x Vấn đề phản hồi

Tên tiếng Quảng Đông:斯肯索普 Tên tiếng Anh:Scunthorpe United
Áo sân nhà

Áo sân khách
Thời gian thành lập:1899 Dung lượng:9088
Quốc gia / khu vực: Sân nhà:Glanford Park Stadium
Thành phố:Scunthorpe Giá trị đội bóng:

Điểm mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 13 10 3 0.93 0.71 20 12
    Thành tích sân nhà 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 6 5 1 0.86 0.71 9 17
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 7 5 2 1.00 0.71 11 5
  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 5 7 2 35.7% 50% 14.3% 6 2 4 0.43 0.14 22 5
    Thành tích sân nhà 7 3 4 0 42.9% 57.1% 0% 4 0 4 0.57 0.00 13 6
    Thành tích sân khách 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 2 2 0 0.29 0.29 9 7

Kèo chấp mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 6 1 0 0 8 -2 42.86% 0% 57.14%
    Thành tích sân nhà 7 2 0 0 0 5 -3 28.57% 0% 71.43%
    Thành tích sân khách 7 4 1 0 0 3 1 57.14% 0% 42.86%
  • Thi đấu Thắng kèo Thắng nửa Hòa Thua nửa Thua kèo Hiệu SBT Thắng% Hòa% Bại%
    Tổng thành tích 14 6 1 4 2 4 -2 42.86% 28.57% 28.57%
    Thành tích sân nhà 7 4 1 2 1 1 1 57.14% 28.57% 14.29%
    Thành tích sân khách 7 2 0 2 1 3 -3 28.57% 28.57% 42.86%

Kèo tài xỉu mùa này

  • Cả trận
  • HT
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 2 0 12 14.3% 0% 85.7% 12 2
    Thành tích sân nhà 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
    Thành tích sân khách 7 1 0 6 14.3% 0% 85.7% 6 1
  • Thi đấu Tài Hòa Xỉu TL tài TL hòa TL xỉu Dưới 2.5 bàn Trên 2.5 bàn
    Tổng thành tích 14 2 5 7 14.3% 35.7% 50% 14 0
    Thành tích sân nhà 7 1 2 4 14.3% 28.6% 57.1% 7 0
    Thành tích sân khách 7 1 3 3 14.3% 42.9% 42.9% 7 0
  • Thành tích lịch sử
  • Các trận đấu sớm
  • Danh sách đội bóng
  • Ký lục chuyển
Ký lục chuyển  
Cầu thủ chuyển vào
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Từ Loại hình.
Cầu thủ chuyển ra
Thời gian Cầu thủ Phí chuyển nhượng Vị trí Đến Loại hình.
2017-07-01 Luke Daniels Thủ môn Brentford Chuyển nhượng tự do
2017-07-01 Jamie Ness Tiền vệ Plymouth Argyle Chuyển nhượng tự do

2017-2018mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 14 5 5 4 35.7% 35.7% 28.6% 13 10 3 0.93 0.71 20 12
    Thành tích sân nhà 7 2 3 2 28.6% 42.9% 28.6% 6 5 1 0.86 0.71 9 17
    Thành tích sân khách 7 3 2 2 42.9% 28.6% 28.6% 7 5 2 1.00 0.71 11 5

2016-2017mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 48 24 11 13 50% 22.9% 27.1% 82 57 25 1.71 1.19 83 3
    Thành tích sân nhà 24 14 6 4 58.3% 25% 16.7% 48 25 23 2.00 1.04 48 2
    Thành tích sân khách 24 10 5 9 41.7% 20.8% 37.5% 34 32 2 1.42 1.33 35 4

2015-2016mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 21 11 14 45.7% 23.9% 30.4% 60 47 13 1.30 1.02 74 7
    Thành tích sân nhà 23 12 6 5 52.2% 26.1% 21.7% 28 15 13 1.22 0.65 42 10
    Thành tích sân khách 23 9 5 9 39.1% 21.7% 39.1% 32 32 0 1.39 1.39 32 8

2014-2015mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 14 18 30.4% 30.4% 39.1% 62 75 -13 1.35 1.63 56 16
    Thành tích sân nhà 23 9 6 8 39.1% 26.1% 34.8% 27 28 -1 1.17 1.22 33 12
    Thành tích sân khách 23 5 8 10 21.7% 34.8% 43.5% 35 47 -12 1.52 2.04 23 21

