x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯肯索普 Tên tiếng Anh:Scunthorpe United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899 Dung lượng:9088
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Glanford Park Stadium
Thành phố:Scunthorpe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 26 15 11 1.24 0.71 38 5
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 11 6 5 1.10 0.60 18 8
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 15 9 6 1.36 0.82 20 3
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 6 12 3 28.6% 57.1% 14.3% 9 5 4 0.43 0.24 30 8
    Thành tích sân nhà 10 3 7 0 30% 70% 0% 4 0 4 0.40 0.00 16 10
    Thành tích sân khách 11 3 5 3 27.3% 45.5% 27.3% 5 5 0 0.45 0.45 14 9

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 12 1 0 0 9 3 57.14% 0% 42.86%
    Thành tích sân nhà 10 5 0 0 0 5 0 50% 0% 50%
    Thành tích sân khách 11 7 1 0 0 4 3 63.64% 0% 36.36%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 21 7 1 7 4 7 -7 33.33% 33.33% 33.33%
    Thành tích sân nhà 10 4 1 4 2 2 -2 40% 40% 20%
    Thành tích sân khách 11 3 0 3 2 5 -5 27.27% 27.27% 45.45%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 6 0 15 28.6% 0% 71.4% 15 6
    Thành tích sân nhà 10 2 0 8 20% 0% 80% 8 2
    Thành tích sân khách 11 4 0 7 36.4% 0% 63.6% 7 4
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 21 3 7 11 14.3% 33.3% 52.4% 20 1
    Thành tích sân nhà 10 1 2 7 10% 20% 70% 10 0
    Thành tích sân khách 11 2 5 4 18.2% 45.5% 36.4% 10 1
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-08-31 Kyle Wootton Hậu vệ Stevenage FC Thuê
2017-07-01 Scott Laird Hậu vệ Forest Green Rovers Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 david mirfin Hậu vệ Mansfield Town Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Luke Daniels Thủ môn Brentford Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jamie Ness Tiền vệ Plymouth Argyle Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Joe Anyon Thủ môn Chesterfield Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Scott Wiseman Hậu vệ Chesterfield Chuyển nhượng tự do
Xếp hạng Cầu thủ Quốc tịch Tổng số bàn thắng bàn/Thắng bàn/Hòa bàn/Bại Thẻ vàng thẻ Đỏ
1 Josh Morris Anh 7 7 0 0 2 0
2 Duane Holmes Mỹ 6 5 1 0 2 0
3 Lee Novak Anh 2 2 0 0 0 0
4 Patrick Madden Ai Len 2 2 0 0 2 0
5 Tom Hopper Anh 2 2 0 0 3 0
6 Neal Bishop Anh 1 1 0 0 6 0
7 Funso Ojo Bỉ 1 0 0 1 2 0
8 Conor Townsend Anh 1 0 1 0 2 0
9 Hakeeb Adelakun Anh 1 1 0 0 1 0
10 Cameron Burgess Úc 1 1 0 0 0 0
11 Matthew Gilks Scotland 0 0 0 0 2 0
12 Rory McArdle Bắc Ireland 0 0 0 0 1 0
13 Murray Wallace Scotland 0 0 0 0 4 0
14 Kevin van Veen Hà Lan 0 0 0 0 1 0
15 Jordan Clarke Anh 0 0 0 0 1 0
16 Levi Sutton Anh 0 0 0 0 2 0

2017-2018mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 21 11 5 5 52.4% 23.8% 23.8% 26 15 11 1.24 0.71 38 5
    Thành tích sân nhà 10 5 3 2 50% 30% 20% 11 6 5 1.10 0.60 18 8
    Thành tích sân khách 11 6 2 3 54.5% 18.2% 27.3% 15 9 6 1.36 0.82 20 3

2016-2017mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 11 13 50% 22.9% 27.1% 82 57 25 1.71 1.19 83 3
    Thành tích sân nhà 24 14 6 4 58.3% 25% 16.7% 48 25 23 2.00 1.04 48 2
    Thành tích sân khách 24 10 5 9 41.7% 20.8% 37.5% 34 32 2 1.42 1.33 35 4

