 70% 10 7
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 7 2
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 3 5
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 10 3 0 7 30% 0% 70% 16 1
    Thành tích sân nhà 5 1 0 4 20% 0% 80% 8 1
    Thành tích sân khách 5 2 0 3 40% 0% 60% 8 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Hoffenheim W.Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
  • áo bóng Cầu thủ Quốc tịch Vị trí Ngày sinh nhật Giá trị
Hoffenheim W.Ký lục chuyển
Hoffenheim W.Cầu thủ chuyển vào ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Hoffenheim W.Cầu thủ chuyển ra ()
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ

Hoffenheim W. 2017-2018mùa thi GER WD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 17 7 0 10 41.2% 0% 58.8% 16 23 -7 0.94 1.35 21 8
    Thành tích sân nhà 9 4 0 5 44.4% 0% 55.6% 7 9 -2 0.78 1.00 12 7
    Thành tích sân khách 8 3 0 5 37.5% 0% 62.5% 9 14 -5 1.13 1.75 9 8

Hoffenheim W. 2016-2017mùa thi GER WD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 9 3 10 40.9% 13.6% 45.5% 23 23 0 1.05 1.05 30 7
    Thành tích sân nhà 11 5 2 4 45.5% 18.2% 36.4% 14 12 2 1.27 1.09 17 6
    Thành tích sân khách 11 4 1 6 36.4% 9.1% 54.5% 9 11 -2 0.82 1.00 13 7

Hoffenheim W. 2015-2016mùa thi GER WD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 8 4 10 36.4% 18.2% 45.5% 33 33 0 1.50 1.50 28 8
    Thành tích sân nhà 11 5 1 5 45.5% 9.1% 45.5% 19 16 3 1.73 1.45 16 7
    Thành tích sân khách 11 3 3 5 27.3% 27.3% 45.5% 14 17 -3 1.27 1.55 12 8

Hoffenheim W. 2014-2015mùa thi GER WD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 7 5 10 31.8% 22.7% 45.5% 29 40 -11 1.32 1.82 26 6
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 15 18 -3 1.36 1.64 15 5
    Thành tích sân khách 11 3 2 6 27.3% 18.2% 54.5% 14 22 -8 1.27 2.00 11 9

Hoffenheim W. 2013-2014mùa thi GER WD1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 22 6 5 11 27.3% 22.7% 50% 39 61 -22 1.77 2.77 23 9
    Thành tích sân nhà 11 4 3 4 36.4% 27.3% 36.4% 21 24 -3 1.91 2.18 15 8
    Thành tích sân khách 11 2 2 7 18.2% 18.2% 63.6% 18 37 -19 1.64 3.36 8 11

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2018-04-22 23:49