2013-2014mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 20 21 5 43.5% 45.7% 10.9% 68 44 24 1.48 0.96 81 3
    Thành tích sân nhà 23 10 11 2 43.5% 47.8% 8.7% 32 19 13 1.39 0.83 41 4
    Thành tích sân khách 23 10 10 3 43.5% 43.5% 13% 36 25 11 1.57 1.09 40 2

2012-2013mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 13 9 24 28.3% 19.6% 52.2% 49 73 -24 1.07 1.59 48 21
    Thành tích sân nhà 23 7 6 10 30.4% 26.1% 43.5% 31 38 -7 1.35 1.65 27 20
    Thành tích sân khách 23 6 3 14 26.1% 13% 60.9% 18 35 -17 0.78 1.52 21 21

2011-2012mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 10 22 14 21.7% 47.8% 30.4% 55 59 -4 1.20 1.28 52 18
    Thành tích sân nhà 23 5 10 8 21.7% 43.5% 34.8% 28 33 -5 1.22 1.43 25 22
    Thành tích sân khách 23 5 12 6 21.7% 52.2% 26.1% 27 26 1 1.17 1.13 27 10

2010-2011mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 12 6 28 26.1% 13% 60.9% 43 87 -44 0.93 1.89 42 24
    Thành tích sân nhà 23 5 5 13 21.7% 21.7% 56.5% 21 40 -19 0.91 1.74 20 24
    Thành tích sân khách 23 7 1 15 30.4% 4.3% 65.2% 22 47 -25 0.96 2.04 22 18

2009-2010mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 14 10 22 30.4% 21.7% 47.8% 62 84 -22 1.35 1.83 52 21
    Thành tích sân nhà 23 10 7 6 43.5% 30.4% 26.1% 40 32 8 1.74 1.39 37 13
    Thành tích sân khách 23 4 3 16 17.4% 13% 69.6% 22 52 -30 0.96 2.26 15 23

2008-2009mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 49 23 12 14 46.9% 24.5% 28.6% 86 66 20 1.76 1.35 81 6
    Thành tích sân nhà 24 13 6 5 54.2% 25% 20.8% 45 25 20 1.88 1.04 45 6
    Thành tích sân khách 25 10 6 9 40% 24% 36% 41 41 0 1.64 1.64 36 6

2007-2008mùa thiENG LCHXếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 11 13 22 23.9% 28.3% 47.8% 46 69 -23 1.00 1.50 46 23
    Thành tích sân nhà 23 7 8 8 30.4% 34.8% 34.8% 31 33 -2 1.35 1.43 29 22
    Thành tích sân khách 23 4 5 14 17.4% 21.7% 60.9% 15 36 -21 0.65 1.57 17 23

2006-2007mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 26 13 7 56.5% 28.3% 15.2% 73 35 38 1.59 0.76 91 2
    Thành tích sân nhà 23 15 6 2 65.2% 26.1% 8.7% 40 17 23 1.74 0.74 51 1
    Thành tích sân khách 23 11 7 5 47.8% 30.4% 21.7% 33 18 15 1.43 0.78 40 2

2005-2006mùa thiENG L1Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 15 15 16 32.6% 32.6% 34.8% 68 73 -5 1.48 1.59 60 12
    Thành tích sân nhà 23 8 8 7 34.8% 34.8% 30.4% 36 33 3 1.57 1.43 32 16
    Thành tích sân khách 23 7 7 9 30.4% 30.4% 39.1% 32 40 -8 1.39 1.74 28 10

2004-2005mùa thiENG L2Xếp hạng

  • Thi đấu Thắng Hòa Bại Thắng% Hòa% Bại% bàn Mất bàn Hiệu SBT Được TB Mất TB Điểm Xếp hạng
    Tổng thành tích 46 22 14 10 47.8% 30.4% 21.7% 69 42 27 1.50 0.91 80 3
    Thành tích sân nhà 23 16 5 2 69.6% 21.7% 8.7% 43 16 27 1.87 0.70 53 1
    Thành tích sân khách 23 6 9 8 26.1% 39.1% 34.8% 26 26 0 1.13 1.13 27 8

Thông tin trên chỉ cung cấp tham khao Cập nhật vào2017-10-18 07:45