2015-2016mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 11 14 45.7% 23.9% 30.4% 60 47 13 1.30 1.02 74 7
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 28 15 13 1.22 0.65 42 10
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 32 32 0 1.39 1.39 32 8

2014-2015mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 14 18 30.4% 30.4% 39.1% 62 75 -13 1.35 1.63 56 16
    Thành tích sân nhà 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 27 28 -1 1.17 1.22 33 12
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 35 47 -12 1.52 2.04 23 21

2013-2014mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 21 5 43.5% 45.7% 10.9% 68 44 24 1.48 0.96 81 3
    Thành tích sân nhà 23 10 11 2 43.5% 47.8% 8.7% 32 19 13 1.39 0.83 41 4
    Thành tích sân khách 23 10 10 3 43.5% 43.5% 13% 36 25 11 1.57 1.09 40 2

2012-2013mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 9 24 28.3% 19.6% 52.2% 49 73 -24 1.07 1.59 48 21
    Thành tích sân nhà 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 31 38 -7 1.35 1.65 27 20
    Thành tích sân khách 23 6 3 14 26.1% 13% 60.9% 18 35 -17 0.78 1.52 21 21

2011-2012mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 10 22 14 21.7% 47.8% 30.4% 55 59 -4 1.20 1.28 52 18
    Thành tích sân nhà 23 5 10 8 21.7% 43.5% 34.8% 28 33 -5 1.22 1.43 25 22
    Thành tích sân khách 23 5 12 6 21.7% 52.2% 26.1% 27 26 1 1.17 1.13 27 10

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 6 28 26.1% 13% 60.9% 43 87 -44 0.93 1.89 42 24
    Thành tích sân nhà 23 5 5 13 21.7% 21.7% 56.5% 21 40 -19 0.91 1.74 20 24
    Thành tích sân khách 23 7 1 15 30.4% 4.3% 65.2% 22 47 -25 0.96 2.04 22 18

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 10 22 30.4% 21.7% 47.8% 62 84 -22 1.35 1.83 52 21
    Thành tích sân nhà 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 40 32 8 1.74 1.39 37 13
    Thành tích sân khách 23 4 3 16 17.4% 13% 69.6% 22 52 -30 0.96 2.26 15 23

2008-2009mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 23 12 14 46.9% 24.5% 28.6% 86 66 20 1.76 1.35 81 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 45 25 20 1.88 1.04 45 6
    Thành tích sân khách 25 10 6 9 40% 24% 36% 41 41 0 1.64 1.64 36 6

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 11 13 22 23.9% 28.3% 47.8% 46 69 -23 1.00 1.50 46 23
    Thành tích sân nhà 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 31 33 -2 1.35 1.43 29 22
    Thành tích sân khách 23 4 5 14 17.4% 21.7% 60.9% 15 36 -21 0.65 1.57 17 23

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 13 7 56.5% 28.3% 15.2% 73 35 38 1.59 0.76 91 2
    Thành tích sân nhà 23 15 6 2 65.2% 26.1% 8.7% 40 17 23 1.74 0.74 51 1
    Thành tích sân khách 23 11 7 5 47.8% 30.4% 21.7% 33 18 15 1.43 0.78 40 2

2005-2006mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 68 73 -5 1.48 1.59 60 12
    Thành tích sân nhà 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 36 33 3 1.57 1.43 32 16
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 32 40 -8 1.39 1.74 28 10

2004-2005mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 14 10 47.8% 30.4% 21.7% 69 42 27 1.50 0.91 80 3
    Thành tích sân nhà 23 16 5 2 69.6% 21.7% 8.7% 43 16 27 1.87 0.70 53 1
    Thành tích sân khách 23 6 9 8 26.1% 39.1% 34.8% 26 26 0 1.13 1.13 27 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-12-10 04:13